Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

EEM chuỗi quyền chọn iShares MSCI Emerging Markets ETF

Cboe delayed options data · tính đến 12:35 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±4.6% (60.66–66.47) · ATM IV 23.5% · Open interest P/C 0.79

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
20.55 25.50 91.4% 1.00 0.0009 -0.002 40 0 0.0800 7 83.6% -0.00 0.0009 -0.002
15.55 20.50 68.2% 0.99 0.0023 -0.004 45 0 4.90 2 169.5% -0.01 0.0023 -0.004
11.45 15.05 65.5% 0.98 0.0064 -0.007 50 0 0.4900 689 63.8% -0.02 0.0065 -0.007
7.65 9.55 55.0% 0.94 0.0209 -0.015 55 0 0.2500 4 30 36.0% -0.06 0.0211 -0.015
6.80 8.35 49.1% 0.93 0.0269 -0.018 56 0 0.2500 8 32.1% -0.08 0.0272 -0.018
5.80 7.45 45.4% 0.90 0.0346 -0.020 57 0.0600 0.3000 4 30.9% -0.10 0.0349 -0.021
5.00 6.55 43.8% 0.87 0.0443 -0.024 58 0.1300 0.4200 5 30.1% -0.13 0.0448 -0.024
4.15 5.65 40.9% 0.83 0.0564 -0.027 59 0.1900 0.5700 6 515 28.6% -0.17 0.0572 -0.027
3.05 4.90 36.5% 0.78 0.0705 -0.030 60 0.3300 0.6800 26 81 26.6% -0.23 0.0718 -0.031
2.53 2.87 25.1% 0.70 0.0855 -0.033 61 0.5000 1.06 28 25 26.5% -0.30 0.0874 -0.034
2.20 2.53 25.1% 0.66 0.0927 -0.035 61.5 0.6300 1.06 68 97 24.6% -0.35 0.0949 -0.035
1.81 2.27 24.8% 0.62 0.0990 -0.035 62 0.8000 1.24 46 60 24.3% -0.39 0.1016 -0.036
1.57 1.99 25.2% 0.57 0.1040 -0.036 62.5 0.9600 1.41 16 136 23.4% -0.44 0.1070 -0.037
1.06 1.72 1 1 23.0% 0.51 0.1071 -0.036 63 1.37 1.64 10 173 24.6% -0.50 0.1107 -0.037
0.8400 1.49 1 23.1% 0.46 0.1081 -0.035 63.5 1.59 1.89 5 11 24.0% -0.55 0.1122 -0.036
0.7600 1.09 1 5 22.4% 0.41 0.1068 -0.034 64 1.89 2.20 3 67 24.0% -0.61 0.1114 -0.035
0.6300 1.00 77 23.6% 0.35 0.1031 -0.032 64.5 2.11 2.49 3 158 22.7% -0.67 0.1082 -0.034
0.3300 0.6900 32 133 20.6% 0.30 0.0974 -0.030 65 2.46 2.96 584 23.7% -0.72 0.1030 -0.032
0.3000 0.6000 325 283 21.9% 0.26 0.0901 -0.028 65.5 2.76 3.25 2 42 21.7% -0.77 0.0963 -0.030
0.1800 0.4900 296 261 21.5% 0.22 0.0819 -0.025 66 3.25 3.65 108 77 22.6% -0.81 0.0885 -0.027
0.1500 0.4800 98 102 23.1% 0.18 0.0733 -0.023 66.5 3.25 4.15 9 49 -0.85 0.0797 -0.025
0.0800 0.3900 11 351 22.9% 0.15 0.0647 -0.020 67 3.00 4.60 18 -0.88 0.0705 -0.022
0.0500 0.3200 36 37 23.1% 0.13 0.0565 -0.018 67.5 4.05 5.15 2 139 -0.91 0.0612 -0.020
0 0.2900 3 55 23.3% 0.11 0.0491 -0.016 68 3.95 5.80 20 -0.93 0.0518 -0.017
0 0.8700 41 34.2% 0.09 0.0421 -0.014 68.5 4.45 6.60 1 -0.95 0.0425 -0.014
0.0300 0.9400 1,004 37.5% 0.07 0.0361 -0.012 69 4.80 6.75 2 -0.96 0.0342 -0.012
0 0.8900 37 38.3% 0.06 0.0308 -0.011 69.5 5.30 7.65 3 2 -0.97 0.0266 -0.009
0 0.7100 44 37.4% 0.05 0.0263 -0.009 70 5.15 9.15 2 -0.98 0.0203 -0.007
0 0.7400 5 39.6% 0.04 0.0224 -0.008 70.5 5.00 9.90 -0.99 0.0150 -0.005
0 0.1700 1,191 29.2% 0.04 0.0190 -0.007 71 6.20 10.15 -0.99 0.0109 -0.003
0.0100 0.0900 4 35 27.8% 0.03 0.0162 -0.006 71.5 7.20 10.15 -0.99 0.0077 -0.002
0 0.7600 8 45.0% 0.02 0.0138 -0.005 72 7.70 10.65 -1.00 0.0054 -0.002
0 0.2000 68 34.3% 0.02 0.0117 -0.005 72.5 7.05 12.00 -1.00 0.0036 -0.001
0 0.8000 27 48.9% 0.02 0.0100 -0.004 73 7.55 12.50 -1.00 0.0024 -0.001
0 0.9500 5 53.0% 0.01 0.0085 -0.004 73.5 8.05 13.00 -1.00 0.0016 -0.000
0 0.7500 3 51.2% 0.01 0.0072 -0.003 74 8.55 13.50 -1.00 0.0010 -0.000
0 1.00 5 58.6% 0.01 0.0053 -0.002 75 9.50 14.45 -1.00 0.0004 -0.000
0 0 0.00 0.0000 0.000 76 0 0 0.00 0.0000 0.000
0 0.9500 25 72.3% 0.00 0.0012 -0.001 80 14.55 19.50 -1.00 0.0000 0.000

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Nov 06, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

19%33%48%62%63.5655.0075.00
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company