Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Máy tính quyền chọn Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

CRM chuỗi quyền chọn Salesforce, Inc.

Cboe delayed options data · tính đến 03:35 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±14.8% (206.68–278.52) · ATM IV 45.9% · Open interest P/C 0.78

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
117.50 120.25 58 85.3% 0.99 0.0002 0.000 125 0 0.1500 5 575 66.8% -0.01 0.0002 -0.008
112.60 115.40 1 138 82.8% 0.99 0.0003 0.000 130 0.0500 0.2000 9 478 66.3% -0.01 0.0003 -0.009
107.65 110.30 95 77.1% 0.99 0.0003 0.000 135 0 0.2900 510 62.4% -0.01 0.0004 -0.011
102.70 105.45 99 74.1% 0.99 0.0004 0.000 140 0.1500 0.2600 5 1,368 61.6% -0.01 0.0004 -0.013
97.10 100.85 138 67.3% 0.99 0.0005 -0.002 145 0.0100 0.5500 2 773 60.6% -0.01 0.0005 -0.015
92.15 95.65 321 61.0% 0.98 0.0006 -0.006 150 0.2000 0.4500 1 3,108 58.4% -0.02 0.0007 -0.018
87.30 91.00 144 61.6% 0.98 0.0008 -0.009 155 0.0700 0.6400 952 55.6% -0.02 0.0008 -0.021
83.15 85.90 256 62.7% 0.98 0.0010 -0.014 160 0.2800 0.8300 1,699 58.0% -0.02 0.0010 -0.025
77.60 80.40 193 50.3% 0.97 0.0012 -0.019 165 0.2800 1.08 580 54.6% -0.03 0.0013 -0.030
72.80 75.75 185 50.9% 0.96 0.0015 -0.025 170 0.8000 0.9800 4 4,918 53.7% -0.04 0.0016 -0.035
68.75 71.35 707 55.5% 0.95 0.0019 -0.032 175 0.9300 1.14 21 1,331 51.7% -0.05 0.0019 -0.041
64.10 66.55 630 53.7% 0.94 0.0023 -0.039 180 1.20 1.49 1 1,391 51.0% -0.06 0.0023 -0.048
58.70 62.05 382 50.0% 0.93 0.0028 -0.047 185 1.53 1.85 10 847 50.0% -0.07 0.0028 -0.056
54.25 57.45 1 775 49.1% 0.91 0.0033 -0.057 190 1.94 2.25 37 2,071 48.9% -0.09 0.0033 -0.065
50.20 52.85 404 48.9% 0.89 0.0039 -0.067 195 2.37 2.89 7 1,054 48.1% -0.11 0.0039 -0.074
45.80 48.30 10 4,139 47.4% 0.87 0.0045 -0.077 200 3.20 3.60 156 3,171 47.9% -0.13 0.0046 -0.084
37.50 40.65 25 3,099 47.0% 0.81 0.0058 -0.099 210 5.25 5.50 39 2,320 47.3% -0.19 0.0059 -0.104
30.85 32.95 5 2,305 46.8% 0.74 0.0071 -0.119 220 7.70 8.25 70 2,950 46.5% -0.26 0.0071 -0.123
25.10 26.20 21 1,872 46.8% 0.66 0.0081 -0.135 230 11.15 11.80 59 2,413 46.0% -0.34 0.0081 -0.138
19.65 20.40 66 3,111 46.2% 0.57 0.0087 -0.145 240 15.50 16.30 177 3,422 45.6% -0.43 0.0088 -0.146
15.05 15.60 94 5,422 45.8% 0.49 0.0089 -0.147 250 20.65 21.50 10 2,554 44.9% -0.52 0.0090 -0.148
11.30 11.85 170 2,027 45.6% 0.40 0.0087 -0.142 260 26.90 28.05 830 45.1% -0.60 0.0088 -0.143
8.35 8.75 41 1,931 45.4% 0.33 0.0081 -0.132 270 33.55 35.50 1 314 45.1% -0.68 0.0083 -0.132
6.05 6.45 147 2,027 45.3% 0.26 0.0072 -0.118 280 40.60 43.80 138 44.9% -0.75 0.0076 -0.118
4.35 4.70 48 1,670 45.4% 0.20 0.0063 -0.102 290 48.50 52.25 83 44.3% -0.81 0.0067 -0.103
3.05 3.35 109 3,359 45.3% 0.15 0.0053 -0.086 300 57.95 60.70 44 44.9% -0.86 0.0058 -0.087
2.12 2.45 20 811 45.5% 0.11 0.0043 -0.070 310 66.70 70.15 22 44.5% -0.91 0.0049 -0.071
1.49 1.72 2 1,084 45.6% 0.09 0.0035 -0.057 320 75.85 79.70 42.8% -0.94 0.0041 -0.058
1.00 1.23 41 553 45.7% 0.06 0.0028 -0.045 330 85.90 89.45 44.9% -0.97 0.0034 -0.045
0.3500 1.14 397 45.5% 0.05 0.0022 -0.036 340 95.80 98.55 -0.99 0.0029 -0.035
0.4800 0.8500 1 1,003 47.7% 0.04 0.0017 -0.028 350 105.45 109.40 -1.00 0.0007 -0.031
0.2500 0.8600 377 49.2% 0.03 0.0013 -0.022 360 115.45 119.30 -1.00 0.0000 -0.031

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Dec 18, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

41%44%48%51%242.6200.0280.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company