Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Máy tính quyền chọn Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

DIS chuỗi quyền chọn The Walt Disney Company

Cboe delayed options data · tính đến 00:36 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±2.4% (106.94–112.25) · ATM IV 28.5% · Open interest P/C 4.01

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
43.45 45.70 2 195.8% 1.00 0.0000 0.000 65 0 2.13 100 350.0% 0.00 0.0000 0.000
38.45 40.85 3 198.7% 1.00 0.0000 0.000 70 0 0.0100 143.2% 0.00 0.0000 -0.000
33.45 35.95 3 181.4% 1.00 0.0000 0.000 75 0 0.0100 1 122.5% -0.00 0.0000 -0.000
28.45 30.75 27 129.4% 1.00 0.0000 0.000 80 0 2.13 1 233.1% -0.00 0.0000 -0.000
23.45 25.90 34 123.2% 1.00 0.0001 0.000 85 0 2.13 9 197.9% -0.00 0.0001 -0.001
18.45 20.70 1 72.4% 1.00 0.0004 0.000 90 0 0.8700 8 129.1% -0.00 0.0004 -0.001
17.45 19.70 1 68.2% 1.00 0.0006 0.000 91 0 0.2200 6 2 93.7% -0.00 0.0006 -0.002
17.40 18.50 3 114.2% 1.00 0.0009 -0.001 92 0 0.2200 6 27 89.0% -0.00 0.0009 -0.003
15.95 17.25 6 70.4% 1.00 0.0012 -0.002 93 0 0.3500 42 91.8% -0.00 0.0012 -0.004
15.20 16.30 1 87.6% 1.00 0.0017 -0.004 94 0 0.7500 18 102.4% -0.00 0.0017 -0.005
14.20 15.40 5 36 86.9% 0.99 0.0024 -0.005 95 0 0.3000 85 79.5% -0.01 0.0024 -0.007
13.25 14.20 2 10 75.3% 0.99 0.0031 -0.007 96 0 0.2400 4 40 71.6% -0.01 0.0031 -0.009
12.20 13.60 3 76 83.2% 0.99 0.0040 -0.010 97 0 0.0400 4 162 50.7% -0.01 0.0040 -0.011
11.45 12.40 3 20 79.2% 0.99 0.0052 -0.012 98 0 0.2300 4 161 61.8% -0.01 0.0052 -0.013
10.40 11.45 1 4 73.6% 0.99 0.0067 -0.014 99 0.0100 0.0300 14 253 43.2% -0.01 0.0067 -0.015
9.20 10.40 1 78 61.0% 0.98 0.0086 -0.017 100 0.0100 0.0300 30 301 39.4% -0.02 0.0086 -0.018
8.25 9.85 1 42 68.2% 0.98 0.0113 -0.020 101 0.0100 0.0400 1,827 805 36.8% -0.02 0.0113 -0.021
7.45 8.15 1 54 50.5% 0.97 0.0154 -0.025 102 0.0200 0.0700 186 188 36.1% -0.03 0.0154 -0.026
6.40 7.30 217 47.7% 0.96 0.0220 -0.034 103 0.0400 0.0700 1,820 205 33.2% -0.04 0.0220 -0.035
5.55 5.95 204 37.3% 0.94 0.0322 -0.049 104 0.0800 0.1300 255 245 33.0% -0.06 0.0323 -0.050
4.30 5.30 4 199 34.4% 0.91 0.0468 -0.070 105 0.1400 0.1600 213 148 30.8% -0.10 0.0470 -0.070
3.70 4.40 7 460 37.6% 0.85 0.0654 -0.097 106 0.2300 0.2900 344 23.0K 30.2% -0.15 0.0657 -0.098
2.80 3.50 7 484 33.7% 0.78 0.0865 -0.126 107 0.3600 0.4700 431 5,888 29.2% -0.22 0.0870 -0.127
2.14 2.40 51 962 29.3% 0.69 0.1065 -0.152 108 0.5900 0.7300 165 238 28.5% -0.31 0.1074 -0.154
1.53 1.72 46 369 28.8% 0.58 0.1203 -0.169 109 0.9600 1.09 218 2,804 28.1% -0.43 0.1215 -0.171
1.07 1.19 351 1,083 28.9% 0.45 0.1231 -0.169 110 1.36 1.69 124 1,229 28.1% -0.55 0.1244 -0.171
0.6200 0.7700 116 884 27.7% 0.34 0.1138 -0.152 111 1.92 2.29 46 110 27.2% -0.67 0.1151 -0.154
0.3800 0.4400 199 440 27.4% 0.23 0.0954 -0.123 112 2.53 3.00 10 185 24.7% -0.78 0.0964 -0.125
0.2000 0.3000 187 936 28.0% 0.15 0.0730 -0.091 113 2.88 3.80 7 32 -0.86 0.0736 -0.091
0.1200 0.1600 364 283 28.3% 0.09 0.0515 -0.062 114 3.80 5.40 3 28.5% -0.92 0.0523 -0.062
0.0500 0.0800 595 577 27.7% 0.06 0.0348 -0.042 115 4.90 6.15 12 27.3% -0.95 0.0361 -0.041
0.0100 0.0800 117 444 28.3% 0.04 0.0232 -0.028 116 5.90 6.75 -0.97 0.0243 -0.028
0 0.0800 30 152 32.5% 0.02 0.0157 -0.020 117 6.85 7.80 1 1 -0.99 0.0156 -0.020
0 0.0700 27 334 35.2% 0.02 0.0108 -0.014 118 7.55 8.75 2 -0.99 0.0094 -0.016
0 0.2300 111 39 47.5% 0.01 0.0076 -0.010 119 8.55 10.10 -1.00 0.0054 -0.014
0 0.0500 255 35.5% 0.01 0.0054 -0.008 120 9.50 10.75 -1.00 0.0029 -0.013
0 0.2000 1 195 53.5% 0.01 0.0039 -0.006 121 10.55 12.25 -1.00 0.0016 -0.012
0 0.0300 1 81 43.1% 0.00 0.0029 -0.004 122 11.55 12.75 -1.00 0.0008 -0.012
0 0.2100 35 40.8% 0.00 0.0022 -0.004 123 13.00 14.10 2 59.2% -1.00 0.0004 -0.012
0 0.7500 84.1% 0.00 0.0017 -0.003 124 13.55 14.75 -1.00 0.0002 -0.012
0 0.0100 4 45.8% 0.00 0.0013 -0.002 125 14.60 15.65 -1.00 0.0001 -0.012
0 0.0700 2 57.9% 0.00 0.0004 -0.001 130 19.65 21.10 2 -1.00 0.0000 -0.012
0 0.2100 6 69.2% 0.00 0.0002 -0.000 135 24.30 25.60 2 -1.00 0.0000 -0.012
0 0.0100 80.0% 0.00 0.0001 -0.000 140 29.90 31.10 4 91.9% -1.00 0.0000 -0.012

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Oct 23, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

23%61%99%137%109.690.00125.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company