Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

CCJ chuỗi quyền chọn Cameco Corporation

Cboe delayed options data · tính đến 12:34 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±10.7% (73.75–91.45) · ATM IV 48.8% · Open interest P/C 35.15

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
15.65 18.15 44.3% 0.95 0.0090 -0.023 65 0.0100 0.7500 67 57.4% -0.05 0.0090 -0.024
11.20 13.45 46.1% 0.88 0.0174 -0.041 70 0.5900 1.01 33 52.6% -0.12 0.0175 -0.041
10.35 12.55 45.8% 0.86 0.0194 -0.045 71 0.6200 1.12 50.7% -0.14 0.0195 -0.046
9.65 11.70 47.0% 0.84 0.0215 -0.050 72 0.7200 1.33 1 50.1% -0.16 0.0217 -0.050
9.00 10.90 48.4% 0.81 0.0236 -0.054 73 1.10 1.65 2 52.3% -0.19 0.0238 -0.055
8.25 10.05 47.8% 0.79 0.0257 -0.059 74 1.33 1.80 2 2 51.4% -0.21 0.0259 -0.059
7.60 9.20 47.6% 0.76 0.0277 -0.063 75 1.60 2.03 20 12.8K 51.0% -0.24 0.0279 -0.063
6.80 8.15 44.6% 0.73 0.0295 -0.067 76 1.78 2.36 1 15 50.3% -0.27 0.0298 -0.067
6.30 7.50 46.0% 0.70 0.0312 -0.070 77 2.09 2.74 1 10 50.3% -0.31 0.0315 -0.070
5.60 6.75 2 2 45.0% 0.66 0.0327 -0.073 78 2.45 3.10 4 50.2% -0.34 0.0330 -0.073
5.10 6.20 45.9% 0.63 0.0340 -0.075 79 2.83 3.55 5 50.2% -0.37 0.0343 -0.076
4.65 5.55 2 2 46.1% 0.59 0.0349 -0.077 80 3.25 4.10 1 17 51.5% -0.41 0.0353 -0.078
4.15 5.00 1 46.1% 0.56 0.0356 -0.078 81 3.75 4.55 8 21 50.6% -0.45 0.0360 -0.079
3.70 4.50 2 2 46.2% 0.52 0.0360 -0.079 82 4.15 5.05 2 7 49.8% -0.48 0.0365 -0.080
3.20 4.00 45.6% 0.49 0.0361 -0.079 83 4.75 5.75 70 52.0% -0.52 0.0366 -0.080
2.86 3.65 6 46.4% 0.45 0.0360 -0.078 84 5.20 6.40 3 10 51.3% -0.55 0.0365 -0.079
2.60 3.25 5 12 46.9% 0.42 0.0355 -0.076 85 5.80 6.90 1 23 49.7% -0.59 0.0361 -0.078
2.15 2.82 3 45.8% 0.38 0.0348 -0.075 86 6.55 7.75 1 7 51.4% -0.62 0.0354 -0.076
1.83 2.56 5 46.0% 0.35 0.0339 -0.072 87 7.05 8.55 1 8 51.7% -0.66 0.0346 -0.074
1.73 2.31 4 47.3% 0.32 0.0327 -0.069 88 7.90 9.35 13 52.5% -0.69 0.0334 -0.071
1.53 2.05 1 4 47.6% 0.29 0.0314 -0.066 89 8.70 9.55 4 64 49.5% -0.72 0.0321 -0.068
1.28 1.83 7 24 47.5% 0.26 0.0298 -0.063 90 9.40 10.70 8 12 51.6% -0.75 0.0307 -0.064
1.06 1.62 11 16 47.4% 0.23 0.0282 -0.059 91 9.65 11.85 1 2 50.4% -0.78 0.0291 -0.061
1.04 1.43 10 20 48.5% 0.21 0.0265 -0.055 92 10.45 12.60 1 19 49.8% -0.80 0.0274 -0.057
0.7000 1.37 4 20 47.9% 0.19 0.0247 -0.052 93 11.70 13.40 2 52.8% -0.82 0.0257 -0.054
0.6900 1.10 26 48.0% 0.17 0.0230 -0.049 94 12.15 14.35 8 50.4% -0.84 0.0240 -0.051
0.6400 1.15 8 47 50.3% 0.15 0.0213 -0.045 95 13.05 15.25 1 50.9% -0.86 0.0223 -0.048
0.5300 0.9500 13 49.6% 0.14 0.0196 -0.043 96 13.90 16.30 2 52.2% -0.88 0.0207 -0.045
0.4200 0.9000 5 10 50.1% 0.12 0.0181 -0.040 97 14.80 17.35 7 55.5% -0.89 0.0191 -0.043
0.4100 0.8600 3 16 51.7% 0.11 0.0167 -0.038 98 16.25 18.30 1 60.6% -0.90 0.0177 -0.040
0.2400 0.8300 2 51.3% 0.10 0.0154 -0.036 99 16.60 19.30 55.4% -0.91 0.0164 -0.038
0.2500 0.7500 35 49.6% 0.09 0.0142 -0.034 100 17.55 20.05 47 53.5% -0.92 0.0152 -0.036
0.1600 0.8500 1 54.4% 0.09 0.0131 -0.032 101 18.50 21.45 60.1% -0.93 0.0140 -0.035
0.1000 0.8700 2 55.7% 0.08 0.0122 -0.031 102 19.50 22.05 56.5% -0.94 0.0130 -0.033
0.0100 0.8700 49 59.7% 0.06 0.0098 -0.027 105 22.40 24.90 6 57.4% -0.95 0.0103 -0.029
0 0.4000 2 35 58.3% 0.04 0.0070 -0.022 110 27.40 29.85 5 64.2% -0.97 0.0071 -0.023
0 0.7500 12 73.1% 0.03 0.0052 -0.018 115 31.45 35.60 64.6% -0.98 0.0050 -0.018
0 0.8700 9 82.5% 0.03 0.0039 -0.016 120 37.10 40.55 87.5% -0.99 0.0034 -0.013

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Nov 13, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

41%47%53%59%82.6070.0097.00
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company