Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Máy tính quyền chọn Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

DKNG chuỗi quyền chọn DraftKings Inc.

Cboe delayed options data · tính đến 21:37 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±16.2% (16.52–22.89) · ATM IV 68.3% · Open interest P/C 0.10

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
8.55 10.75 0.99 0.0042 -0.001 10 0 0.2300 139.8% -0.01 0.0042 -0.002
7.65 9.60 0.98 0.0066 -0.002 11 0 0.1400 111.6% -0.02 0.0066 -0.003
6.80 8.80 0.98 0.0104 -0.004 12 0 0.0500 2 82.0% -0.02 0.0104 -0.005
6.35 7.85 1 0.97 0.0130 -0.005 12.5 0.0100 0.0900 1 313 85.0% -0.03 0.0130 -0.005
5.95 7.70 0.96 0.0161 -0.005 13 0 0.3100 99.3% -0.04 0.0162 -0.006
4.95 6.50 0.94 0.0242 -0.008 14 0 0.3700 88.9% -0.06 0.0243 -0.009
4.45 5.35 122 51.6% 0.91 0.0355 -0.011 15 0.1000 0.2400 77 4,230 73.3% -0.09 0.0357 -0.011
3.25 4.75 55.8% 0.87 0.0501 -0.014 16 0.2300 0.4100 66 73.3% -0.14 0.0503 -0.015
2.63 3.90 63.5% 0.80 0.0665 -0.018 17 0.2800 0.6600 22 68.6% -0.20 0.0668 -0.018
2.53 3.30 5 2,694 64.7% 0.76 0.0745 -0.020 17.5 0.5500 0.6900 394 7,702 69.3% -0.24 0.0749 -0.020
2.27 3.05 69.3% 0.72 0.0819 -0.021 18 0.5600 0.8700 2 65.8% -0.28 0.0824 -0.022
2.10 3.10 81.0% 0.68 0.0884 -0.023 18.5 0.6200 1.07 5 63.3% -0.33 0.0890 -0.023
1.75 2.42 3 70.2% 0.63 0.0938 -0.024 19 0.8500 1.38 25 66.1% -0.37 0.0944 -0.024
1.66 1.91 3 68.4% 0.58 0.0977 -0.024 19.5 1.24 1.56 6 68.2% -0.42 0.0984 -0.025
1.48 1.59 182 5,479 67.8% 0.53 0.1000 -0.025 20 1.57 1.77 525 5,038 68.5% -0.47 0.1009 -0.025
1.24 1.64 4 72.8% 0.48 0.1008 -0.025 20.5 1.76 2.05 2 66.2% -0.52 0.1017 -0.025
0.7600 1.20 48 61.1% 0.43 0.0999 -0.024 21 1.61 2.72 64.0% -0.57 0.1009 -0.024
0.8600 1.16 23 69.6% 0.38 0.0975 -0.023 21.5 2.34 2.97 3 70.9% -0.62 0.0987 -0.023
0.6900 1.05 88 70.0% 0.34 0.0938 -0.022 22 2.72 3.10 6 66.4% -0.66 0.0952 -0.022
0.5400 0.7200 485 5,540 64.1% 0.30 0.0891 -0.021 22.5 3.10 3.60 3 2,384 69.6% -0.71 0.0906 -0.021
0.4800 0.6000 69 65.4% 0.26 0.0835 -0.020 23 2.90 4.95 79.0% -0.74 0.0852 -0.020
0.3500 0.6600 57 68.6% 0.23 0.0774 -0.018 23.5 3.35 5.25 78.1% -0.78 0.0792 -0.018
0.3400 0.4900 29 68.1% 0.20 0.0710 -0.017 24 3.45 5.80 73.5% -0.81 0.0730 -0.016
0.2600 0.5000 5 70.3% 0.17 0.0645 -0.015 24.5 3.80 6.20 70.3% -0.84 0.0666 -0.015
0.2000 0.2700 549 8,775 64.2% 0.14 0.0581 -0.013 25 4.75 6.00 11 3,986 65.3% -0.87 0.0603 -0.013
0.1400 0.2000 12 65.8% 0.10 0.0462 -0.011 26 5.55 7.45 1 82.6% -0.91 0.0487 -0.011
0.0800 0.3700 77.6% 0.08 0.0363 -0.009 27 6.25 8.40 75.1% -0.94 0.0390 -0.008
0.0800 0.1200 193 4,178 67.2% 0.07 0.0321 -0.008 27.5 7.40 8.10 589 69.0% -0.95 0.0350 -0.008
0.0500 0.3300 80.6% 0.06 0.0284 -0.007 28 7.75 9.65 111.0% -0.96 0.0312 -0.007
0.0200 0.3200 84.4% 0.04 0.0223 -0.006 29 8.70 10.60 114.7% -0.97 0.0254 -0.005

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Nov 20, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

56%66%76%86%19.7017.0023.00
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company