Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Máy tính quyền chọn Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

COIN chuỗi quyền chọn Coinbase Global, Inc.

Cboe delayed options data · tính đến 00:35 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±16.3% (141.45–196.55) · ATM IV 69.1% · Open interest P/C 0.70

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
80.20 87.85 31 112.7% 0.99 0.0004 -0.007 85 0 0.7400 161 117.6% -0.01 0.0004 -0.017
75.10 82.90 6 101.4% 0.99 0.0006 -0.010 90 0.1000 0.7000 2 638 110.2% -0.01 0.0006 -0.020
71.35 77.95 19 117.1% 0.99 0.0007 -0.014 95 0.1200 0.2700 20 672 91.1% -0.01 0.0007 -0.023
65.20 71.65 75 0.98 0.0009 -0.019 100 0.0800 0.8700 12 1,465 96.5% -0.02 0.0009 -0.027
60.55 67.75 35 82.9% 0.98 0.0012 -0.025 105 0.0700 0.7500 8 329 86.4% -0.02 0.0012 -0.033
57.55 62.90 55 101.3% 0.97 0.0016 -0.033 110 0.4200 0.5000 302 722 80.7% -0.03 0.0016 -0.040
51.05 58.45 8 83.6% 0.96 0.0021 -0.043 115 0.5200 0.8400 757 77.7% -0.04 0.0021 -0.049
47.20 54.00 75 89.2% 0.95 0.0028 -0.055 120 0.7800 0.9900 196 851 76.0% -0.05 0.0028 -0.061
41.30 49.10 18 75.0% 0.93 0.0036 -0.071 125 1.19 1.42 90 1,799 74.5% -0.07 0.0036 -0.076
38.05 44.55 39 80.2% 0.91 0.0046 -0.088 130 1.57 1.83 181 2,915 72.6% -0.09 0.0046 -0.093
33.55 40.25 9 77.2% 0.88 0.0057 -0.108 135 2.21 2.50 179 1,913 71.5% -0.12 0.0057 -0.113
29.35 36.10 3 138 75.1% 0.84 0.0068 -0.129 140 3.00 3.30 369 2,529 70.2% -0.16 0.0069 -0.133
25.60 30.90 135 69.7% 0.80 0.0080 -0.149 145 3.60 5.05 39 1,835 70.1% -0.20 0.0080 -0.153
21.95 27.20 1 518 68.8% 0.75 0.0091 -0.169 150 4.90 6.25 1,326 3,192 68.8% -0.25 0.0092 -0.172
18.75 23.95 389 69.1% 0.70 0.0101 -0.185 155 7.10 7.50 25 1,629 68.9% -0.30 0.0101 -0.188
17.45 22.40 2 69.6% 0.67 0.0105 -0.192 157.5 6.70 10.05 1 69.4% -0.33 0.0106 -0.195
15.75 20.90 2 1,204 68.8% 0.65 0.0108 -0.198 160 8.95 9.45 222 2,656 68.2% -0.36 0.0109 -0.201
14.40 19.55 68.9% 0.62 0.0111 -0.203 162.5 8.70 12.35 1 69.3% -0.39 0.0112 -0.205
14.60 18.15 15 1,914 72.5% 0.59 0.0114 -0.207 165 11.25 12.30 105 2,954 68.2% -0.41 0.0115 -0.209
11.85 17.00 9 68.8% 0.56 0.0115 -0.210 167.5 11.10 14.80 13 69.1% -0.44 0.0116 -0.212
12.60 13.95 85 13.2K 68.8% 0.53 0.0116 -0.211 170 13.75 14.80 132 2,280 69.4% -0.47 0.0118 -0.213
9.90 13.60 41 66.6% 0.50 0.0117 -0.212 172.5 13.05 16.95 46 65.5% -0.50 0.0118 -0.214
10.75 11.85 117 657 67.8% 0.47 0.0117 -0.211 175 15.85 17.25 50 2,728 65.8% -0.53 0.0118 -0.213
7.50 12.75 10 68.3% 0.45 0.0116 -0.210 177.5 16.05 21.00 9 68.0% -0.56 0.0117 -0.211
9.00 9.70 442 2,051 68.8% 0.42 0.0115 -0.207 180 19.60 22.45 42 2,094 72.5% -0.59 0.0116 -0.208
7.15 10.35 1 70.0% 0.39 0.0113 -0.204 182.5 19.40 24.60 68.9% -0.61 0.0114 -0.205
7.40 8.05 69 2,008 68.6% 0.37 0.0111 -0.200 185 21.75 26.30 21 1,303 70.4% -0.64 0.0112 -0.201
6.10 8.35 21 69.7% 0.34 0.0108 -0.195 187.5 22.95 28.10 19 68.8% -0.66 0.0110 -0.196
6.10 6.55 604 2,124 68.3% 0.32 0.0105 -0.189 190 25.00 29.80 2 2,674 68.9% -0.69 0.0107 -0.190
4.25 7.00 2 67.7% 0.30 0.0101 -0.183 192.5 26.70 31.75 68.4% -0.71 0.0103 -0.184
4.15 6.30 30 1,732 68.6% 0.28 0.0098 -0.177 195 28.70 33.85 1,637 69.0% -0.73 0.0100 -0.178
3.70 6.65 3 71.4% 0.26 0.0094 -0.170 197.5 30.70 35.65 68.3% -0.75 0.0096 -0.171
4.10 4.40 527 4,948 68.5% 0.24 0.0090 -0.163 200 32.35 38.70 16 1,874 70.4% -0.77 0.0092 -0.164
2.78 5.10 1 69.3% 0.22 0.0086 -0.156 202.5 34.50 40.00 10 67.9% -0.79 0.0088 -0.157
2.41 3.75 72 65.8% 0.20 0.0082 -0.149 205 36.50 42.20 2 67.7% -0.81 0.0084 -0.150
2.40 3.05 332 6,201 67.8% 0.17 0.0074 -0.136 210 41.45 47.35 12 342 73.2% -0.84 0.0076 -0.136
1.57 3.20 131 69.9% 0.15 0.0066 -0.122 215 44.75 51.10 64.8% -0.87 0.0068 -0.122
1.84 2.03 947 2,860 70.2% 0.12 0.0058 -0.110 220 49.25 56.75 3 185 69.9% -0.89 0.0061 -0.109
1.00 2.01 25 69.5% 0.11 0.0052 -0.099 225 55.10 60.35 70.8% -0.91 0.0055 -0.098
1.25 1.44 238 2,769 71.4% 0.09 0.0046 -0.088 230 58.85 65.70 12 327 68.2% -0.92 0.0049 -0.087
0.8800 1.02 160 3,236 72.9% 0.07 0.0035 -0.071 240 69.55 75.95 1 147 82.5% -0.95 0.0039 -0.070
0.6000 1.15 234 2,533 78.0% 0.05 0.0028 -0.058 250 78.00 86.05 1 47 76.5% -0.97 0.0031 -0.057

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Nov 20, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

60%67%73%80%169.0140.0197.5
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company