Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Máy tính quyền chọn Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

CVS chuỗi quyền chọn CVS Health Corp.

Cboe delayed options data · tính đến 12:35 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±3.0% (90.47–95.97) · ATM IV 34.1% · Open interest P/C 0.69

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
35.85 38.15 20 15 1.00 0.0000 0.000 55 0 0.0100 165.6% 0.00 0.0000 0.000
30.85 34.00 32 16 1.00 0.0000 0.000 60 0 2.13 311.2% 0.00 0.0000 0.000
25.60 28.20 46 13 1.00 0.0000 0.000 65 0 0.0400 132.1% 0.00 0.0000 -0.000
20.85 23.15 34 14 1.00 0.0000 0.000 70 0 2.13 220.3% -0.00 0.0001 -0.000
16.80 19.40 16 6 1.00 0.0000 0.000 74 0 0.3000 16 117.0% -0.00 0.0002 -0.000
15.70 18.15 96 25 1.00 0.0000 0.000 75 0 0.1000 16 92.7% -0.00 0.0003 -0.001
14.85 16.95 96 25 1.00 0.0000 0.000 76 0 0.1600 1 17 94.0% -0.00 0.0004 -0.001
13.60 15.90 2 1 1.00 0.0000 0.000 77 0 1.55 68 146.2% -0.00 0.0005 -0.001
12.75 15.05 10 2 1.00 0.0001 0.000 78 0 0.0700 32 73.2% -0.00 0.0007 -0.001
11.85 13.90 20 6 1.00 0.0001 0.000 79 0 0.2900 151 86.6% -0.00 0.0011 -0.002
10.85 13.30 2 8 1.00 0.0002 0.000 80 0 0.9300 2 243 105.9% -0.00 0.0016 -0.003
9.75 12.15 1 1.00 0.0003 0.000 81 0 0.1000 100 61.8% -0.00 0.0025 -0.004
8.80 11.10 1 1.00 0.0006 0.000 82 0 0.2000 10 179 64.1% -0.01 0.0040 -0.006
7.80 10.05 2 1.00 0.0012 0.000 83 0 0.0400 31 711 45.1% -0.01 0.0061 -0.009
6.90 9.25 17 1.00 0.0023 -0.001 84 0 0.0300 13 732 39.0% -0.01 0.0094 -0.013
6.20 7.95 49 1.00 0.0045 -0.003 85 0.0200 0.0900 44 392 42.3% -0.02 0.0147 -0.020
5.35 7.10 84 0.99 0.0092 -0.007 86 0.0300 0.0600 97 262 35.8% -0.04 0.0233 -0.031
4.15 6.10 2 56 0.98 0.0188 -0.018 87 0.0500 0.2000 39 97 38.1% -0.07 0.0366 -0.050
4.10 4.95 3 243 0.95 0.0356 -0.040 88 0.0900 0.2400 46 215 34.6% -0.11 0.0547 -0.076
3.45 4.30 18 181 38.1% 0.91 0.0605 -0.077 89 0.1000 0.4100 51 115 32.4% -0.17 0.0760 -0.107
2.41 3.35 2 235 31.1% 0.83 0.0911 -0.123 90 0.4600 0.5900 95 258 34.4% -0.26 0.0982 -0.138
1.84 2.40 50 177 32.4% 0.73 0.1223 -0.169 91 0.8000 0.8800 37 149 34.1% -0.36 0.1172 -0.160
1.33 1.50 70 526 31.1% 0.60 0.1432 -0.197 92 1.16 1.35 30 56 33.5% -0.49 0.1271 -0.169
0.6900 0.9500 643 999 31.6% 0.45 0.1444 -0.195 93 1.66 2.20 11 16 36.5% -0.61 0.1232 -0.161
0.4800 0.6500 131 202 32.0% 0.32 0.1266 -0.165 94 2.12 2.78 9 32.1% -0.72 0.1073 -0.138
0.2200 0.3900 502 1,618 31.4% 0.21 0.0990 -0.121 95 3.10 4.25 4 3 47.2% -0.82 0.0852 -0.105
0 0.2000 39 379 27.8% 0.12 0.0696 -0.078 96 3.65 5.60 1 53.2% -0.89 0.0611 -0.069
0.0100 0.1000 61 170 29.2% 0.07 0.0437 -0.044 97 4.80 6.60 63.0% -0.94 0.0390 -0.040
0.0300 0.0600 17 50 32.7% 0.03 0.0254 -0.024 98 5.80 8.10 1 78.7% -0.97 0.0227 -0.021
0 0.1200 11 20 39.0% 0.02 0.0144 -0.013 99 6.50 9.05 1 79.4% -0.98 0.0127 -0.010
0 0.1200 24 170 43.3% 0.01 0.0084 -0.007 100 7.50 10.05 1 85.9% -0.99 0.0072 -0.005
0 0.0100 37 216 34.0% 0.01 0.0050 -0.004 101 8.50 11.05 1 92.2% -1.00 0.0042 -0.002
0 0.0100 9 37.2% 0.00 0.0031 -0.003 102 9.70 12.05 2 102.3% -1.00 0.0025 -0.001
0 0.0100 3 40.3% 0.00 0.0020 -0.002 103 10.80 13.05 110.3% -1.00 0.0015 0.000
0 0.0100 2 43.4% 0.00 0.0013 -0.001 104 11.75 13.90 112.1% -1.00 0.0010 0.000
0 0.7000 4 90.2% 0.00 0.0009 -0.001 105 12.70 14.95 2 1 117.7% -1.00 0.0006 0.000
0 1.15 108.0% 0.00 0.0006 -0.001 106 13.75 16.05 126.5% -1.00 0.0004 0.000
0 0.2300 23 52.4% 0.00 0.0004 -0.000 107 14.65 16.80 4 2 124.0% -1.00 0.0003 0.000
0 0.7500 105.9% 0.00 0.0003 -0.000 108 15.65 18.05 6 1 135.1% -1.00 0.0002 0.000
0 1.03 119.3% 0.00 0.0002 -0.000 109 16.45 18.80 4 1 129.2% -1.00 0.0001 0.000
0 0.4900 1 104.7% 0.00 0.0002 -0.000 110 17.65 19.90 141.7% -1.00 0.0001 0.000
0 2.13 176.5% 0.00 0.0000 -0.000 115 22.65 25.00 168.1% -1.00 0.0000 0.000
0 2.13 199.1% 0.00 0.0000 0.000 120 27.60 29.90 185.9% -1.00 0.0000 0.000
0 2.13 220.1% 0.00 0.0000 0.000 125 32.70 34.85 6 2 207.8% -1.00 0.0000 0.000
0 2.13 239.7% 0.00 0.0000 0.000 130 37.75 39.80 6 2 226.8% -1.00 0.0000 0.000
0 0.0500 141.4% 0.00 0.0000 0.000 135 42.35 45.00 237.8% -1.00 0.0000 0.000

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Oct 23, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

26%69%112%155%93.2277.00109.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company