Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Máy tính quyền chọn Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

COP chuỗi quyền chọn ConocoPhillips

Cboe delayed options data · tính đến 06:35 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±7.8% (133.24–155.64) · ATM IV 32.0% · Open interest P/C 0.31

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
69.35 71.55 86.9% 1.00 0.0000 0.000 75 0 0.1900 1 12 95.3% -0.00 0.0000 -0.000
63.60 67.50 9 92.6% 1.00 0.0000 0.000 80 0 0.0700 2 40 77.2% -0.00 0.0000 -0.000
59.35 61.60 68.7% 1.00 0.0000 0.000 85 0 0.2400 80 81.1% -0.00 0.0001 -0.001
54.40 56.65 15 69.1% 1.00 0.0001 0.000 90 0 0.2300 1,155 72.8% -0.00 0.0001 -0.001
49.05 52.00 4 489 59.2% 1.00 0.0001 0.000 95 0 0.0600 1,444 55.4% -0.00 0.0002 -0.002
46.15 50.05 18 63.8% 1.00 0.0002 0.000 97.5 0 0.2400 48 62.1% -0.00 0.0003 -0.002
43.70 47.60 64 63.2% 1.00 0.0003 0.000 100 0 0.4300 3 547 64.0% -0.00 0.0005 -0.003
39.40 42.10 78 60.1% 1.00 0.0006 0.000 105 0 0.2000 1,235 50.4% -0.01 0.0009 -0.005
34.45 37.65 677 61.3% 0.99 0.0012 -0.001 110 0.0100 0.0900 26 1,134 40.1% -0.01 0.0016 -0.008
28.80 32.15 2,584 0.98 0.0024 -0.007 115 0.0500 0.5600 28 1,372 45.5% -0.02 0.0031 -0.013
25.00 27.70 40 2,027 50.3% 0.97 0.0046 -0.015 120 0.2200 0.4300 31 660 38.9% -0.04 0.0055 -0.022
20.70 22.40 4,609 44.6% 0.94 0.0083 -0.028 125 0.3900 0.6700 14 658 35.8% -0.08 0.0093 -0.034
16.05 17.90 39 2,047 40.6% 0.88 0.0137 -0.045 130 0.7000 1.24 34 2,999 33.7% -0.14 0.0147 -0.050
14.50 17.30 37.9% 0.87 0.0149 -0.049 131 1.03 1.40 20 34.5% -0.15 0.0159 -0.054
13.50 16.20 35.6% 0.85 0.0162 -0.053 132 1.01 1.57 7 33.5% -0.17 0.0172 -0.057
12.70 15.35 35.4% 0.84 0.0175 -0.057 133 1.10 1.98 34.0% -0.19 0.0184 -0.061
11.75 14.80 35.7% 0.82 0.0189 -0.061 134 1.18 1.95 10 32.3% -0.21 0.0196 -0.065
11.75 12.50 49 3,865 32.5% 0.80 0.0202 -0.064 135 1.63 2.04 79 360 32.6% -0.23 0.0208 -0.068
10.20 12.95 34.2% 0.78 0.0215 -0.068 136 1.96 2.46 5 33.4% -0.25 0.0220 -0.071
9.55 12.20 34.4% 0.75 0.0227 -0.072 137 2.14 2.85 33.4% -0.27 0.0232 -0.074
9.70 11.90 38.8% 0.73 0.0239 -0.075 138 2.43 3.60 34.8% -0.30 0.0242 -0.077
8.15 10.80 34.2% 0.70 0.0250 -0.079 139 2.68 3.30 32.3% -0.32 0.0252 -0.080
8.25 9.15 10 2,921 33.4% 0.68 0.0260 -0.081 140 3.25 3.65 258 657 32.9% -0.35 0.0260 -0.082
6.85 9.80 35.0% 0.65 0.0269 -0.084 141 2.93 4.50 32.1% -0.37 0.0267 -0.084
6.30 8.85 34.0% 0.62 0.0276 -0.086 142 2.87 5.35 31.9% -0.40 0.0273 -0.086
5.70 8.35 6 34.1% 0.59 0.0282 -0.088 143 3.50 5.95 13 32.9% -0.43 0.0278 -0.087
6.00 6.85 3 33.7% 0.57 0.0286 -0.089 144 4.00 5.55 8 30.4% -0.46 0.0281 -0.087
5.65 6.10 142 4,057 33.5% 0.54 0.0289 -0.090 145 5.40 5.85 70 70 32.4% -0.49 0.0283 -0.088
4.10 6.55 33.1% 0.51 0.0290 -0.090 146 4.95 7.25 2 32.0% -0.51 0.0283 -0.088
4.40 5.45 12 33.4% 0.48 0.0289 -0.090 147 5.45 8.00 3 32.4% -0.54 0.0281 -0.087
3.25 5.65 28 33.1% 0.45 0.0287 -0.089 148 5.75 7.65 6 28.7% -0.57 0.0278 -0.086
3.85 4.50 33.8% 0.42 0.0283 -0.088 149 6.60 9.15 32.0% -0.60 0.0274 -0.085
3.55 3.80 124 13.5K 33.0% 0.40 0.0278 -0.087 150 8.05 8.85 36 24 31.5% -0.62 0.0269 -0.083
2.71 3.05 33.1% 0.33 0.0261 -0.082 152.5 9.10 11.50 1 32.3% -0.68 0.0251 -0.078
2.07 2.35 132 1,468 33.1% 0.27 0.0238 -0.075 155 11.80 13.25 3 34.8% -0.74 0.0228 -0.071
1.46 2.11 89 34.0% 0.22 0.0211 -0.068 157.5 12.90 15.35 2 31.9% -0.79 0.0202 -0.064
1.02 1.37 34 1,102 32.6% 0.18 0.0184 -0.060 160 15.10 18.20 1 35.8% -0.83 0.0176 -0.056
0.6200 1.61 35.2% 0.15 0.0158 -0.052 162.5 16.55 20.40 32.4% -0.86 0.0151 -0.048
0.3600 1.59 123 36.8% 0.12 0.0133 -0.045 165 19.95 22.00 35.5% -0.89 0.0127 -0.040
0 1.25 1 35.3% 0.09 0.0111 -0.038 167.5 21.15 24.95 32.3% -0.91 0.0106 -0.034
0.0100 0.7600 4 233 34.1% 0.07 0.0092 -0.032 170 24.30 26.95 36.2% -0.93 0.0088 -0.028
0 0.5700 5 137 36.6% 0.04 0.0061 -0.022 175 28.25 32.15 30.1% -0.96 0.0059 -0.018
0.0100 0.5900 40 41.3% 0.03 0.0040 -0.015 180 33.65 36.95 38.8% -0.97 0.0038 -0.010
0 0.3200 75 40.9% 0.02 0.0026 -0.010 185 38.05 41.95 -0.98 0.0025 -0.005
0 0.8800 28 52.9% 0.01 0.0017 -0.007 190 43.00 46.95 -0.99 0.0016 -0.001
0 1.06 1 58.9% 0.01 0.0011 -0.004 195 48.90 51.50 48.1% -0.99 0.0010 0.000
0 0.4300 5 122 53.9% 0.00 0.0007 -0.003 200 52.95 56.90 -1.00 0.0006 0.000

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Nov 20, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

26%35%44%53%144.4120.0170.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company