Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

CVX chuỗi quyền chọn Chevron Corporation

Cboe delayed options data · tính đến 09:35 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±5.7% (212.14–237.84) · ATM IV 29.7% · Open interest P/C 0.20

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
108.20 112.20 99.7% 1.00 0.0001 -0.004 115 0 2.13 162.8% -0.00 0.0001 -0.005
104.00 107.25 131.7% 1.00 0.0001 -0.005 120 0 2.13 153.8% -0.00 0.0001 -0.005
98.20 102.25 87.4% 1.00 0.0001 -0.006 125 0 2.13 145.1% -0.00 0.0001 -0.006
93.30 97.25 90.0% 1.00 0.0001 -0.006 130 0 2.13 136.7% -0.00 0.0001 -0.006
88.20 92.25 1.00 0.0002 -0.007 135 0 2.13 128.6% -0.00 0.0002 -0.007
83.25 87.30 74.0% 1.00 0.0002 -0.008 140 0 2.13 120.8% -0.00 0.0002 -0.008
78.25 82.30 65.6% 1.00 0.0003 -0.008 145 0 2.13 113.2% -0.00 0.0003 -0.008
73.35 77.30 67.8% 1.00 0.0003 -0.009 150 0 2.13 1 105.9% -0.00 0.0003 -0.009
68.30 72.30 55.8% 0.99 0.0004 -0.010 155 0 2.13 98.7% -0.00 0.0004 -0.010
63.30 67.35 54.0% 0.99 0.0005 -0.011 160 0 2.13 91.8% -0.01 0.0005 -0.011
58.40 62.35 54.1% 0.99 0.0007 -0.013 165 0 1.81 1 82.0% -0.01 0.0007 -0.013
53.45 57.35 50.5% 0.99 0.0009 -0.014 170 0 2.13 4 78.3% -0.01 0.0009 -0.014
48.45 52.45 48.2% 0.99 0.0011 -0.016 175 0 1.15 6 62.9% -0.01 0.0011 -0.016
43.45 47.40 2 41.1% 0.99 0.0015 -0.018 180 0 0.7500 12 52.6% -0.01 0.0015 -0.018
38.65 42.45 41.9% 0.98 0.0020 -0.021 185 0 2.21 18 59.5% -0.02 0.0020 -0.022
33.70 37.40 4 34.6% 0.97 0.0029 -0.026 190 0.0100 0.2400 41 138 34.7% -0.03 0.0029 -0.027
29.55 31.25 17 22.1% 0.96 0.0043 -0.035 195 0.1000 0.3300 38 46 33.0% -0.04 0.0044 -0.035
0 0 0.00 0.0000 0.000 197.5 0 0 0.00 0.0000 0.000
24.10 26.45 42 0.94 0.0067 -0.049 200 0.3800 0.6200 53 193 33.4% -0.06 0.0067 -0.049
0 0 0.00 0.0000 0.000 202.5 0 0 0.00 0.0000 0.000
20.15 22.40 66 32.1% 0.90 0.0102 -0.070 205 0.6400 0.9800 77 130 31.5% -0.10 0.0103 -0.071
0 0 0.00 0.0000 0.000 207.5 0 0 0.00 0.0000 0.000
15.85 17.60 18 81 29.7% 0.84 0.0146 -0.098 210 1.38 1.62 94 175 31.2% -0.16 0.0147 -0.099
0 0 0.00 0.0000 0.000 212.5 0 0 0.00 0.0000 0.000
12.45 13.60 4 791 31.0% 0.75 0.0190 -0.126 215 2.42 2.70 44 96 30.7% -0.25 0.0191 -0.127
0 0 0.00 0.0000 0.000 217.5 0 0 0.00 0.0000 0.000
9.25 10.20 82 318 31.2% 0.64 0.0225 -0.147 220 3.85 4.20 21 174 29.9% -0.36 0.0227 -0.149
0 0 0.00 0.0000 0.000 222.5 0 0 0.00 0.0000 0.000
6.25 7.10 78 976 29.9% 0.53 0.0242 -0.156 225 5.90 6.45 145 50 29.5% -0.48 0.0246 -0.158
0 0 0.00 0.0000 0.000 227.5 0 0 0.00 0.0000 0.000
4.30 4.65 77 245 29.8% 0.41 0.0239 -0.150 230 8.25 9.30 2 28.4% -0.60 0.0243 -0.153
0 0 0.00 0.0000 0.000 232.5 0 0 0.00 0.0000 0.000
2.60 3.05 41 2,403 29.5% 0.29 0.0214 -0.131 235 11.25 13.65 29.6% -0.71 0.0219 -0.134
0 0 0.00 0.0000 0.000 237.5 0 0 0.00 0.0000 0.000
1.60 1.83 87 282 29.6% 0.20 0.0175 -0.105 240 15.15 17.50 29.3% -0.81 0.0181 -0.108
0 0 0.00 0.0000 0.000 242.5 0 0 0.00 0.0000 0.000
0.8900 1.12 67 32 29.7% 0.13 0.0132 -0.080 245 19.50 21.80 29.2% -0.88 0.0138 -0.084
0.5300 0.7900 13 16 31.0% 0.09 0.0095 -0.061 250 24.55 26.95 35.1% -0.93 0.0100 -0.065
0.1000 1.47 36.8% 0.06 0.0069 -0.048 255 29.55 31.90 39.5% -0.95 0.0072 -0.051
0 0.7500 26 35.0% 0.04 0.0051 -0.040 260 33.05 36.95 -0.97 0.0051 -0.040
0 2.24 1 49.1% 0.03 0.0039 -0.034 265 37.95 42.10 34.2% -0.98 0.0037 -0.032
0 2.18 52.8% 0.03 0.0031 -0.029 270 43.40 47.10 44.3% -0.99 0.0027 -0.026
0 2.16 56.7% 0.02 0.0024 -0.026 275 48.40 52.10 47.8% -0.99 0.0020 -0.021
0 1.03 51.9% 0.02 0.0020 -0.023 280 53.40 57.10 51.3% -0.99 0.0015 -0.017
0 1.84 61.9% 0.02 0.0016 -0.021 285 58.40 62.05 53.9% -0.99 0.0012 -0.013
0 2.14 67.5% 0.01 0.0014 -0.019 290 63.60 67.10 60.3% -1.00 0.0009 -0.011

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Nov 06, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

20%35%49%63%225.0185.0265.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company