Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Máy tính quyền chọn Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

EFA chuỗi quyền chọn iShares MSCI EAFE ETF

Cboe delayed options data · tính đến 06:36 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±1.5% (101.28–104.46) · ATM IV 11.1% · Open interest P/C 5.80

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
36.95 40.00 1 137.2% 1.00 0.0006 -0.003 65 0 2.13 194.6% -0.00 0.0006 -0.008
31.80 34.80 1 74.9% 1.00 0.0009 -0.005 70 0 2.13 169.2% -0.00 0.0009 -0.009
26.95 30.00 1 98.0% 0.99 0.0014 -0.007 75 0 1.55 4 133.7% -0.01 0.0014 -0.010
25.95 29.00 94.4% 0.99 0.0015 -0.007 76 0 1.80 6 134.3% -0.01 0.0015 -0.010
25.15 27.40 0.99 0.0016 -0.008 77 0 1.40 3 121.8% -0.01 0.0016 -0.011
23.95 27.00 87.2% 0.99 0.0018 -0.008 78 0 0.1000 19 72.7% -0.01 0.0018 -0.011
23.20 25.45 59.7% 0.99 0.0020 -0.009 79 0 1.15 30.0K 108.0% -0.01 0.0020 -0.012
22.00 25.05 84.2% 0.99 0.0022 -0.009 80 0 1.35 4 108.2% -0.01 0.0023 -0.012
21.00 24.05 1 80.7% 0.99 0.0025 -0.010 81 0 1.35 16 104.0% -0.01 0.0025 -0.013
20.00 23.05 1 77.1% 0.99 0.0028 -0.011 82 0 1.35 804 100.0% -0.01 0.0028 -0.013
18.75 22.05 1 62.8% 0.99 0.0032 -0.011 83 0 1.35 14 95.9% -0.01 0.0032 -0.014
17.65 21.05 1 51.9% 0.99 0.0036 -0.012 84 0 0.2000 18.9K 61.7% -0.01 0.0036 -0.015
16.65 20.05 3 48.9% 0.99 0.0041 -0.013 85 0 1.40 406 88.7% -0.02 0.0041 -0.015
15.65 19.05 1 46.0% 0.98 0.0047 -0.014 86 0 1.35 2 83.8% -0.02 0.0047 -0.016
14.15 18.10 2 0.98 0.0054 -0.015 87 0 1.35 3 79.8% -0.02 0.0054 -0.017
13.55 16.30 2 0.98 0.0062 -0.016 88 0 1.35 32 75.8% -0.02 0.0062 -0.018
13.35 15.45 7 44.3% 0.98 0.0072 -0.017 89 0 0.7600 22 61.7% -0.02 0.0072 -0.019
11.65 14.50 2 0.97 0.0084 -0.019 90 0 0.1100 1 259 39.7% -0.03 0.0085 -0.020
11.35 13.50 1 40.4% 0.97 0.0099 -0.020 91 0 1.41 7 64.8% -0.03 0.0100 -0.022
10.35 12.50 2 37.4% 0.96 0.0117 -0.022 92 0 0.5900 4 47.8% -0.04 0.0119 -0.023
9.85 11.55 2 46.9% 0.96 0.0141 -0.024 93 0 0.8400 1 4 45.2% -0.04 0.0142 -0.025
7.85 10.95 2 29.5% 0.95 0.0170 -0.026 94 0 0.7500 4 43.5% -0.05 0.0173 -0.027
6.85 9.35 8 0.94 0.0208 -0.028 95 0 0.9500 94 42.8% -0.06 0.0212 -0.029
6.70 8.60 53 34.4% 0.93 0.0258 -0.030 96 0 1.20 39 42.1% -0.07 0.0262 -0.032
5.05 7.40 6 0.91 0.0324 -0.033 97 0.0800 0.3100 3 4,274 27.1% -0.09 0.0330 -0.035
4.80 6.40 8 25.7% 0.89 0.0412 -0.036 98 0 0.3700 1,538 23.4% -0.11 0.0420 -0.038
3.35 5.85 2 4 22.1% 0.86 0.0532 -0.040 99 0.0900 0.4700 10.3K 22.6% -0.14 0.0544 -0.041
3.00 4.75 2 192 24.2% 0.82 0.0695 -0.044 100 0.1500 0.5400 6 9,997 20.3% -0.18 0.0713 -0.045
2.15 4.00 199 23.2% 0.76 0.0913 -0.047 101 0.1700 0.7100 13 14.3K 18.0% -0.24 0.0940 -0.049
1.30 2.36 61 14.3% 0.68 0.1180 -0.050 102 0.2000 0.9200 148 14.5K 15.3% -0.33 0.1219 -0.052
0 1.84 135 11.1% 0.56 0.1426 -0.051 103 0.0300 1.31 402 29.0K 11.2% -0.46 0.1482 -0.053
0.3700 0.9600 312 13.3% 0.41 0.1478 -0.047 104 0.8300 2.00 65 2,109 14.0% -0.62 0.1557 -0.050
0.0600 0.5800 113 12.7% 0.27 0.1257 -0.041 105 1.33 2.61 4,329 10.6% -0.76 0.1356 -0.043
0.0400 0.4300 16 912 14.9% 0.18 0.0937 -0.033 106 2.15 4.35 47 20.5% -0.86 0.1048 -0.037
0 0.2600 161 15.4% 0.12 0.0668 -0.027 107 3.05 4.35 54 -0.92 0.0788 -0.030
0 0.3100 7,856 19.2% 0.08 0.0474 -0.022 108 3.90 6.10 21.5% -0.96 0.0538 -0.025
0 1.15 136 32.9% 0.06 0.0342 -0.018 109 5.00 7.10 26.2% -0.98 0.0306 -0.021
0 0.9600 122 34.2% 0.04 0.0251 -0.015 110 5.85 8.20 28.4% -0.99 0.0153 -0.019
0 0.5000 922 31.1% 0.03 0.0188 -0.012 111 6.90 9.20 32.2% -1.00 0.0066 -0.018
0 0.3100 9,447 30.3% 0.03 0.0142 -0.010 112 7.85 9.55 -1.00 0.0023 -0.018
0 0.9500 277 43.5% 0.02 0.0110 -0.009 113 8.85 11.20 36.7% -1.00 0.0009 -0.018
0 1.36 1,450 51.8% 0.02 0.0086 -0.008 114 9.85 12.20 39.4% -1.00 0.0000 -0.018
0 1.60 1,931 57.7% 0.01 0.0068 -0.006 115 10.05 12.80 -1.00 0.0000 -0.018
0 1.35 2 57.7% 0.01 0.0055 -0.006 116 11.05 13.80 -1.00 0.0000 -0.018
0 1.35 1 60.6% 0.01 0.0044 -0.005 117 12.05 14.80 -1.00 0.0000 -0.018
0 1.40 1 64.1% 0.01 0.0036 -0.004 118 13.05 15.80 -1.00 0.0000 -0.018
0 0.7500 56.9% 0.01 0.0030 -0.004 119 14.05 17.50 -1.00 0.0000 -0.018
0 0.6100 56.6% 0.01 0.0025 -0.003 120 15.05 18.55 -1.00 0.0000 -0.018
0 0.7500 61.8% 0.00 0.0021 -0.003 121 15.90 20.10 54.9% -1.00 0.0000 -0.018

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Oct 30, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

10%38%66%94%102.985.00121.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company