Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Máy tính quyền chọn Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

CMG chuỗi quyền chọn Chipotle Mexican Grill, Inc.

Cboe delayed options data · tính đến 18:35 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±8.2% (27.27–32.12) · ATM IV 61.6% · Open interest P/C 5.98

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
9.40 10.35 2 149.9% 0.99 0.0037 -0.003 20 0 0.2500 2 13 146.0% -0.01 0.0037 -0.004
8.45 9.35 139.1% 0.99 0.0050 -0.003 21 0 0.3700 14 142.6% -0.01 0.0050 -0.004
7.35 8.35 114.0% 0.99 0.0070 -0.004 22 0 0.1800 40 41 108.6% -0.01 0.0071 -0.005
6.45 7.35 108.5% 0.99 0.0102 -0.005 23 0 0.3900 9 113.5% -0.01 0.0103 -0.006
5.45 6.30 5 90.1% 0.98 0.0162 -0.007 24 0.0100 0.0400 73 65.0% -0.02 0.0163 -0.008
4.50 5.15 82 68.3% 0.96 0.0288 -0.012 25 0.0400 0.0600 5 330 61.4% -0.04 0.0289 -0.013
4.05 4.75 2 72.6% 0.94 0.0388 -0.016 25.5 0.0600 0.1000 2 61.3% -0.06 0.0390 -0.017
3.50 4.25 1 34 62.5% 0.92 0.0512 -0.022 26 0.1000 0.1300 3 83 60.2% -0.08 0.0514 -0.022
3.20 3.80 1 68.3% 0.88 0.0652 -0.028 26.5 0.1600 0.2100 1 61.5% -0.12 0.0656 -0.029
2.75 3.35 1 52 64.8% 0.84 0.0799 -0.035 27 0.2400 0.2700 42 18.8K 60.5% -0.16 0.0804 -0.036
2.29 2.92 60.7% 0.79 0.0942 -0.042 27.5 0.3400 0.4000 149 61.3% -0.21 0.0947 -0.043
2.10 2.36 17 145 60.3% 0.74 0.1070 -0.049 28 0.4700 0.5300 70 49.0K 61.2% -0.26 0.1076 -0.049
1.86 2.15 66.7% 0.68 0.1176 -0.054 28.5 0.6300 0.7200 7 61.9% -0.32 0.1183 -0.055
1.57 1.66 17 76 61.9% 0.62 0.1254 -0.058 29 0.8200 0.9100 171 1,774 61.6% -0.38 0.1262 -0.059
1.29 1.39 60 90 61.7% 0.55 0.1300 -0.061 29.5 1.05 1.13 12 349 61.4% -0.45 0.1308 -0.061
1.05 1.10 63 894 60.4% 0.49 0.1311 -0.061 30 1.29 1.39 125 2,228 60.8% -0.52 0.1319 -0.061
0.8300 0.9400 40 695 61.3% 0.42 0.1287 -0.060 30.5 1.59 1.68 1 569 60.9% -0.58 0.1295 -0.060
0.6700 0.7500 23 624 61.4% 0.36 0.1234 -0.057 31 1.92 2.20 5 731 66.3% -0.64 0.1241 -0.058
0.5200 0.6000 68 89 61.3% 0.31 0.1155 -0.053 31.5 2.28 2.59 3 117 67.9% -0.70 0.1162 -0.053
0.3800 0.4800 121 963 60.9% 0.25 0.1056 -0.048 32 2.63 2.75 20 995 60.7% -0.75 0.1064 -0.048
0.3200 0.3600 322 157 61.5% 0.21 0.0945 -0.043 32.5 2.90 3.40 3 32 64.7% -0.80 0.0953 -0.043
0.2200 0.2700 60 903 60.3% 0.17 0.0828 -0.037 33 3.45 3.70 101 1,068 65.5% -0.84 0.0837 -0.037
0.1800 0.2300 11 93 62.4% 0.13 0.0710 -0.032 33.5 3.75 4.20 2 25 62.7% -0.87 0.0721 -0.032
0.1200 0.1700 127 1,323 61.4% 0.11 0.0601 -0.027 34 4.10 4.70 175 59.6% -0.90 0.0614 -0.027
0.1000 0.1300 11 65 62.5% 0.09 0.0504 -0.023 34.5 4.50 5.25 60.8% -0.92 0.0518 -0.023
0.0700 0.1100 14 970 63.4% 0.07 0.0422 -0.019 35 5.05 5.70 156 65.2% -0.94 0.0436 -0.020
0.0500 0.1200 5 15 66.8% 0.06 0.0354 -0.017 35.5 5.35 6.25 -0.95 0.0369 -0.017
0.0400 0.0700 139 801 65.1% 0.05 0.0298 -0.015 36 5.85 6.50 37 -0.96 0.0315 -0.015
0.0200 0.0800 2 209 67.7% 0.04 0.0252 -0.013 36.5 6.70 7.10 1 81.8% -0.97 0.0270 -0.013
0.0300 0.0500 12 521 68.6% 0.03 0.0215 -0.011 37 6.70 7.60 38 -0.98 0.0232 -0.011
0 0.1500 40 251 84.1% 0.02 0.0159 -0.009 38 7.65 8.55 6 -0.98 0.0174 -0.009
0.0100 0.0300 3 498 74.0% 0.02 0.0121 -0.007 39 8.65 9.50 -0.99 0.0125 -0.007
0.0100 0.0300 4 1,286 79.8% 0.01 0.0094 -0.006 40 9.70 10.60 1 1 -0.99 0.0090 -0.006
0 0.0900 1 878 95.9% 0.01 0.0075 -0.005 41 10.70 11.60 -1.00 0.0062 -0.005
0 0.0700 1 318 98.0% 0.01 0.0060 -0.005 42 11.70 12.55 -1.00 0.0042 -0.005
0 0.3700 81 137.8% 0.01 0.0050 -0.004 43 12.70 13.65 -1.00 0.0028 -0.004
0 0.0700 41 60 108.9% 0.01 0.0041 -0.004 44 13.70 14.55 -1.00 0.0018 -0.004

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Oct 30, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

55%62%70%77%29.7025.0035.00
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company