Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Máy tính quyền chọn Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

IEF chuỗi quyền chọn iShares 7-10 Year Treasury Bond ETF

Cboe delayed options data · tính đến 18:38 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±0.7% (89.58–90.77) · ATM IV 7.0% · Open interest P/C 0.25

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
10.20 10.30 2 42.3% 1.00 0.0022 -0.001 80 0 0.0100 42.6% -0.00 0.0022 -0.003
9.20 9.30 2 37.7% 1.00 0.0027 -0.002 81 0 0.0100 38.6% -0.00 0.0027 -0.003
8.20 8.30 33.1% 1.00 0.0034 -0.002 82 0 0.0100 34.7% -0.00 0.0034 -0.003
7.20 7.30 17 28.5% 1.00 0.0044 -0.002 83 0 0.0100 30.7% -0.00 0.0044 -0.003
6.20 6.30 24.0% 0.99 0.0058 -0.002 84 0 0.0100 26.8% -0.01 0.0058 -0.003
5.20 5.30 19.4% 0.99 0.0080 -0.002 85 0 0.0100 3 22.8% -0.01 0.0080 -0.003
4.20 4.30 6 14.3% 0.99 0.0117 -0.003 86 0 0.0100 1 18.8% -0.01 0.0117 -0.003
3.70 3.80 0.99 0.0145 -0.003 86.5 0 0.0100 400 16.8% -0.01 0.0146 -0.003
3.20 3.30 0.99 0.0186 -0.003 87 0 0.0100 52 14.8% -0.01 0.0186 -0.003
2.71 2.79 0.99 0.0246 -0.003 87.5 0 0.0100 10 12.8% -0.01 0.0248 -0.003
2.21 2.29 33 0.99 0.0348 -0.003 88 0 0.0100 7 10.7% -0.01 0.0351 -0.003
1.73 1.80 33 10.1% 0.98 0.0578 -0.004 88.5 0 0.0100 241 8.6% -0.02 0.0591 -0.004
1.24 1.30 61 8.5% 0.95 0.1320 -0.008 89 0.0100 0.0200 875 7.8% -0.05 0.1362 -0.008
0.7800 0.8400 1 708 7.6% 0.86 0.3183 -0.018 89.5 0.0500 0.0600 1 144 7.4% -0.15 0.3323 -0.019
0.4000 0.4300 4 1,527 7.1% 0.64 0.5401 -0.032 90 0.1700 0.1800 4 145 6.9% -0.37 0.5685 -0.034
0.1600 0.1800 1 536 7.2% 0.36 0.5362 -0.033 90.5 0.4300 0.4500 106 7.2% -0.67 0.5659 -0.034
0.0600 0.0700 6 559 7.8% 0.16 0.3271 -0.022 91 0.8200 0.8700 7 7.1% -0.88 0.3516 -0.023
0.0200 0.0300 147 8.6% 0.07 0.1629 -0.012 91.5 1.28 1.35 -0.96 0.1467 -0.015
0.0100 0.0200 1 1,244 10.0% 0.04 0.0817 -0.007 92 1.78 1.85 4.2% -0.99 0.0484 -0.012
0 0.0200 995 11.5% 0.02 0.0460 -0.005 92.5 2.28 2.35 -1.00 0.0173 -0.011
0 0.0100 719 12.3% 0.01 0.0292 -0.004 93 2.78 2.85 2.1% -1.00 0.0085 -0.011
0 0.0100 214 14.2% 0.01 0.0207 -0.003 93.5 3.25 3.35 -1.00 0.0051 -0.011
0 0.0100 691 16.1% 0.01 0.0157 -0.003 94 3.75 3.85 -1.00 0.0036 -0.011
0 0.0100 33 17.9% 0.01 0.0125 -0.003 94.5 4.25 4.35 -1.00 0.0028 -0.011
0 0.0100 15 19.7% 0.01 0.0103 -0.003 95 4.75 4.85 -1.00 0.0023 -0.011
0 0.0100 39 21.4% 0.01 0.0087 -0.003 95.5 5.25 5.35 -1.00 0.0019 -0.011
0 0.0100 253 23.2% 0.01 0.0074 -0.003 96 5.75 5.85 -1.00 0.0016 -0.011
0 0.0100 33 24.9% 0.01 0.0064 -0.003 96.5 6.25 6.35 -1.00 0.0014 -0.011
0 0.0100 26.6% 0.00 0.0056 -0.003 97 6.75 6.85 -1.00 0.0013 -0.011
0 0.0100 28.2% 0.00 0.0050 -0.003 97.5 7.25 7.35 -1.00 0.0011 -0.011
0 0.0100 29.9% 0.00 0.0044 -0.003 98 7.75 7.85 -1.00 0.0010 -0.011
0 0.0100 31.5% 0.00 0.0040 -0.003 98.5 8.25 8.40 39.1% -1.00 0.0009 -0.011
0 0.0100 33.2% 0.00 0.0036 -0.003 99 7.40 10.15 -1.00 0.0008 -0.011
0 0.0100 36.4% 0.00 0.0030 -0.003 100 8.75 10.65 -1.00 0.0007 -0.011
0 0.0100 39.5% 0.00 0.0025 -0.002 101 9.75 11.65 -1.00 0.0006 -0.011
0 0.0100 42.6% 0.00 0.0021 -0.002 102 9.90 13.10 -1.00 0.0005 -0.011
0 0.0100 45.6% 0.00 0.0018 -0.002 103 10.70 14.75 -1.00 0.0004 -0.011
0 0.0100 48.6% 0.00 0.0016 -0.002 104 11.70 15.75 -1.00 0.0004 -0.011
0 0.0100 51.5% 0.00 0.0014 -0.002 105 12.70 16.75 -1.00 0.0003 -0.011
0 0.0100 65.4% 0.00 0.0008 -0.002 110 18.40 20.95 -1.00 0.0001 -0.011
0 0.0100 78.5% 0.00 0.0005 -0.002 115 22.70 26.75 -1.00 0.0001 -0.011
0 0.0100 90.8% 0.00 0.0003 -0.001 120 27.70 31.75 -1.00 0.0000 -0.011
0 0.0100 102.4% 0.00 0.0002 -0.001 125 32.70 36.30 -1.00 0.0000 -0.011

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Oct 23, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

2%19%37%55%90.1780.00105.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company