Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

FSLR chuỗi quyền chọn First Solar, Inc.

Cboe delayed options data · tính đến 12:36 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±10.7% (155.92–193.42) · ATM IV 68.7% · Open interest P/C 0.31

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
66.75 69.80 136.8% 0.99 0.0009 -0.049 105 0 2.13 162.7% -0.01 0.0009 -0.049
61.50 64.85 119.5% 0.98 0.0010 -0.051 110 0 2.13 149.8% -0.02 0.0010 -0.051
56.80 59.85 116.3% 0.98 0.0013 -0.053 115 0 2.15 1 137.8% -0.02 0.0013 -0.053
51.75 54.90 1 105.5% 0.98 0.0016 -0.057 120 0 2.17 3 126.2% -0.02 0.0016 -0.057
46.90 49.40 2 87.0% 0.97 0.0020 -0.061 125 0 2.20 9 115.0% -0.03 0.0020 -0.061
41.90 44.70 43 84.0% 0.97 0.0026 -0.068 130 0 2.21 3 103.9% -0.03 0.0026 -0.069
36.95 39.65 74.3% 0.96 0.0035 -0.082 135 0 2.04 6 45 91.1% -0.04 0.0035 -0.082
32.70 35.60 84.8% 0.94 0.0049 -0.105 140 0.3000 0.7400 57 68.7% -0.06 0.0049 -0.105
28.05 30.40 1 75.1% 0.91 0.0068 -0.141 145 0.1500 2.22 2 96 73.0% -0.09 0.0069 -0.141
22.95 26.75 1 11 73.0% 0.86 0.0091 -0.187 150 0.7000 2.87 35 128 71.0% -0.14 0.0092 -0.187
21.20 24.70 74.3% 0.83 0.0103 -0.211 152.5 0.7700 3.80 24 71.4% -0.17 0.0104 -0.212
19.50 22.25 2 72.6% 0.80 0.0115 -0.236 155 1.28 3.55 16 151 66.9% -0.20 0.0116 -0.237
17.55 20.95 74.7% 0.77 0.0126 -0.259 157.5 1.86 3.80 6 83 65.0% -0.23 0.0127 -0.260
15.25 18.95 5 8 71.0% 0.74 0.0137 -0.280 160 3.25 5.00 23 206 70.6% -0.26 0.0137 -0.281
13.95 16.95 71.2% 0.70 0.0146 -0.298 162.5 4.00 5.05 43 52 67.0% -0.30 0.0147 -0.299
12.55 15.10 4 7 70.7% 0.66 0.0155 -0.312 165 4.85 7.10 28 140 71.3% -0.34 0.0155 -0.314
10.80 13.75 1 1 70.0% 0.62 0.0162 -0.324 167.5 5.25 8.10 76 77 68.7% -0.38 0.0162 -0.325
10.00 12.90 28 74.0% 0.58 0.0167 -0.331 170 7.20 8.50 25 173 69.0% -0.42 0.0168 -0.333
9.15 11.10 73.4% 0.54 0.0170 -0.335 172.5 7.55 10.45 23 34 68.2% -0.47 0.0171 -0.336
7.10 10.00 34 85 70.2% 0.49 0.0172 -0.334 175 8.80 11.60 124 324 67.1% -0.51 0.0172 -0.336
5.85 8.75 25 27 68.7% 0.45 0.0171 -0.330 177.5 10.75 13.00 25 40 68.7% -0.55 0.0172 -0.332
6.00 6.60 40 897 68.2% 0.41 0.0168 -0.323 180 11.85 14.25 15 320 65.8% -0.59 0.0169 -0.325
3.95 6.85 18 43 67.8% 0.37 0.0163 -0.313 182.5 13.35 16.05 17 13 65.7% -0.63 0.0164 -0.315
3.40 6.00 4 862 68.2% 0.33 0.0157 -0.300 185 15.05 17.80 28 65.3% -0.67 0.0158 -0.302
2.62 5.35 23 50 67.8% 0.30 0.0150 -0.285 187.5 16.45 20.15 337 65.5% -0.71 0.0151 -0.287
2.79 4.80 603 2,073 71.4% 0.26 0.0141 -0.268 190 19.05 21.50 32 65.9% -0.74 0.0142 -0.270
1.42 4.25 8 18 67.4% 0.23 0.0132 -0.250 192.5 20.35 23.65 1 63.1% -0.77 0.0133 -0.252
1.96 2.99 37 87 68.2% 0.20 0.0123 -0.231 195 22.65 25.50 18 41 62.8% -0.80 0.0124 -0.233
0.9000 3.60 114 2,787 70.1% 0.18 0.0113 -0.211 197.5 24.55 27.70 61.4% -0.83 0.0114 -0.214
1.50 2.00 83 490 68.3% 0.15 0.0103 -0.192 200 26.75 30.00 7 38 61.7% -0.85 0.0104 -0.195
0.2000 1.80 16 21 61.4% 0.13 0.0093 -0.174 202.5 28.95 32.00 58.7% -0.87 0.0095 -0.177
1.00 2.42 58 106 76.6% 0.12 0.0084 -0.157 205 31.15 34.80 6 62.0% -0.89 0.0086 -0.160
0.2200 1.93 55 177 72.7% 0.09 0.0067 -0.128 210 35.85 39.25 29 57.4% -0.92 0.0069 -0.131
0.0500 1.19 4 51 69.8% 0.07 0.0054 -0.105 215 41.25 43.70 1 2 59.7% -0.94 0.0055 -0.108
0.0900 1.04 6 56 74.0% 0.05 0.0043 -0.088 220 45.50 48.55 30 -0.95 0.0044 -0.090
0 1.00 3 30 77.5% 0.04 0.0035 -0.074 225 51.00 53.60 -0.97 0.0036 -0.076
0.0100 0.5300 19 127 74.2% 0.03 0.0029 -0.063 230 55.35 58.95 3 -0.97 0.0029 -0.064
0 1.55 61 95.1% 0.03 0.0024 -0.054 235 60.85 63.55 5 -0.98 0.0023 -0.054
0 1.42 10 98.4% 0.02 0.0020 -0.048 240 65.30 68.45 -0.98 0.0019 -0.046
0 1.10 38 98.4% 0.02 0.0016 -0.042 245 70.90 73.55 -0.99 0.0016 -0.039
0 0.3000 20 84.7% 0.02 0.0014 -0.037 250 75.30 78.55 -0.99 0.0013 -0.033
0 2.14 5 121.6% 0.01 0.0012 -0.033 255 80.95 83.55 -0.99 0.0010 -0.028
0 2.14 11 126.2% 0.01 0.0010 -0.029 260 85.35 88.95 -0.99 0.0009 -0.024

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Oct 30, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

54%63%72%81%174.7145.0205.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company