Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

CROX chuỗi quyền chọn Crocs, Inc.

Cboe delayed options data · tính đến 12:34 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±19.0% (99.79–146.49) · ATM IV 47.2% · Open interest P/C 0.77

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
57.20 61.20 96 43.4% 0.99 0.0007 -0.005 65 0 0.7500 43 70.2% -0.01 0.0007 -0.005
54.80 58.80 17 52.8% 0.99 0.0009 -0.006 67.5 0 2.00 52 80.8% -0.01 0.0009 -0.006
53.00 56.30 91 63.9% 0.99 0.0011 -0.008 70 0 1.10 247 67.8% -0.02 0.0011 -0.008
50.60 53.90 19 62.3% 0.98 0.0014 -0.009 72.5 0 1.35 20 66.9% -0.02 0.0014 -0.009
48.20 51.50 176 60.6% 0.98 0.0017 -0.011 75 0 1.60 665 65.6% -0.03 0.0017 -0.011
45.80 49.20 65 59.6% 0.97 0.0020 -0.013 77.5 0.2000 0.8500 41 56.8% -0.03 0.0021 -0.013
43.70 46.50 1 290 57.5% 0.96 0.0025 -0.015 80 0.3000 0.7500 241 53.6% -0.04 0.0025 -0.015
41.30 44.40 48 57.6% 0.96 0.0030 -0.017 82.5 0.2000 0.9000 19 50.9% -0.05 0.0030 -0.017
38.80 42.10 116 55.1% 0.95 0.0035 -0.020 85 0 1.65 448 52.3% -0.06 0.0035 -0.020
36.50 39.80 100 53.8% 0.93 0.0041 -0.023 87.5 0 2.00 155 51.4% -0.07 0.0041 -0.023
34.00 37.60 142 51.8% 0.92 0.0047 -0.026 90 0.8000 1.65 49 50.7% -0.08 0.0048 -0.026
31.40 35.00 13 47.1% 0.91 0.0054 -0.029 92.5 0.6000 2.35 31 49.9% -0.10 0.0055 -0.029
29.20 33.20 95 48.3% 0.89 0.0062 -0.033 95 1.55 2.10 21 302 49.6% -0.11 0.0063 -0.033
28.10 30.90 56 51.0% 0.87 0.0070 -0.036 97.5 1.45 2.55 22 47.6% -0.13 0.0071 -0.036
25.90 29.20 486 51.0% 0.85 0.0078 -0.040 100 1.75 2.95 1 128 46.6% -0.16 0.0079 -0.040
21.30 25.30 153 47.6% 0.80 0.0094 -0.046 105 2.70 5.20 150 353 49.1% -0.21 0.0096 -0.047
18.30 21.50 220 47.8% 0.74 0.0109 -0.053 110 4.50 6.70 1 134 49.5% -0.26 0.0111 -0.054
14.80 18.70 137 47.5% 0.68 0.0122 -0.058 115 5.60 8.30 240 47.0% -0.33 0.0125 -0.059
13.10 15.10 18 331 47.9% 0.61 0.0131 -0.061 120 7.20 9.60 199 43.7% -0.39 0.0135 -0.063
9.80 13.40 3 592 47.4% 0.55 0.0137 -0.063 125 9.80 13.70 118 46.9% -0.46 0.0141 -0.065
7.70 10.80 213 46.3% 0.48 0.0138 -0.064 130 12.60 16.10 12 45.6% -0.53 0.0143 -0.066
5.90 8.50 177 45.1% 0.42 0.0135 -0.062 135 16.40 19.30 52 46.6% -0.60 0.0141 -0.065
5.20 8.00 235 48.8% 0.36 0.0129 -0.059 140 19.90 22.80 17 46.4% -0.66 0.0136 -0.062
3.20 6.60 240 46.8% 0.30 0.0121 -0.056 145 23.20 26.70 9 45.4% -0.72 0.0129 -0.059
2.15 4.70 468 44.4% 0.26 0.0111 -0.051 150 27.30 30.80 6 45.5% -0.77 0.0120 -0.056
1.45 4.50 142 46.2% 0.22 0.0100 -0.047 155 31.60 35.70 18 47.6% -0.81 0.0110 -0.051
1.25 2.85 228 44.4% 0.18 0.0089 -0.042 160 36.00 39.50 6 45.3% -0.85 0.0100 -0.047
0.4500 3.10 103 46.0% 0.15 0.0079 -0.037 165 41.00 44.70 49.8% -0.89 0.0091 -0.043
0 2.95 106 46.9% 0.12 0.0069 -0.033 170 45.70 48.70 46.7% -0.92 0.0082 -0.039
0.2000 2.30 62 48.0% 0.10 0.0060 -0.029 175 50.20 54.20 49.8% -0.94 0.0072 -0.036
0.4500 2.20 80 51.5% 0.08 0.0052 -0.025 180 55.30 58.30 -0.96 0.0058 -0.031

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Jan 15, 2027

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

40%44%48%53%123.1105.0145.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company