Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Máy tính quyền chọn Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

DUK chuỗi quyền chọn Duke Energy Corporation

Cboe delayed options data · tính đến 12:36 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±4.4% (114.47–125.12) · ATM IV 17.6% · Open interest P/C 0.40

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
52.60 56.70 102.3% 1.00 0.0000 0.000 65 0 1.10 1 119.3% -0.00 0.0000 -0.000
47.60 51.70 89.5% 1.00 0.0000 0.000 70 0 2.15 1 123.1% -0.00 0.0001 -0.001
42.60 46.70 77.8% 1.00 0.0001 0.000 75 0 2.15 109.7% -0.00 0.0002 -0.001
37.60 41.70 1 66.7% 1.00 0.0001 0.000 80 0 2.15 97.0% -0.00 0.0003 -0.001
32.60 36.70 56.4% 1.00 0.0002 0.000 85 0 2.15 85.0% -0.00 0.0006 -0.002
27.70 31.60 50.8% 1.00 0.0006 0.000 90 0 2.15 30 73.5% -0.01 0.0011 -0.003
23.50 26.00 44.3% 1.00 0.0013 0.000 95 0 0.4500 17 43.3% -0.01 0.0024 -0.005
18.60 20.70 1 28.5% 0.99 0.0031 -0.003 100 0.0500 0.1500 2 77 30.2% -0.02 0.0051 -0.008
14.30 15.80 61 34.6% 0.97 0.0080 -0.008 105 0.1500 0.2500 15 316 25.3% -0.05 0.0114 -0.014
9.50 11.30 2 26 29.9% 0.92 0.0206 -0.018 110 0.3500 0.5000 285 521 21.8% -0.12 0.0255 -0.024
5.20 6.40 2 502 22.6% 0.78 0.0472 -0.034 115 1.10 1.65 120 615 20.7% -0.28 0.0497 -0.036
2.10 2.40 503 1,908 18.4% 0.48 0.0688 -0.042 120 2.55 3.60 244 361 16.8% -0.57 0.0635 -0.038
0.4500 0.6500 670 2,051 17.1% 0.19 0.0464 -0.027 125 6.40 7.40 26 40 18.3% -0.84 0.0406 -0.023
0 0.2500 90 344 19.1% 0.06 0.0183 -0.012 130 10.10 12.10 1 -0.95 0.0160 -0.009
0 0.2500 8 35 18.8% 0.02 0.0062 -0.004 135 15.00 17.50 4 -0.99 0.0055 -0.002
0 0.0500 23.3% 0.01 0.0022 -0.002 140 20.10 22.40 -1.00 0.0019 0.000
0 0.0500 27.6% 0.00 0.0008 -0.001 145 24.10 28.20 -1.00 0.0007 0.000
0 2.15 60.4% 0.00 0.0003 -0.000 150 29.90 33.10 2 44.7% -1.00 0.0003 0.000
0 2.15 66.3% 0.00 0.0001 -0.000 155 34.10 38.20 -1.00 0.0001 0.000
0 2.15 72.0% 0.00 0.0001 -0.000 160 39.10 43.20 -1.00 0.0000 0.000
0 2.15 77.3% 0.00 0.0000 0.000 165 44.20 48.10 -1.00 0.0000 0.000
0 2.15 82.3% 0.00 0.0000 0.000 170 49.10 53.10 -1.00 0.0000 0.000
0 2.15 87.2% 0.00 0.0000 0.000 175 54.00 58.10 -1.00 0.0000 0.000

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Nov 20, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

15%23%30%37%119.8100.0140.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company