Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

EFA chuỗi quyền chọn iShares MSCI EAFE ETF

Cboe delayed options data · tính đến 15:37 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±2.1% (101.08–105.36) · ATM IV 14.5% · Open interest P/C 5.80

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
37.15 40.00 1 138.0% 1.00 0.0002 0.000 65 0 2.13 193.0% -0.00 0.0002 -0.002
32.00 35.00 1 109.1% 1.00 0.0003 0.000 70 0 2.13 167.8% -0.00 0.0003 -0.002
27.15 30.00 1 98.9% 1.00 0.0006 0.000 75 0 0.7500 4 112.6% -0.00 0.0006 -0.003
26.15 29.00 95.3% 1.00 0.0006 0.000 76 0 0.7500 6 108.8% -0.00 0.0006 -0.003
25.15 28.00 91.7% 1.00 0.0007 -0.000 77 0 0.7500 3 104.9% -0.00 0.0007 -0.003
24.15 27.00 88.1% 1.00 0.0008 -0.001 78 0 0.1000 19 72.2% -0.00 0.0008 -0.003
23.20 26.00 86.6% 1.00 0.0009 -0.001 79 0 0.7500 30.0K 97.4% -0.00 0.0009 -0.004
22.20 25.05 84.8% 1.00 0.0010 -0.001 80 0 0.7500 4 93.7% -0.00 0.0010 -0.004
21.20 24.05 1 81.3% 1.00 0.0012 -0.002 81 0 0.7500 16 90.0% -0.00 0.0012 -0.004
20.20 23.05 1 77.8% 1.00 0.0014 -0.002 82 0 0.7500 804 86.3% -0.00 0.0014 -0.004
19.35 22.05 1 78.8% 1.00 0.0016 -0.003 83 0 0.7500 14 82.6% -0.01 0.0016 -0.005
18.35 20.75 1 65.6% 0.99 0.0019 -0.003 84 0 0.2000 18.9K 61.3% -0.01 0.0019 -0.005
17.35 19.75 3 62.3% 0.99 0.0022 -0.004 85 0 0.7500 406 75.4% -0.01 0.0022 -0.006
16.35 18.75 1 59.0% 0.99 0.0026 -0.004 86 0 0.7500 2 71.8% -0.01 0.0026 -0.006
15.35 17.75 2 55.8% 0.99 0.0031 -0.005 87 0 0.7500 3 68.3% -0.01 0.0031 -0.007
14.35 16.75 2 52.6% 0.99 0.0037 -0.006 88 0 0.7500 32 64.7% -0.01 0.0037 -0.008
13.35 15.75 7 49.4% 0.99 0.0045 -0.007 89 0 0.7500 22 61.1% -0.01 0.0045 -0.009
12.35 14.75 2 46.3% 0.99 0.0054 -0.008 90 0 0.5700 259 53.9% -0.01 0.0055 -0.010
11.35 13.75 1 43.1% 0.98 0.0067 -0.009 91 0 0.6100 7 51.4% -0.02 0.0067 -0.011
10.40 12.80 2 42.7% 0.98 0.0083 -0.011 92 0 0.5800 4 47.3% -0.02 0.0084 -0.012
9.85 11.35 2 39.5% 0.98 0.0103 -0.012 93 0 0.6400 1 4 45.1% -0.03 0.0104 -0.014
8.85 10.35 2 36.2% 0.97 0.0131 -0.014 94 0 0.7500 4 43.4% -0.03 0.0132 -0.016
7.85 9.35 8 33.0% 0.96 0.0167 -0.017 95 0 0.7500 94 39.8% -0.04 0.0169 -0.018
6.90 8.35 53 30.7% 0.95 0.0217 -0.020 96 0 0.7500 39 36.2% -0.05 0.0220 -0.021
5.90 7.40 6 28.2% 0.94 0.0284 -0.023 97 0.0800 0.1200 3 4,274 23.2% -0.07 0.0290 -0.024
5.00 6.35 8 25.5% 0.92 0.0377 -0.027 98 0.1000 0.7000 1,538 29.4% -0.09 0.0384 -0.028
4.15 5.30 4 23.2% 0.89 0.0506 -0.031 99 0.1400 0.3000 10.3K 21.1% -0.12 0.0517 -0.033
3.20 4.40 192 21.1% 0.84 0.0683 -0.036 100 0.2100 0.3400 1 9,997 18.9% -0.16 0.0699 -0.038
2.69 3.05 199 18.4% 0.78 0.0916 -0.042 101 0.3500 0.4600 13 14.3K 17.6% -0.22 0.0940 -0.043
1.91 2.03 61 15.4% 0.69 0.1188 -0.047 102 0.5300 0.6800 138 14.5K 16.3% -0.32 0.1222 -0.048
1.12 1.35 135 13.9% 0.57 0.1422 -0.049 103 0.8100 1.00 29.0K 15.0% -0.45 0.1468 -0.051
0.6100 0.8300 312 13.5% 0.42 0.1473 -0.047 104 1.39 1.48 20 2,109 15.0% -0.60 0.1533 -0.049
0.3000 0.4900 113 13.5% 0.28 0.1278 -0.040 105 2.01 2.15 4,329 14.5% -0.74 0.1356 -0.043
0.1300 0.2900 912 13.9% 0.18 0.0965 -0.032 106 2.15 3.35 47 -0.85 0.1055 -0.035
0.0500 0.1400 161 13.9% 0.12 0.0676 -0.025 107 3.05 4.25 54 -0.92 0.0769 -0.027
0.0300 0.2000 7,856 17.4% 0.08 0.0462 -0.018 108 4.00 5.20 -0.96 0.0493 -0.021
0 0.7500 136 27.9% 0.05 0.0317 -0.014 109 5.00 6.20 -0.99 0.0249 -0.017
0 0.7500 122 31.1% 0.03 0.0219 -0.011 110 5.85 7.35 -1.00 0.0101 -0.015
0 0.5000 922 30.5% 0.02 0.0153 -0.008 111 6.85 8.35 -1.00 0.0034 -0.015
0 0.2600 9,447 28.7% 0.02 0.0109 -0.006 112 7.85 9.35 -1.00 0.0007 -0.015
0 0.7500 277 40.0% 0.01 0.0078 -0.005 113 8.85 10.35 -1.00 0.0002 -0.015
0 0.7500 1,450 42.9% 0.01 0.0057 -0.004 114 9.85 11.35 -1.00 0.0000 -0.015
0 0.7500 1,931 45.6% 0.01 0.0042 -0.003 115 10.40 12.80 -1.00 0.0000 -0.015
0 0.7500 2 48.3% 0.01 0.0032 -0.003 116 11.40 13.80 -1.00 0.0000 -0.015
0 0.7500 1 50.9% 0.00 0.0024 -0.002 117 12.40 14.80 -1.00 0.0000 -0.015
0 0.7500 1 53.5% 0.00 0.0018 -0.002 118 13.40 15.80 -1.00 0.0000 -0.015
0 0.7500 56.0% 0.00 0.0014 -0.001 119 14.40 16.80 -1.00 0.0000 -0.015
0 0.2100 45.3% 0.00 0.0011 -0.001 120 15.40 17.80 -1.00 0.0000 -0.015
0 0.7500 61.0% 0.00 0.0009 -0.001 121 16.40 18.80 -1.00 0.0000 -0.015

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Oct 30, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

12%35%57%80%103.285.00121.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company