Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Máy tính quyền chọn Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

CMG chuỗi quyền chọn Chipotle Mexican Grill, Inc.

Cboe delayed options data · tính đến 12:35 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±8.3% (27.66–32.66) · ATM IV 60.0% · Open interest P/C 5.98

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
9.25 10.55 2 101.7% 0.99 0.0031 -0.002 20 0 0.0700 13 112.9% -0.01 0.0032 -0.003
8.25 9.25 0.99 0.0044 -0.002 21 0 0.3700 40 14 138.0% -0.01 0.0044 -0.003
7.25 8.40 0.99 0.0065 -0.003 22 0 0.3900 41 124.7% -0.01 0.0065 -0.004
6.30 7.25 0.99 0.0099 -0.005 23 0 0.3900 9 110.2% -0.01 0.0099 -0.005
5.30 6.20 5 0.98 0.0164 -0.007 24 0 0.0600 2 73 65.3% -0.02 0.0164 -0.008
4.55 5.05 82 0.96 0.0290 -0.012 25 0.0100 0.0800 22 330 58.9% -0.04 0.0291 -0.013
0 0 0.00 0.0000 0.000 25.5 0 0 0.00 0.0000 0.000
3.60 4.25 1 34 44.9% 0.91 0.0494 -0.021 26 0.1100 0.1400 23 83 60.5% -0.09 0.0497 -0.022
0 0 0.00 0.0000 0.000 26.5 0 0 0.00 0.0000 0.000
2.75 3.25 28 52 45.6% 0.85 0.0754 -0.033 27 0.2100 0.3400 176 18.8K 61.4% -0.15 0.0758 -0.034
0 0 0.00 0.0000 0.000 27.5 0 0 0.00 0.0000 0.000
2.27 2.63 25 145 64.2% 0.75 0.1012 -0.045 28 0.4500 0.5100 170 49.0K 59.7% -0.25 0.1018 -0.046
0 0 0.00 0.0000 0.000 28.5 0 0 0.00 0.0000 0.000
1.61 1.82 5 76 59.5% 0.63 0.1205 -0.054 29 0.7700 0.9400 247 1,774 61.3% -0.37 0.1213 -0.054
1.33 1.54 51 90 59.6% 0.57 0.1261 -0.056 29.5 0.9700 1.16 103 349 60.8% -0.43 0.1269 -0.057
1.08 1.24 269 894 58.3% 0.51 0.1284 -0.057 30 1.18 1.49 82 2,228 61.7% -0.49 0.1292 -0.058
0.8800 1.01 106 695 58.4% 0.45 0.1274 -0.057 30.5 1.53 1.75 8 569 62.7% -0.56 0.1282 -0.057
0.7300 0.8300 123 624 59.5% 0.38 0.1232 -0.054 31 1.79 2.15 281 731 63.6% -0.62 0.1240 -0.055
0.5600 0.6500 47 89 58.6% 0.33 0.1164 -0.051 31.5 2.02 2.46 57 117 60.0% -0.68 0.1172 -0.051
0.4400 0.5000 220 963 58.3% 0.27 0.1075 -0.047 32 2.51 2.74 29 995 60.9% -0.73 0.1083 -0.047
0.3000 0.4000 91 157 57.1% 0.23 0.0972 -0.042 32.5 2.90 3.35 4 32 67.7% -0.78 0.0981 -0.042
0.2700 0.3300 109 903 59.9% 0.19 0.0861 -0.037 33 3.30 3.80 3 1,068 69.3% -0.82 0.0871 -0.037
0.2000 0.3400 66 93 63.2% 0.15 0.0749 -0.032 33.5 3.75 4.35 25 75.3% -0.86 0.0760 -0.032
0.1300 0.2100 217 1,323 59.7% 0.12 0.0640 -0.027 34 4.15 4.65 8 175 69.8% -0.89 0.0652 -0.027
0.0400 0.1500 20 65 55.7% 0.09 0.0538 -0.023 34.5 4.65 5.30 81.0% -0.91 0.0552 -0.023
0.0800 0.2000 65 970 65.6% 0.07 0.0448 -0.019 35 5.10 5.65 6 156 77.7% -0.93 0.0462 -0.019
0.0200 0.1100 19 15 59.1% 0.06 0.0370 -0.016 35.5 5.55 6.35 89.0% -0.95 0.0385 -0.016
0.0500 0.0700 117 801 61.9% 0.05 0.0304 -0.013 36 5.95 6.90 37 91.6% -0.96 0.0321 -0.013
0 0.0800 3 209 61.0% 0.04 0.0250 -0.011 36.5 6.55 7.40 1 100.6% -0.97 0.0271 -0.011
0.0300 0.0500 37 521 64.4% 0.03 0.0206 -0.009 37 7.00 7.60 38 87.5% -0.98 0.0229 -0.009
0 0.1500 78 251 79.1% 0.02 0.0142 -0.007 38 8.00 8.70 6 101.4% -0.99 0.0151 -0.006
0 0.1900 4 498 89.7% 0.01 0.0099 -0.005 39 9.00 9.95 122.4% -1.00 0.0082 -0.005
0 0.0100 4 1,286 63.8% 0.01 0.0071 -0.004 40 10.05 10.55 1 1 110.4% -1.00 0.0039 -0.004
0 0.0100 2 878 68.6% 0.01 0.0052 -0.003 41 11.00 11.95 138.0% -1.00 0.0013 -0.004
0 0.0100 318 73.2% 0.01 0.0039 -0.002 42 12.00 12.95 145.4% -1.00 0.0005 -0.004
0 0.0100 3 81 77.6% 0.00 0.0030 -0.002 43 13.05 13.95 155.1% -1.00 0.0000 -0.004
0 0.0600 41 60 100.9% 0.00 0.0023 -0.001 44 14.05 14.95 162.0% -1.00 0.0000 -0.004
0 0.0200 19 92.6% 0.00 0.0018 -0.001 45 15.05 15.95 168.6% -1.00 0.0000 -0.004

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Oct 30, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

41%59%77%94%30.1625.0035.50
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company