Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Máy tính quyền chọn Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

DASH chuỗi quyền chọn DoorDash, Inc.

Cboe delayed options data · tính đến 18:36 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±14.4% (163.86–218.91) · ATM IV 60.6% · Open interest P/C 0.57

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
89.75 93.65 53 0.99 0.0004 -0.004 100 0 0.7500 106 110.1% -0.01 0.0004 -0.015
84.85 88.60 39 0.99 0.0005 -0.007 105 0 0.7500 98 102.8% -0.01 0.0005 -0.018
79.90 83.65 44 0.99 0.0006 -0.012 110 0 0.7500 120 95.7% -0.01 0.0006 -0.021
74.95 78.80 50 58.2% 0.98 0.0008 -0.017 115 0 0.7500 69 88.9% -0.01 0.0008 -0.026
70.00 74.00 50 69.3% 0.98 0.0010 -0.022 120 0 0.7500 195 82.4% -0.02 0.0010 -0.031
65.10 68.45 43 0.98 0.0013 -0.029 125 0.0700 0.9500 206 80.3% -0.02 0.0013 -0.037
60.25 63.40 48 0.97 0.0016 -0.038 130 0.1700 0.9500 71 75.2% -0.03 0.0016 -0.045
55.40 58.90 34 58.0% 0.96 0.0021 -0.048 135 0.3500 1.10 91 72.6% -0.04 0.0021 -0.055
50.65 53.80 33 54.7% 0.95 0.0027 -0.059 140 0.6100 1.52 40 632 72.2% -0.05 0.0027 -0.066
46.05 49.20 43 58.5% 0.93 0.0034 -0.073 145 0.9800 1.96 88 71.1% -0.07 0.0034 -0.079
41.50 44.45 71 57.9% 0.91 0.0042 -0.089 150 1.33 2.54 2,173 69.4% -0.09 0.0043 -0.095
37.00 40.00 56 57.7% 0.88 0.0052 -0.107 155 1.83 2.80 216 66.0% -0.12 0.0052 -0.112
32.95 35.55 44 57.9% 0.85 0.0062 -0.125 160 2.70 3.25 12 573 64.2% -0.15 0.0063 -0.130
29.00 31.75 22 59.1% 0.82 0.0074 -0.144 165 3.60 4.15 16 609 63.0% -0.18 0.0074 -0.148
26.90 29.55 57.6% 0.80 0.0079 -0.153 167.5 4.15 5.60 2 65.3% -0.20 0.0079 -0.157
25.00 28.00 83 58.5% 0.77 0.0084 -0.162 170 4.80 5.40 560 62.5% -0.23 0.0085 -0.166
23.10 26.00 57.6% 0.75 0.0090 -0.171 172.5 5.45 7.35 65.6% -0.25 0.0090 -0.174
22.65 24.10 1 114 60.5% 0.73 0.0095 -0.179 175 6.15 7.05 1,164 62.2% -0.27 0.0095 -0.182
19.75 22.50 57.0% 0.70 0.0099 -0.186 177.5 6.90 7.80 2 61.6% -0.30 0.0100 -0.189
19.20 20.95 12 4,121 59.9% 0.67 0.0104 -0.192 180 7.80 9.55 510 63.4% -0.33 0.0104 -0.195
17.75 19.10 59.1% 0.65 0.0108 -0.198 182.5 8.70 10.45 62.7% -0.35 0.0108 -0.200
16.20 17.80 1 1,020 59.0% 0.62 0.0111 -0.202 185 9.80 10.65 3 822 60.6% -0.38 0.0112 -0.204
14.10 16.45 57.3% 0.59 0.0114 -0.205 187.5 10.75 13.25 5 63.4% -0.41 0.0114 -0.207
14.10 15.10 50 227 59.9% 0.56 0.0116 -0.208 190 11.85 12.90 42 1,097 59.5% -0.44 0.0117 -0.209
13.05 13.75 24 59.8% 0.53 0.0117 -0.209 192.5 13.35 14.90 17 61.4% -0.47 0.0118 -0.210
11.95 12.45 17 375 59.4% 0.50 0.0118 -0.209 195 14.55 15.45 12 186 59.2% -0.50 0.0119 -0.210
10.05 11.55 57.9% 0.47 0.0118 -0.207 197.5 16.00 18.55 62.8% -0.53 0.0119 -0.209
9.55 10.35 6 1,511 58.4% 0.44 0.0118 -0.205 200 17.30 20.00 583 62.2% -0.56 0.0119 -0.206
8.00 9.30 10 56.6% 0.42 0.0117 -0.202 202.5 19.00 21.45 62.1% -0.59 0.0118 -0.203
7.30 9.10 58.3% 0.39 0.0115 -0.198 205 20.55 23.05 61.8% -0.61 0.0116 -0.198
6.20 7.75 56.2% 0.36 0.0113 -0.192 207.5 22.00 24.85 61.4% -0.64 0.0114 -0.193
6.15 6.95 11 644 57.6% 0.34 0.0110 -0.186 210 23.95 26.60 136 61.8% -0.67 0.0112 -0.187
5.15 6.15 1 56.3% 0.31 0.0107 -0.180 212.5 25.75 28.35 61.5% -0.69 0.0109 -0.180
4.25 5.40 5 55.0% 0.29 0.0103 -0.172 215 27.60 30.30 61.6% -0.72 0.0105 -0.173
3.65 4.35 11 1,407 56.1% 0.24 0.0095 -0.157 220 31.30 34.10 369 60.8% -0.77 0.0097 -0.157
2.29 4.20 2 56.6% 0.20 0.0086 -0.140 225 35.45 38.25 61.1% -0.81 0.0088 -0.140
2.06 2.84 8 791 55.9% 0.17 0.0076 -0.123 230 39.45 42.60 114 60.7% -0.84 0.0079 -0.123
1.66 2.60 57.7% 0.14 0.0067 -0.107 235 44.25 47.00 62.3% -0.87 0.0070 -0.107
1.02 2.00 4,994 56.2% 0.11 0.0058 -0.093 240 48.60 51.60 30 62.2% -0.90 0.0061 -0.092
0.6200 1.19 22 2,009 56.5% 0.07 0.0042 -0.068 250 58.10 61.05 320 64.8% -0.94 0.0046 -0.067
0.2200 0.9000 372 57.2% 0.05 0.0030 -0.049 260 67.40 70.85 1 66.0% -0.97 0.0033 -0.048
0.1100 1.49 165 67.1% 0.03 0.0021 -0.036 270 77.15 80.60 68.0% -0.98 0.0026 -0.030
0 0.7500 52 63.7% 0.02 0.0015 -0.026 280 87.00 90.60 72.0% -1.00 0.0013 -0.023

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Nov 20, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

51%57%63%70%191.4160.0225.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company