Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Máy tính quyền chọn Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

FSLR chuỗi quyền chọn First Solar, Inc.

Cboe delayed options data · tính đến 09:37 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±20.0% (137.96–206.91) · ATM IV 51.5% · Open interest P/C 1.07

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
81.55 85.00 55 71.6% 0.99 0.0004 0.000 90 0 0.3700 2 300 61.3% -0.01 0.0004 -0.004
76.70 80.05 44 67.3% 0.99 0.0005 0.000 95 0 0.5100 56 59.4% -0.01 0.0005 -0.006
71.80 75.30 83 64.5% 0.99 0.0008 0.000 100 0.0100 0.5000 1 1,274 54.9% -0.01 0.0008 -0.009
67.00 70.45 44 61.5% 0.98 0.0011 0.000 105 0.0100 0.7300 247 53.6% -0.02 0.0011 -0.012
62.80 65.45 80 61.1% 0.97 0.0015 -0.005 110 0.2900 0.6800 8,832 51.6% -0.03 0.0015 -0.016
58.15 60.60 23 58.2% 0.96 0.0020 -0.012 115 0.5900 0.9000 31 544 51.4% -0.04 0.0020 -0.022
53.55 56.20 47 57.3% 0.94 0.0026 -0.019 120 0.8700 1.60 3,656 52.4% -0.06 0.0026 -0.028
49.05 51.55 289 55.1% 0.92 0.0033 -0.027 125 1.34 2.03 682 51.6% -0.08 0.0034 -0.036
44.75 47.30 293 54.4% 0.90 0.0041 -0.036 130 2.12 2.61 1 4,184 51.6% -0.10 0.0041 -0.044
40.55 43.30 241 53.9% 0.87 0.0049 -0.045 135 2.68 3.65 1,916 51.2% -0.13 0.0049 -0.053
36.65 39.20 413 53.1% 0.84 0.0057 -0.055 140 3.75 4.95 43 9,762 51.9% -0.17 0.0057 -0.061
32.90 35.50 568 52.7% 0.80 0.0064 -0.063 145 4.85 5.85 95 7,832 50.6% -0.20 0.0065 -0.069
29.40 32.05 1 1,817 52.5% 0.76 0.0071 -0.072 150 6.60 7.20 11 9,566 50.9% -0.24 0.0072 -0.077
26.80 28.65 247 53.2% 0.72 0.0078 -0.079 155 8.55 9.15 6 1,962 51.7% -0.29 0.0079 -0.083
23.75 25.70 246 53.0% 0.67 0.0083 -0.085 160 10.05 11.00 4,990 50.7% -0.33 0.0084 -0.089
20.90 22.80 633 52.5% 0.63 0.0087 -0.089 165 12.25 13.40 3,853 50.9% -0.37 0.0088 -0.093
18.65 19.95 2 280 52.4% 0.58 0.0090 -0.093 170 14.70 15.65 78 3,400 50.6% -0.42 0.0092 -0.096
16.35 17.55 66 402 52.1% 0.54 0.0091 -0.095 175 17.25 18.60 35 1,556 50.8% -0.47 0.0094 -0.097
14.00 15.65 13 618 51.9% 0.50 0.0092 -0.096 180 20.40 21.30 12 6,562 50.7% -0.51 0.0094 -0.097
12.35 13.55 23 250 51.8% 0.45 0.0091 -0.095 185 23.30 24.90 10 1,011 51.1% -0.56 0.0094 -0.096
10.55 11.90 95 970 51.6% 0.41 0.0090 -0.093 190 26.45 28.30 7 4,206 50.8% -0.60 0.0093 -0.094
9.20 10.35 11 138 51.7% 0.37 0.0087 -0.091 195 30.10 31.30 1,055 50.2% -0.64 0.0091 -0.091
7.80 8.90 86 1,700 51.3% 0.33 0.0084 -0.087 200 33.60 35.65 24 606 50.8% -0.68 0.0088 -0.087
5.75 6.65 67 1,873 51.3% 0.27 0.0076 -0.079 210 41.30 43.75 2 1,528 50.8% -0.75 0.0080 -0.077
3.80 4.95 105 5,521 50.6% 0.21 0.0066 -0.069 220 49.70 52.20 5 1,503 50.8% -0.81 0.0072 -0.067
3.10 3.80 25 5,337 52.0% 0.16 0.0057 -0.060 230 58.45 61.15 1 1,131 50.5% -0.86 0.0063 -0.057
2.17 2.77 1 1,224 51.8% 0.13 0.0048 -0.051 240 67.55 70.25 3 444 49.4% -0.90 0.0055 -0.046
1.49 2.07 14 6,854 51.8% 0.10 0.0039 -0.042 250 77.25 79.75 1,215 49.5% -0.94 0.0047 -0.038

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Jan 15, 2027

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

46%50%53%56%172.4145.0200.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company