Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Máy tính quyền chọn Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

C chuỗi quyền chọn Citigroup Inc.

Cboe delayed options data · tính đến 12:34 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±6.5% (113.97–129.81) · ATM IV 27.4% · Open interest P/C 2.01

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
54.85 58.90 13 100.6% 1.00 0.0000 0.000 65 0 2.13 211 140.9% -0.00 0.0001 -0.001
49.85 53.75 10 1.00 0.0000 0.000 70 0 0.1400 125 79.8% -0.00 0.0001 -0.001
45.95 48.10 2,232 90.7% 1.00 0.0000 0.000 75 0 0.3300 221 79.7% -0.00 0.0002 -0.001
40.95 43.15 33 81.0% 1.00 0.0001 0.000 80 0 0.0400 1,828 53.7% -0.00 0.0004 -0.002
36.35 38.15 67 78.4% 1.00 0.0003 0.000 85 0 0.1200 560 48.6% -0.00 0.0008 -0.003
30.20 33.95 117 61.6% 1.00 0.0007 0.000 90 0.0300 0.0900 14 629 45.3% -0.01 0.0014 -0.005
26.00 28.90 300 62.4% 0.99 0.0017 -0.002 95 0 0.1000 28 962 37.1% -0.02 0.0028 -0.008
21.35 23.35 1 282 49.9% 0.98 0.0042 -0.008 100 0.1000 0.2100 79 10.2K 36.1% -0.03 0.0054 -0.014
16.70 17.40 6 159 33.1% 0.95 0.0096 -0.018 105 0.2400 0.3900 33 2,776 32.8% -0.06 0.0104 -0.022
12.15 13.30 148 35.5% 0.89 0.0194 -0.035 110 0.6600 0.7500 381 43.3K 30.7% -0.13 0.0191 -0.036
9.55 11.15 35.4% 0.82 0.0268 -0.047 113 0.9400 1.25 30 18 28.9% -0.19 0.0258 -0.046
8.75 10.35 34.8% 0.79 0.0292 -0.050 114 1.29 1.43 11 9 29.2% -0.22 0.0281 -0.049
7.75 9.10 2 412 31.2% 0.76 0.0316 -0.054 115 1.53 1.68 690 7,043 29.1% -0.25 0.0305 -0.052
7.15 8.80 33.3% 0.73 0.0337 -0.056 116 1.76 1.93 53 51 28.6% -0.28 0.0327 -0.055
6.50 8.10 33.1% 0.70 0.0357 -0.059 117 2.04 2.22 28 27 28.3% -0.32 0.0348 -0.058
5.95 7.55 33.6% 0.66 0.0374 -0.061 118 2.44 2.55 571 458 28.6% -0.35 0.0367 -0.060
5.25 5.65 1 1 28.4% 0.62 0.0389 -0.062 119 2.81 2.93 30 29 28.2% -0.39 0.0383 -0.061
4.70 5.05 521 802 28.3% 0.58 0.0400 -0.063 120 3.20 3.35 683 6,100 28.1% -0.43 0.0397 -0.062
4.15 4.40 3 3 27.5% 0.54 0.0408 -0.063 121 3.65 3.80 38 33 27.7% -0.47 0.0406 -0.063
3.65 3.80 119 118 27.4% 0.50 0.0411 -0.062 122 4.10 4.30 137 129 27.4% -0.51 0.0413 -0.063
3.15 3.35 27.0% 0.46 0.0411 -0.061 123 4.50 4.85 124 102 26.8% -0.55 0.0414 -0.062
2.73 2.87 127 92 26.8% 0.42 0.0406 -0.060 124 4.35 5.45 34 21 24.1% -0.59 0.0412 -0.060
2.36 2.45 806 2,564 26.7% 0.38 0.0398 -0.058 125 5.65 6.05 102 2,629 26.3% -0.63 0.0404 -0.058
1.96 2.11 33 32 26.4% 0.34 0.0385 -0.055 126 6.30 6.80 4 2 26.4% -0.67 0.0392 -0.055
1.65 2.06 106 98 27.3% 0.30 0.0369 -0.052 127 6.50 7.55 10 10 24.4% -0.71 0.0376 -0.052
1.40 1.59 18 16 26.5% 0.27 0.0349 -0.049 128 7.05 8.25 23.1% -0.75 0.0356 -0.049
1.19 1.34 21 20 26.4% 0.24 0.0327 -0.045 129 7.30 8.95 19.1% -0.78 0.0333 -0.045
1.00 1.07 599 2,752 26.1% 0.21 0.0304 -0.042 130 8.65 10.00 10 2,676 23.3% -0.81 0.0308 -0.041
0.8100 0.9500 319 318 26.2% 0.18 0.0278 -0.038 131 9.05 10.75 18.5% -0.84 0.0281 -0.037
0.6800 0.8000 108 106 26.3% 0.15 0.0253 -0.034 132 9.90 11.80 18.6% -0.86 0.0254 -0.033
0.5400 0.7400 45 44 26.7% 0.13 0.0228 -0.031 133 10.80 12.65 -0.88 0.0227 -0.029
0.4700 0.5600 3 2 26.5% 0.11 0.0204 -0.028 134 11.70 13.50 -0.90 0.0201 -0.026
0.3800 0.4700 442 7,948 26.5% 0.10 0.0182 -0.025 135 13.05 14.30 1 3,049 -0.92 0.0177 -0.023
0.2600 0.4500 39 39 26.7% 0.08 0.0162 -0.023 136 13.55 15.25 -0.93 0.0155 -0.020
0.1500 0.4800 25 25 27.2% 0.07 0.0143 -0.020 137 14.30 16.65 -0.94 0.0136 -0.017
0.2000 0.3600 5 5 27.7% 0.06 0.0127 -0.018 138 15.25 17.15 -0.95 0.0118 -0.015
0.1300 0.4000 28.6% 0.06 0.0113 -0.017 139 16.20 18.45 -0.96 0.0103 -0.013
0.1200 0.2200 68 4,314 27.3% 0.05 0.0100 -0.015 140 18.20 19.40 10 1,082 26.7% -0.96 0.0091 -0.011
0 0.0900 8 4,069 26.6% 0.03 0.0059 -0.011 145 21.55 25.50 219 -0.98 0.0050 -0.006
0 0.0900 1 7,722 30.9% 0.02 0.0039 -0.008 150 26.60 30.40 138 -0.99 0.0031 -0.003
0 0.1800 1,577 38.4% 0.01 0.0027 -0.007 155 32.45 34.20 83 -0.99 0.0020 -0.001
0 0.1700 3,479 42.3% 0.01 0.0019 -0.005 160 37.45 39.80 -0.99 0.0014 0.000
0 0.0800 1,207 42.1% 0.01 0.0014 -0.005 165 42.45 44.65 -1.00 0.0010 0.000
0 0.0700 534 45.0% 0.01 0.0011 -0.004 170 47.45 49.25 -1.00 0.0007 0.000
0 0.0600 6 275 47.5% 0.01 0.0009 -0.003 175 52.40 54.40 -1.00 0.0006 0.000
0 0.0500 154 49.8% 0.00 0.0007 -0.003 180 57.40 59.25 -1.00 0.0004 0.000

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Nov 20, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

17%29%41%53%121.9100.0140.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company