Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Máy tính quyền chọn Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

EBAY chuỗi quyền chọn eBay Inc.

Cboe delayed options data · tính đến 06:36 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±9.7% (108.82–132.12) · ATM IV 40.8% · Open interest P/C 0.36

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
53.80 57.05 1.00 0.0001 0.000 65 0 2.13 140.2% -0.00 0.0001 -0.001
48.70 52.15 1.00 0.0002 0.000 70 0 0.6800 10 100.1% -0.00 0.0002 -0.001
43.85 47.10 1.00 0.0004 0.000 75 0 0.3100 5 78.3% -0.00 0.0004 -0.003
39.40 41.95 1.00 0.0008 0.000 80 0 0.5400 10 75.4% -0.01 0.0008 -0.005
33.95 37.30 1 0.99 0.0015 -0.004 85 0 0.3900 38 62.2% -0.01 0.0015 -0.008
29.55 32.75 3 54.9% 0.98 0.0028 -0.010 90 0 0.4500 1 88 54.8% -0.02 0.0028 -0.014
24.05 27.85 2 6 28.4% 0.96 0.0050 -0.020 95 0 0.6800 1 237 50.1% -0.04 0.0050 -0.023
19.35 23.20 145 40.5% 0.93 0.0084 -0.033 100 0.3500 0.9100 13 1,437 47.7% -0.07 0.0084 -0.035
14.85 18.70 88 40.7% 0.87 0.0131 -0.049 105 0.8000 1.14 9 361 43.2% -0.13 0.0132 -0.051
12.00 15.20 42.1% 0.81 0.0175 -0.063 109 0.8200 2.55 1 42.9% -0.19 0.0177 -0.065
10.80 14.40 285 39.8% 0.79 0.0187 -0.067 110 1.21 2.13 4 360 40.4% -0.21 0.0189 -0.069
10.15 13.60 40.1% 0.77 0.0198 -0.070 111 1.11 3.15 42.5% -0.23 0.0200 -0.072
9.30 12.85 39.5% 0.75 0.0209 -0.073 112 1.29 3.45 42.1% -0.25 0.0212 -0.075
8.60 12.15 39.6% 0.73 0.0220 -0.076 113 0.9400 4.35 41.9% -0.27 0.0222 -0.078
7.95 11.50 39.9% 0.71 0.0230 -0.079 114 1.70 4.20 41.7% -0.30 0.0233 -0.081
7.20 10.85 492 39.5% 0.68 0.0240 -0.081 115 2.95 3.70 3 116 41.9% -0.32 0.0243 -0.083
6.65 10.20 39.8% 0.66 0.0249 -0.084 116 2.22 5.15 41.8% -0.34 0.0252 -0.085
6.35 9.40 40.2% 0.63 0.0256 -0.086 117 2.12 5.55 39.9% -0.37 0.0260 -0.087
5.95 8.70 40.3% 0.61 0.0263 -0.087 118 2.52 6.20 40.6% -0.40 0.0267 -0.088
5.45 8.25 40.9% 0.58 0.0269 -0.088 119 4.05 5.65 41.0% -0.42 0.0273 -0.090
4.90 7.55 26 3,806 40.1% 0.55 0.0273 -0.089 120 5.20 5.65 144 95 41.5% -0.45 0.0278 -0.090
4.35 7.00 39.7% 0.53 0.0276 -0.089 121 5.00 6.95 41.8% -0.48 0.0281 -0.091
3.70 6.00 5 37.1% 0.50 0.0278 -0.089 122 4.85 8.20 41.8% -0.51 0.0283 -0.090
3.40 6.10 39.5% 0.47 0.0278 -0.088 123 5.20 8.80 41.2% -0.54 0.0283 -0.090
2.80 5.80 39.2% 0.44 0.0277 -0.088 124 5.80 9.40 41.3% -0.56 0.0282 -0.089
3.40 5.30 4 266 42.3% 0.42 0.0274 -0.086 125 6.90 9.50 22 41.1% -0.59 0.0280 -0.088
1.72 5.35 39.0% 0.39 0.0270 -0.085 126 8.25 10.35 44.5% -0.62 0.0277 -0.086
1.76 5.05 40.4% 0.36 0.0265 -0.083 127 7.90 11.30 41.8% -0.64 0.0272 -0.084
1.13 4.65 38.9% 0.34 0.0259 -0.080 128 8.90 11.65 41.7% -0.67 0.0266 -0.082
1.15 4.15 1 39.2% 0.31 0.0252 -0.078 129 9.15 12.80 41.6% -0.70 0.0260 -0.079
1.92 2.64 12 1,160 38.3% 0.29 0.0243 -0.075 130 10.40 12.95 16 41.3% -0.72 0.0252 -0.076
0.7700 3.80 40.3% 0.27 0.0234 -0.072 131 10.70 14.30 41.9% -0.74 0.0243 -0.074
0.5600 3.70 1 40.9% 0.25 0.0225 -0.069 132 11.95 14.65 42.1% -0.76 0.0234 -0.070
0.3600 3.05 39.0% 0.23 0.0215 -0.066 133 12.30 15.95 42.4% -0.79 0.0224 -0.067
0.4000 2.68 11 39.1% 0.21 0.0204 -0.062 134 12.90 16.70 41.1% -0.81 0.0214 -0.064
0.2700 1.75 11 1,334 35.2% 0.19 0.0194 -0.059 135 13.75 17.65 41.8% -0.82 0.0204 -0.061
0.7800 1.82 40.0% 0.17 0.0183 -0.056 136 14.70 18.55 42.7% -0.84 0.0194 -0.057
0.2200 1.32 55 39.4% 0.12 0.0141 -0.043 140 18.65 21.95 45.1% -0.90 0.0154 -0.045
0.1000 0.7800 3 8 40.2% 0.07 0.0096 -0.029 145 23.45 26.10 43.4% -0.95 0.0108 -0.031
0.1100 0.3200 2 10 39.9% 0.04 0.0062 -0.019 150 28.10 31.00 41.3% -0.99 0.0063 -0.020
0 0.4500 2 13 45.1% 0.02 0.0039 -0.013 155 33.30 36.20 54.2% -1.00 0.0004 -0.016
0 0.2500 4 45.3% 0.01 0.0024 -0.008 160 38.30 40.90 54.2% -1.00 0.0000 -0.016

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Nov 20, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

32%38%44%51%120.5100.0140.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company