Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Máy tính quyền chọn Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

DKNG chuỗi quyền chọn DraftKings Inc.

Cboe delayed options data · tính đến 03:36 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±5.5% (18.69–20.88) · ATM IV 64.9% · Open interest P/C 0.33

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
9.50 11.05 13 561.7% 1.00 0.0008 0.000 10 0 0.0700 5 2 249.3% -0.00 0.0008 -0.001
8.05 9.60 14 2 285.0% 1.00 0.0013 -0.001 11 0 0.0800 5 5 284.6% -0.00 0.0013 -0.002
7.15 8.70 9 5 313.5% 1.00 0.0021 -0.001 12 0 0.7500 2 403.9% -0.00 0.0021 -0.002
6.00 7.85 4 4 271.0% 1.00 0.0035 -0.002 13 0 2.12 514.9% -0.00 0.0035 -0.003
5.30 6.65 45 7 249.7% 0.99 0.0061 -0.003 14 0 0.2100 5 15 133.7% -0.01 0.0061 -0.004
4.35 5.20 61 56 0.99 0.0120 -0.006 15 0 0.0700 8 274 145.0% -0.01 0.0120 -0.007
3.50 4.65 5 4 196.5% 0.98 0.0245 -0.011 16 0.0100 0.0800 12 896 121.8% -0.02 0.0246 -0.011
2.52 2.87 10 79 0.96 0.0508 -0.017 17 0.0200 0.0400 45 325 85.4% -0.04 0.0508 -0.017
2.04 2.53 4 45 0.94 0.0768 -0.023 17.5 0.0100 0.0400 38 138 69.3% -0.07 0.0769 -0.023
1.74 2.09 71 198 85.3% 0.89 0.1179 -0.033 18 0.0400 0.1000 166 1,528 71.7% -0.11 0.1182 -0.033
1.20 1.54 9 29 58.3% 0.83 0.1739 -0.047 18.5 0.1000 0.1500 354 126 67.8% -0.17 0.1744 -0.047
0.9600 1.10 236 614 67.3% 0.73 0.2339 -0.061 19 0.2000 0.2700 540 1,187 66.6% -0.27 0.2348 -0.061
0.6200 0.8100 437 3,148 67.8% 0.60 0.2788 -0.071 19.5 0.3500 0.4800 267 25 66.6% -0.40 0.2801 -0.071
0.3900 0.4900 3,154 4,915 64.6% 0.45 0.2905 -0.072 20 0.6000 0.7100 171 600 65.1% -0.55 0.2921 -0.072
0.2000 0.2900 1,352 1,075 62.3% 0.31 0.2642 -0.062 20.5 0.7000 1.10 10 133 54.3% -0.69 0.2657 -0.062
0.1200 0.1500 1,107 3,037 62.8% 0.20 0.2098 -0.046 21 1.25 1.45 132 303 63.2% -0.81 0.2111 -0.046
0.0600 0.0800 1,464 754 63.4% 0.11 0.1457 -0.029 21.5 1.34 3.40 7 155.8% -0.89 0.1465 -0.029
0.0200 0.0400 115 785 62.2% 0.06 0.0924 -0.018 22 1.97 2.75 12 172 93.6% -0.94 0.0932 -0.018
0 0.0200 24 144 60.0% 0.04 0.0578 -0.011 22.5 1.64 3.35 5 4 -0.97 0.0596 -0.011
0.0100 0.0300 38 1,267 76.4% 0.02 0.0374 -0.008 23 2.31 3.40 2 94 -0.98 0.0390 -0.007
0 0.0100 5 48 69.9% 0.02 0.0253 -0.005 23.5 2.77 4.70 4 82.9% -0.99 0.0256 -0.005
0 0.0300 19 242 89.7% 0.01 0.0177 -0.004 24 3.40 5.10 4 42 102.3% -0.99 0.0169 -0.004
0 0.0100 18 84.4% 0.01 0.0128 -0.003 24.5 3.75 5.85 133.7% -1.00 0.0110 -0.004
0 0.0100 5 741 91.3% 0.01 0.0096 -0.003 25 4.30 6.40 23 159.4% -1.00 0.0072 -0.003
0 0.0400 10 93 125.0% 0.00 0.0057 -0.002 26 4.90 7.55 4 -1.00 0.0031 -0.003
0 0.0100 1 160 117.0% 0.00 0.0036 -0.001 27 5.70 8.90 178.1% -1.00 0.0014 -0.003
0 0.2500 46 209.4% 0.00 0.0024 -0.001 28 7.70 9.45 272.6% -1.00 0.0006 -0.003
0 0.7500 25 293.1% 0.00 0.0017 -0.001 29 8.70 10.95 340.3% -1.00 0.0003 -0.003

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Oct 23, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

50%88%127%165%19.7917.0023.00
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company