Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Máy tính quyền chọn Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

EWZ chuỗi quyền chọn iShares MSCI Brazil ETF

Cboe delayed options data · tính đến 06:37 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±17.4% (34.66–49.20) · ATM IV 52.8% · Open interest P/C 0.22

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
19.40 24.35 5 138.4% 0.99 0.0016 0.000 21 0.0200 0.4700 10.0K 102.6% -0.01 0.0021 -0.003
17.70 22.70 6 77.8% 0.99 0.0020 -0.000 22 0.0300 0.6500 3 10.8K 103.5% -0.01 0.0026 -0.003
17.50 22.50 20 128.4% 0.99 0.0026 -0.001 23 0 2.54 8,050 139.5% -0.02 0.0032 -0.004
16.55 21.50 104 121.8% 0.98 0.0032 -0.001 24 0.0100 1.00 7,452 100.6% -0.02 0.0040 -0.005
15.60 20.55 200 116.4% 0.98 0.0040 -0.002 25 0 1.07 36.4K 95.9% -0.02 0.0049 -0.005
16.00 20.90 210 152.1% 0.97 0.0051 -0.003 26 0.0600 4.95 5 13.4K 152.4% -0.03 0.0061 -0.006
15.05 20.00 21.0K 145.5% 0.97 0.0064 -0.004 27 0.0900 0.3300 105 19.9K 67.4% -0.04 0.0075 -0.007
14.05 15.25 1,239 15.3K 79.5% 0.96 0.0080 -0.006 28 0.1300 4.95 17.3K 136.8% -0.05 0.0092 -0.009
13.10 18.00 1,758 129.8% 0.95 0.0098 -0.007 29 0.2600 4.95 13 38.8K 130.5% -0.06 0.0112 -0.010
12.20 16.85 10.7K 121.4% 0.93 0.0121 -0.009 30 0.3400 0.6200 552 106.4K 66.0% -0.08 0.0135 -0.012
11.30 15.75 5,977 113.9% 0.92 0.0146 -0.011 31 0.4000 0.9700 250 10.2K 67.7% -0.09 0.0161 -0.014
10.45 11.00 3 80.3K 60.3% 0.90 0.0173 -0.014 32 0.4900 0.7900 787 22.9K 61.8% -0.11 0.0188 -0.016
9.30 10.15 53.9K 54.3% 0.88 0.0202 -0.016 33 0.6900 0.9300 538 21.6K 60.6% -0.14 0.0217 -0.018
8.75 10.00 2 16.8K 67.3% 0.85 0.0233 -0.018 34 0.8300 1.27 11.7K 32.8K 61.1% -0.16 0.0247 -0.020
7.60 8.50 53 29.2K 52.4% 0.82 0.0265 -0.020 35 1.03 1.28 481 47.3K 56.8% -0.19 0.0278 -0.022
7.15 8.55 14.6K 65.3% 0.79 0.0298 -0.022 36 1.26 1.86 384 2,488 60.3% -0.22 0.0310 -0.024
6.40 7.35 19 49.7K 59.4% 0.76 0.0332 -0.024 37 1.53 2.29 279 19.4K 60.6% -0.26 0.0342 -0.025
5.65 6.65 12.1K 75.2K 58.1% 0.73 0.0365 -0.025 38 1.83 2.08 12.1K 47.0K 55.0% -0.29 0.0373 -0.026
4.95 5.85 14 56.1K 55.7% 0.69 0.0398 -0.026 39 2.13 2.58 206 20.4K 54.3% -0.33 0.0404 -0.027
4.30 4.70 394 113.9K 50.1% 0.64 0.0430 -0.027 40 2.45 4.20 267 33.6K 57.9% -0.38 0.0432 -0.027
3.65 4.50 336 41.3K 52.3% 0.60 0.0458 -0.027 41 2.83 3.65 219 10.4K 54.4% -0.42 0.0458 -0.027
3.10 3.60 12.1K 157.1K 48.8% 0.55 0.0483 -0.027 42 3.15 4.70 693 3,773 56.8% -0.47 0.0478 -0.027
2.69 3.30 3,621 175.6K 50.1% 0.50 0.0501 -0.027 43 3.75 5.35 579 15.4K 57.6% -0.52 0.0493 -0.026
2.10 2.40 10.1K 109.3K 44.9% 0.45 0.0511 -0.026 44 4.30 5.40 37 334 52.9% -0.57 0.0500 -0.025
1.70 2.47 5,392 150.4K 47.8% 0.40 0.0513 -0.025 45 4.80 6.55 229 55.6% -0.62 0.0498 -0.023
1.28 1.92 17.4K 356.6K 45.0% 0.34 0.0505 -0.023 46 5.55 6.25 306 48.3% -0.67 0.0486 -0.021
1.07 1.36 5,012 91.6K 42.9% 0.29 0.0485 -0.021 47 5.20 7.70 45.2% -0.72 0.0465 -0.019
0.7900 1.09 173 210.7K 41.8% 0.24 0.0455 -0.018 48 6.85 11.75 79.3% -0.77 0.0433 -0.017
0.5300 0.6800 27 96.9K 38.5% 0.20 0.0416 -0.016 49 7.55 8.70 284 36 46.9% -0.81 0.0394 -0.014
0.4000 0.6900 828 462.6K 40.3% 0.16 0.0370 -0.013 50 8.40 13.30 156 80.5% -0.85 0.0348 -0.011
0.1900 0.3900 10 71.4K 36.1% 0.12 0.0319 -0.011 51 8.90 12.95 294 68.7% -0.88 0.0298 -0.009
0.1300 0.3500 10 36.2K 37.0% 0.09 0.0268 -0.009 52 9.35 11.65 283 41.5% -0.91 0.0250 -0.007
0.0800 0.2600 1 25.9K 36.6% 0.07 0.0218 -0.007 53 10.30 15.10 71.5% -0.93 0.0203 -0.005
0.0300 0.2000 34.5K 653 35.9% 0.05 0.0174 -0.005 54 11.20 16.05 73.3% -0.95 0.0162 -0.003
0 0.1600 32.1K 35.6% 0.04 0.0137 -0.004 55 12.15 17.10 76.3% -0.96 0.0127 -0.002
0 0.1600 51 37.5% 0.03 0.0107 -0.003 56 12.35 17.30 61.6% -0.97 0.0099 -0.001
0.0100 0.0800 997 36.0% 0.02 0.0084 -0.002 57 12.90 17.85 49.9% -0.98 0.0077 -0.000
0.0100 0.0500 56 15.2K 38.9% 0.01 0.0043 -0.001 60 15.95 20.90 26 59.0% -0.99 0.0040 0.000

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Dec 18, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

35%52%68%84%41.9335.0049.00
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company