Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Máy tính quyền chọn Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

DECK lịch sử biến động kỳ vọng Deckers Outdoor Corporation

Mỗi ngày giao dịch sau khi đóng cửa, chúng tôi ghi lại những gì thị trường quyền chọn đang định giá — theo từng ngày đáo hạn, trước khi kết quả được biết. Khi một ngày đáo hạn qua đi, kết quả thực tế được ghi bên cạnh ước tính ban đầu. Các ước tính không bao giờ được điều chỉnh sau thực tế. Cách đọc các thống kê này · ghi lại từ Aug 31, 2026

Các so sánh đã được giải quyết121
Đóng cửa trong biên độ76%
|Thực tế| dưới mức kỳ vọng76%
Biến động kỳ vọng trung bình±5.7%
Biến động |thực tế| trung bình3.7%
Sai số tuyệt đối trung bình2.7pt

Ngụ ý so với thực tế, theo kỳ đáo hạn

Với mỗi ngày đáo hạn: đường viền màu hổ phách là biến động kỳ vọng được ghi lại gần nhất trước khi đáo hạn; thanh đặc là mức biến động thực tế của cổ phiếu. Các giá trị có dấu được in bên dưới các thanh.

Sep 04+0.2%Sep 11+1.1%Sep 18-0.5%Sep 25-2.3%Oct 02-0.0%Oct 09+0.0%Oct 16+0.0%
kỳ vọng (đã ghi lại)thực tế

Đang được ghi nhận (chờ kết quả)

Ảnh chụp nhanhĐáo hạnDTEGiá giao ngay tại thời điểm đóBiến động kỳ vọngBiên độPhương pháp
Oct 19 Oct 23 4 87.24 ±9.9% 78.59–95.89 em-1.0
Oct 16 Oct 23 7 85.71 ±10.6% 76.66–94.76 em-1.0
Oct 14 Oct 23 9 82.82 ±10.1% 74.42–91.22 em-1.0
Oct 13 Oct 23 10 84.27 ±11.5% 74.57–93.97 em-1.0
Oct 09 Oct 23 14 82.89 ±10.0% 74.64–91.14 em-1.0
Oct 08 Oct 23 15 82.58 ±10.5% 73.93–91.23 em-1.0
Oct 07 Oct 23 16 80.38 ±10.3% 72.08–88.68 em-1.0
Oct 06 Oct 23 17 81.39 ±10.4% 72.96–89.81 em-1.0
Oct 05 Oct 23 18 80.21 ±10.9% 71.46–88.96 em-1.0
Oct 02 Oct 23 21 79.14 ±10.4% 70.94–87.34 em-1.0
Oct 01 Oct 23 22 79.49 ±11.4% 70.44–88.54 em-1.0
Sep 23 Oct 23 30 80.53 ±11.0% 71.68–89.38 em-1.0
Sep 22 Oct 23 31 80.05 ±12.0% 70.45–89.65 em-1.0
Sep 21 Oct 23 32 80.35 ±11.6% 71.00–89.70 em-1.0
Sep 18 Oct 23 35 78.83 ±12.4% 69.08–88.58 em-1.0
Sep 17 Oct 23 36 78.97 ±12.3% 69.22–88.72 em-1.0
Sep 16 Oct 23 37 78.26 ±11.2% 69.51–87.01 em-1.0
Sep 15 Oct 23 38 80.40 ±13.1% 69.85–90.95 em-1.0
Sep 14 Oct 23 39 79.52 ±13.5% 68.77–90.27 em-1.0
Sep 11 Oct 23 42 80.40 ±12.9% 70.00–90.80 em-1.0
Sep 10 Oct 23 43 79.88 ±13.0% 69.48–90.28 em-1.0
Sep 09 Oct 23 44 80.73 ±13.3% 70.03–91.43 em-1.0
Sep 08 Oct 23 45 82.95 ±13.0% 72.15–93.75 em-1.0
Sep 07 Oct 23 46 85.81 ±13.5% 74.21–97.41 em-1.0
Sep 04 Oct 23 49 85.61 ±13.8% 73.81–97.41 em-1.0
Oct 19 Oct 30 11 87.24 ±10.7% 77.94–96.54 em-1.0
Oct 16 Oct 30 14 85.71 ±10.9% 76.36–95.06 em-1.0
Oct 14 Oct 30 16 82.82 ±10.8% 73.87–91.77 em-1.0
Oct 13 Oct 30 17 84.27 ±11.6% 74.47–94.07 em-1.0
Oct 09 Oct 30 21 82.89 ±10.9% 73.84–91.94 em-1.0

Ảnh chụp đã lưu trữ

Ảnh chụp nhanhĐã đáo hạnKỳ vọngThực tếTrong biên độ?Giá giao ngay → giá đóng cửa
Oct 16, 2026 Oct 16 ±0.9% +0.0% trong phạm vi 85.71 → 85.71
Oct 14, 2026 Oct 16 ±2.2% +3.5% ngoài phạm vi 82.82 → 85.71
Oct 13, 2026 Oct 16 ±2.9% +1.7% trong phạm vi 84.27 → 85.71
Oct 09, 2026 Oct 16 ±3.8% +3.4% trong phạm vi 82.89 → 85.71
Oct 08, 2026 Oct 16 ±4.1% +3.8% trong phạm vi 82.58 → 85.71
Oct 07, 2026 Oct 16 ±4.3% +6.6% ngoài phạm vi 80.38 → 85.71
Oct 06, 2026 Oct 16 ±4.8% +5.3% ngoài phạm vi 81.39 → 85.71
Oct 05, 2026 Oct 16 ±4.8% +6.9% ngoài phạm vi 80.21 → 85.71
Oct 02, 2026 Oct 16 ±6.1% +8.3% ngoài phạm vi 79.14 → 85.71
Oct 01, 2026 Oct 16 ±6.3% +7.8% ngoài phạm vi 79.49 → 85.71
Sep 23, 2026 Oct 16 ±7.5% +6.4% trong phạm vi 80.53 → 85.71
Sep 22, 2026 Oct 16 ±7.4% +7.1% trong phạm vi 80.05 → 85.71
Sep 21, 2026 Oct 16 ±7.4% +6.7% trong phạm vi 80.35 → 85.71
Sep 18, 2026 Oct 16 ±8.0% +8.7% ngoài phạm vi 78.83 → 85.71
Sep 17, 2026 Oct 16 ±8.9% +8.5% trong phạm vi 78.97 → 85.71
Sep 16, 2026 Oct 16 ±8.4% +9.5% ngoài phạm vi 78.26 → 85.71
Sep 15, 2026 Oct 16 ±8.7% +6.6% trong phạm vi 80.40 → 85.71
Sep 14, 2026 Oct 16 ±8.3% +7.8% trong phạm vi 79.52 → 85.71
Sep 11, 2026 Oct 16 ±9.1% +6.6% trong phạm vi 80.40 → 85.71
Sep 10, 2026 Oct 16 ±9.1% +7.3% trong phạm vi 79.88 → 85.71
Sep 09, 2026 Oct 16 ±9.2% +6.2% trong phạm vi 80.73 → 85.71
Sep 08, 2026 Oct 16 ±9.3% +3.3% trong phạm vi 82.95 → 85.71
Sep 07, 2026 Oct 16 ±9.2% -0.1% trong phạm vi 85.81 → 85.71
Sep 04, 2026 Oct 16 ±9.3% +0.1% trong phạm vi 85.61 → 85.71
Sep 03, 2026 Oct 16 ±9.5% +2.0% trong phạm vi 84.05 → 85.71
Sep 02, 2026 Oct 16 ±9.6% +2.1% trong phạm vi 83.97 → 85.71
Sep 01, 2026 Oct 16 ±9.9% +1.1% trong phạm vi 84.75 → 85.71
Aug 31, 2026 Oct 16 ±10.0% -1.9% trong phạm vi 87.33 → 85.71
Oct 09, 2026 Oct 09 ±0.3% +0.0% trong phạm vi 82.89 → 82.89
Oct 08, 2026 Oct 09 ±2.1% +0.4% trong phạm vi 82.58 → 82.89
Oct 07, 2026 Oct 09 ±2.5% +3.1% ngoài phạm vi 80.38 → 82.89
Oct 06, 2026 Oct 09 ±2.9% +1.8% trong phạm vi 81.39 → 82.89
Oct 05, 2026 Oct 09 ±3.1% +3.3% ngoài phạm vi 80.21 → 82.89
Oct 02, 2026 Oct 09 ±3.7% +4.7% ngoài phạm vi 79.14 → 82.89
Oct 01, 2026 Oct 09 ±4.7% +4.3% trong phạm vi 79.49 → 82.89
Sep 23, 2026 Oct 09 ±6.3% +2.9% trong phạm vi 80.53 → 82.89
Sep 22, 2026 Oct 09 ±6.2% +3.5% trong phạm vi 80.05 → 82.89
Sep 21, 2026 Oct 09 ±6.4% +3.2% trong phạm vi 80.35 → 82.89
Sep 18, 2026 Oct 09 ±6.9% +5.2% trong phạm vi 78.83 → 82.89
Sep 17, 2026 Oct 09 ±6.3% +5.0% trong phạm vi 78.97 → 82.89
Sep 16, 2026 Oct 09 ±7.7% +5.9% trong phạm vi 78.26 → 82.89
Sep 15, 2026 Oct 09 ±7.1% +3.1% trong phạm vi 80.40 → 82.89
Sep 14, 2026 Oct 09 ±8.9% +4.2% trong phạm vi 79.52 → 82.89
Sep 11, 2026 Oct 09 ±8.3% +3.1% trong phạm vi 80.40 → 82.89
Sep 10, 2026 Oct 09 ±8.3% +3.8% trong phạm vi 79.88 → 82.89
Sep 09, 2026 Oct 09 ±7.7% +2.7% trong phạm vi 80.73 → 82.89
Sep 08, 2026 Oct 09 ±7.8% -0.1% trong phạm vi 82.95 → 82.89
Sep 07, 2026 Oct 09 ±8.5% -3.4% trong phạm vi 85.81 → 82.89
Sep 04, 2026 Oct 09 ±8.4% -3.2% trong phạm vi 85.61 → 82.89
Sep 03, 2026 Oct 09 ±8.0% -1.4% trong phạm vi 84.05 → 82.89
Sep 02, 2026 Oct 09 ±8.6% -1.3% trong phạm vi 83.97 → 82.89
Sep 01, 2026 Oct 09 ±8.7% -2.2% trong phạm vi 84.75 → 82.89
Aug 31, 2026 Oct 09 ±8.9% -5.1% trong phạm vi 87.33 → 82.89
Oct 02, 2026 Oct 02 ±0.6% -0.0% trong phạm vi 79.14 → 79.12
Oct 01, 2026 Oct 02 ±2.1% -0.5% trong phạm vi 79.49 → 79.12
Sep 23, 2026 Oct 02 ±4.9% -1.8% trong phạm vi 80.53 → 79.12
Sep 22, 2026 Oct 02 ±4.9% -1.2% trong phạm vi 80.05 → 79.12
Sep 21, 2026 Oct 02 ±5.1% -1.5% trong phạm vi 80.35 → 79.12
Sep 18, 2026 Oct 02 ±5.6% +0.4% trong phạm vi 78.83 → 79.12
Sep 17, 2026 Oct 02 ±6.3% +0.2% trong phạm vi 78.97 → 79.12

Kết quả so sánh biên độ đã ghi nhận với giá đóng cửa vào ngày đáo hạn. Phiên bản phương pháp được hiển thị theo từng hàng khi có sự khác biệt; hiện tại: em-1.0.

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company