Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

BITO chuỗi quyền chọn ProShares Bitcoin ETF

Cboe delayed options data · tính đến 18:34 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±3.0% (10.66–11.32) · ATM IV 35.0% · Open interest P/C 0.23

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
5.05 6.00 3 342.8% 1.00 0.0022 -0.001 5.5 0 1.00 680.1% -0.00 0.0023 -0.001
4.60 5.10 4 1.00 0.0032 -0.001 6 0 1.00 612.9% -0.00 0.0032 -0.002
3.80 4.55 4 1.00 0.0047 -0.002 6.5 0 0.9500 540.4% -0.00 0.0046 -0.002
3.40 4.15 1 1.00 0.0070 -0.002 7 0 0.9500 484.0% -0.00 0.0068 -0.002
2.92 3.75 0.99 0.0105 -0.002 7.5 0 1.00 440.4% -0.01 0.0102 -0.003
2.91 3.05 2 22 0.99 0.0163 -0.003 8 0 0.1400 206.3% -0.01 0.0159 -0.003
2.39 2.53 2 5 0.99 0.0265 -0.004 8.5 0 1.00 3 341.4% -0.01 0.0259 -0.004
1.05 2.51 3 0.98 0.0455 -0.005 9 0 1.00 4 294.6% -0.02 0.0448 -0.005
0.8400 1.54 5 0.97 0.0852 -0.007 9.5 0 0.0300 31 79.0% -0.03 0.0845 -0.007
0.6600 1.16 65 0.94 0.1816 -0.009 10 0.0100 0.0300 3 159 59.2% -0.07 0.1808 -0.010
0.4700 0.5600 17 80 34.9% 0.84 0.4704 -0.014 10.5 0.0300 0.0500 16 85 42.4% -0.16 0.4688 -0.014
0.1500 0.1700 351 846 34.7% 0.50 0.9668 -0.021 11 0.1500 0.1900 8 253 35.3% -0.50 0.9642 -0.021
0.0200 0.0300 117 1,033 35.6% 0.12 0.4784 -0.009 11.5 0.5000 0.6000 32 42.4% -0.88 0.4779 -0.009
0 0.0100 320 41.9% 0.03 0.1332 -0.003 12 0.9800 1.25 48 89.6% -0.97 0.1331 -0.003
0 0.0100 115 57.8% 0.02 0.0740 -0.003 12.5 1.48 2.25 5 184.0% -0.98 0.0740 -0.003
0 0.0100 111 72.3% 0.02 0.0488 -0.003 13 1.61 2.36 1 -0.98 0.0491 -0.003
0 0.2500 2 162.7% 0.01 0.0353 -0.003 13.5 1.80 3.75 210.1% -0.99 0.0356 -0.003
0 0.0500 110 126.5% 0.01 0.0269 -0.003 14 2.00 4.25 179.7% -0.99 0.0274 -0.003
0 0.2500 13 199.8% 0.01 0.0214 -0.003 14.5 2.05 4.75 -0.99 0.0218 -0.003
0 1.13 22 354.6% 0.01 0.0175 -0.003 15 3.95 5.05 336.3% -0.99 0.0180 -0.003
0 0.0300 154.7% 0.01 0.0146 -0.003 15.5 4.25 4.60 2 3 -0.99 0.0151 -0.002
0 0.0500 180.0% 0.01 0.0124 -0.003 16 3.70 6.25 -0.99 0.0129 -0.002

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Oct 23, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

32%86%141%195%10.999.5012.50
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company