Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Máy tính quyền chọn Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

HIMS chuỗi quyền chọn Hims & Hers Health, Inc.

Cboe delayed options data · tính đến 12:38 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±25.9% (20.68–35.12) · ATM IV 79.6% · Open interest P/C 0.76

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
13.40 15.40 35 81.7% 0.99 0.0041 -0.002 14 0.0100 0.1200 782 89.0% -0.02 0.0041 -0.004
12.65 14.55 242 103.2% 0.98 0.0057 -0.003 15 0.0600 0.1300 1 1,709 86.6% -0.02 0.0057 -0.005
11.70 13.50 33 93.5% 0.97 0.0077 -0.004 16 0.0900 0.1800 2 592 84.3% -0.03 0.0078 -0.006
10.55 12.45 123 74.1% 0.96 0.0102 -0.006 17 0.1100 0.2400 663 80.8% -0.05 0.0102 -0.008
9.80 11.65 27 85.3% 0.94 0.0131 -0.008 18 0.2100 0.2900 1 150 79.4% -0.06 0.0132 -0.010
8.95 10.75 7 84.0% 0.92 0.0164 -0.011 19 0.3100 0.4000 1 364 78.6% -0.08 0.0166 -0.012
8.60 9.50 3 701 84.9% 0.90 0.0201 -0.013 20 0.4600 0.5300 23 2,142 78.0% -0.11 0.0203 -0.014
7.80 8.70 33 36 84.0% 0.87 0.0240 -0.015 21 0.6200 0.7300 5 378 77.6% -0.14 0.0242 -0.016
7.10 7.90 33 54 83.6% 0.84 0.0279 -0.018 22 0.8500 0.9600 12 1,199 77.6% -0.17 0.0282 -0.019
6.40 7.25 68 906 84.2% 0.80 0.0318 -0.020 23 1.12 1.24 3 1,511 77.5% -0.21 0.0321 -0.021
5.75 6.50 69 200 82.7% 0.76 0.0353 -0.022 24 1.45 1.58 11 600 77.8% -0.25 0.0357 -0.023
5.15 5.70 14 856 80.3% 0.72 0.0384 -0.024 25 1.83 1.97 45 3,562 78.0% -0.29 0.0388 -0.025
4.60 4.90 2 207 77.6% 0.68 0.0409 -0.026 26 2.27 2.42 3 233 78.5% -0.33 0.0414 -0.027
4.10 4.40 6 196 78.2% 0.63 0.0428 -0.028 27 2.75 2.95 10 468 79.2% -0.38 0.0434 -0.028
3.65 4.10 13 269 80.5% 0.59 0.0440 -0.029 28 3.20 3.50 16 1,324 78.7% -0.42 0.0447 -0.029
3.25 3.50 102 229 79.0% 0.54 0.0446 -0.029 29 3.70 4.05 5 589 77.8% -0.47 0.0454 -0.030
2.87 3.15 108 4,894 79.5% 0.50 0.0446 -0.029 30 4.30 4.70 5 1,848 78.2% -0.51 0.0455 -0.030
2.60 2.75 49 316 79.9% 0.46 0.0442 -0.030 31 4.90 5.40 15 248 78.3% -0.55 0.0451 -0.030
2.28 2.45 49 979 80.0% 0.42 0.0432 -0.029 32 5.65 6.10 3 484 79.2% -0.59 0.0443 -0.030
2.04 2.19 155 1,057 80.7% 0.39 0.0420 -0.029 33 6.30 6.90 2,706 79.3% -0.62 0.0431 -0.029
1.81 1.95 16 445 81.2% 0.36 0.0405 -0.028 34 7.15 7.65 1 277 80.5% -0.66 0.0417 -0.029
1.58 1.75 151 4,196 81.4% 0.33 0.0388 -0.028 35 7.80 8.40 1 2,653 78.6% -0.69 0.0401 -0.028
1.43 1.56 65 421 82.2% 0.30 0.0370 -0.027 36 8.75 9.35 210 82.3% -0.72 0.0384 -0.027
1.26 1.40 4 237 82.6% 0.27 0.0352 -0.026 37 9.50 10.25 1 147 82.4% -0.74 0.0366 -0.026
1.13 1.26 5 654 83.3% 0.25 0.0334 -0.025 38 10.20 11.05 1 795 79.6% -0.77 0.0348 -0.025
1.01 1.12 68 389 83.6% 0.23 0.0315 -0.024 39 11.10 11.90 47 79.8% -0.79 0.0331 -0.024
0.9000 1.00 128 5,956 84.1% 0.21 0.0297 -0.023 40 11.95 12.75 20 2,669 78.4% -0.81 0.0314 -0.023
0.8000 0.9100 8 359 84.7% 0.19 0.0280 -0.022 41 12.80 14.00 1 55 83.8% -0.83 0.0297 -0.022

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Dec 18, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

71%77%83%89%27.9023.0032.00
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company