Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Máy tính quyền chọn Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

C chuỗi quyền chọn Citigroup Inc.

Cboe delayed options data · tính đến 06:34 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±11.0% (108.39–135.29) · ATM IV 28.0% · Open interest P/C 1.79

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
58.60 60.85 837 73.3% 1.00 0.0004 0.000 62.5 0 0.1100 2,596 51.5% -0.00 0.0004 -0.002
55.65 58.80 5 2,268 68.5% 1.00 0.0004 0.000 65 0.0100 0.1600 2,692 56.0% -0.00 0.0004 -0.002
53.70 56.15 423 69.9% 1.00 0.0005 0.000 67.5 0 0.1700 3,274 52.9% -0.01 0.0006 -0.003
50.45 53.95 1 1,260 58.5% 0.99 0.0007 0.000 70 0 0.1600 10.4K 49.6% -0.01 0.0007 -0.003
48.25 51.50 473 59.8% 0.99 0.0008 0.000 72.5 0.0300 0.3200 2 898 52.2% -0.01 0.0008 -0.004
46.35 49.05 567 63.0% 0.99 0.0010 0.000 75 0 0.2000 6,516 45.4% -0.01 0.0010 -0.004
43.50 46.65 298 56.4% 0.99 0.0012 0.000 77.5 0.0500 0.4200 1 1,557 48.5% -0.01 0.0013 -0.005
41.35 43.65 4,424 50.9% 0.99 0.0015 0.000 80 0 0.2400 14.3K 41.0% -0.02 0.0016 -0.005
37.95 41.75 265 43.3% 0.98 0.0019 0.000 82.5 0.0800 0.2700 3,904 40.7% -0.02 0.0019 -0.006
36.20 39.35 1,081 48.7% 0.98 0.0024 -0.001 85 0.0900 0.3100 12.3K 38.8% -0.02 0.0024 -0.007
32.95 36.95 459 38.8% 0.97 0.0029 -0.002 87.5 0.1100 0.5400 1,773 39.4% -0.03 0.0030 -0.008
31.50 34.00 16 3,778 41.1% 0.96 0.0036 -0.004 90 0.1800 0.3900 10.9K 35.6% -0.04 0.0037 -0.010
29.90 32.15 2 1,991 47.1% 0.96 0.0045 -0.006 92.5 0.2200 0.6900 723 36.2% -0.05 0.0046 -0.011
26.50 29.90 3,681 40.1% 0.94 0.0056 -0.008 95 0.3200 0.6000 6,393 33.4% -0.06 0.0056 -0.013
24.10 27.60 2,357 38.1% 0.93 0.0068 -0.011 97.5 0.4100 0.9200 15 4,848 33.4% -0.07 0.0070 -0.015
22.55 25.15 12 4,974 39.1% 0.91 0.0083 -0.014 100 0.7400 1.10 25 18.5K 33.2% -0.09 0.0085 -0.018
17.60 20.80 2,797 34.4% 0.86 0.0120 -0.020 105 1.35 1.56 16 4,996 31.4% -0.14 0.0122 -0.024
13.80 16.05 2 2,559 31.4% 0.79 0.0161 -0.027 110 2.18 2.44 79 7,749 30.0% -0.22 0.0166 -0.030
10.45 12.40 4,503 30.7% 0.70 0.0202 -0.032 115 3.55 3.70 247 7,996 28.9% -0.31 0.0209 -0.035
7.80 8.10 60 5,620 28.1% 0.59 0.0232 -0.036 120 5.35 5.65 161 5,790 28.0% -0.42 0.0242 -0.038
5.30 5.70 66 4,887 27.7% 0.47 0.0243 -0.036 125 7.90 8.20 46 7,916 27.4% -0.55 0.0258 -0.038
3.45 3.70 312 5,259 27.0% 0.35 0.0232 -0.033 130 10.40 11.40 15 6,932 25.3% -0.68 0.0252 -0.035
2.13 2.50 586 2,298 26.6% 0.25 0.0201 -0.028 135 13.90 15.45 1,817 24.4% -0.79 0.0223 -0.029
1.27 1.44 191 5,571 26.6% 0.17 0.0161 -0.022 140 18.05 19.80 6 957 22.4% -0.88 0.0174 -0.021
0.7500 0.8900 171 5,233 26.8% 0.11 0.0120 -0.017 145 22.20 24.80 654 -0.94 0.0116 -0.012
0.2500 0.5600 94 7,041 25.9% 0.07 0.0087 -0.013 150 26.65 30.05 169 -0.97 0.0068 -0.005
0.2100 0.4500 9 3,055 27.9% 0.05 0.0062 -0.009 155 31.55 35.55 187 -0.99 0.0035 0.000
0.0900 0.2500 23 4,053 27.5% 0.03 0.0044 -0.007 160 37.45 39.20 55 -0.99 0.0018 0.000
0.0600 0.2200 8 4,513 29.2% 0.02 0.0032 -0.005 165 42.40 44.20 17 -1.00 0.0008 0.000
0.0300 0.1600 2 1,176 30.0% 0.02 0.0024 -0.004 170 47.40 49.10 96 -1.00 0.0004 0.000
0.0500 0.1600 35 1,257 32.7% 0.01 0.0018 -0.003 175 52.40 54.75 -1.00 0.0002 0.000
0 0.3000 6 1,002 36.6% 0.01 0.0014 -0.003 180 57.40 59.10 -1.00 0.0001 0.000

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Jan 15, 2027

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

21%28%34%41%121.8100.0140.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company