Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

BIDU chuỗi quyền chọn Baidu, Inc.

Cboe delayed options data · tính đến 15:34 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±6.6% (75.05–85.67) · ATM IV 36.9% · Open interest P/C 0.37

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
28.55 32.60 87.9% 0.99 0.0020 -0.014 50 0 0.7500 129.6% -0.01 0.0020 -0.018
23.65 27.60 79.9% 0.98 0.0031 -0.016 55 0 0.7600 107.8% -0.02 0.0031 -0.020
18.55 22.60 46.2% 0.97 0.0049 -0.019 60 0 0.7500 86.9% -0.03 0.0050 -0.022
13.90 17.60 56.7% 0.96 0.0086 -0.022 65 0 0.7500 2 67.5% -0.04 0.0086 -0.024
10.00 12.70 1 60.0% 0.93 0.0169 -0.027 70 0.0100 0.2700 11 176 38.8% -0.07 0.0170 -0.029
8.90 11.75 1 55.0% 0.92 0.0199 -0.029 71 0 0.7500 45.0% -0.08 0.0200 -0.031
8.40 9.40 2 29 38.9% 0.91 0.0236 -0.031 72 0.1900 0.3900 2 38.5% -0.10 0.0238 -0.033
7.75 8.25 2 30 38.2% 0.89 0.0282 -0.035 73 0 0.7500 37.6% -0.12 0.0284 -0.036
6.90 7.35 2 37.6% 0.86 0.0336 -0.039 74 0.4300 0.5300 31 1 36.6% -0.14 0.0339 -0.041
6.10 6.50 6 37.3% 0.82 0.0397 -0.045 75 0.5900 0.6900 27 38 36.2% -0.18 0.0401 -0.046
5.30 5.75 2 37.2% 0.78 0.0457 -0.052 76 0.8000 0.9200 3 36.1% -0.22 0.0463 -0.053
4.55 4.95 2 2 36.3% 0.73 0.0510 -0.059 77 0.9700 1.20 29 35.3% -0.27 0.0517 -0.060
3.90 4.30 5 36.6% 0.67 0.0553 -0.064 78 1.38 1.67 43 33 37.0% -0.33 0.0561 -0.066
3.25 3.65 3 4 36.0% 0.61 0.0584 -0.069 79 1.76 1.92 1 24 35.9% -0.39 0.0593 -0.070
2.83 3.10 2 14 37.0% 0.55 0.0602 -0.071 80 2.24 2.46 13 121 36.7% -0.45 0.0612 -0.073
2.34 2.67 35 7 37.4% 0.49 0.0605 -0.072 81 2.64 2.93 21 135 35.6% -0.51 0.0616 -0.073
1.89 2.18 142 36.8% 0.44 0.0595 -0.072 82 3.30 3.55 34 36.6% -0.57 0.0608 -0.073
1.57 1.87 24 37.7% 0.38 0.0573 -0.069 83 3.95 4.20 36 36.8% -0.63 0.0586 -0.071
1.29 1.48 40 756 37.5% 0.33 0.0541 -0.066 84 4.55 4.90 42 36.2% -0.68 0.0555 -0.067
1.04 1.19 52 84 37.6% 0.28 0.0501 -0.061 85 5.25 5.65 1 77 36.0% -0.73 0.0516 -0.062
0.8200 0.9700 10 750 37.7% 0.23 0.0456 -0.056 86 6.05 6.50 2 35 36.6% -0.78 0.0472 -0.057
0.6500 0.8200 35 38.3% 0.19 0.0408 -0.050 87 6.90 7.60 2 15 39.8% -0.82 0.0425 -0.052
0.5100 0.6100 2 69 37.9% 0.16 0.0360 -0.045 88 7.70 8.15 18 35.6% -0.85 0.0377 -0.046
0.4100 0.4900 37 38.4% 0.13 0.0314 -0.040 89 8.60 9.05 4 35.5% -0.88 0.0332 -0.041
0.2900 0.3700 11 222 37.9% 0.11 0.0271 -0.035 90 9.45 10.30 20 40.0% -0.91 0.0289 -0.036
0.2500 0.3000 8 38.8% 0.09 0.0233 -0.031 91 8.85 12.30 3 -0.93 0.0253 -0.032
0 0.3900 19 38.3% 0.08 0.0201 -0.028 92 9.75 13.20 3 -0.94 0.0221 -0.029
0.0200 0.3000 2 39.0% 0.07 0.0174 -0.025 93 10.70 14.20 10 -0.96 0.0193 -0.026
0 0.7500 50 49.9% 0.06 0.0151 -0.023 94 11.70 15.25 20 -0.96 0.0171 -0.024
0 0.7500 64 52.4% 0.05 0.0133 -0.021 95 12.65 16.60 2 -0.97 0.0149 -0.021
0 0.7500 52 54.9% 0.04 0.0118 -0.020 96 13.65 17.60 -0.98 0.0132 -0.020
0 0.1000 1 52 39.4% 0.04 0.0105 -0.019 97 14.65 18.55 -0.98 0.0114 -0.019
0 0.1600 1 103 44.3% 0.04 0.0095 -0.018 98 16.95 19.55 72.7% -0.98 0.0099 -0.019
0 0.7300 61.6% 0.03 0.0086 -0.017 99 16.65 20.55 -0.99 0.0086 -0.018
0 0.7500 25 64.2% 0.03 0.0079 -0.017 100 17.65 21.55 -0.99 0.0076 -0.018
0 0.5600 62.4% 0.03 0.0072 -0.016 101 18.65 22.55 -0.99 0.0068 -0.017
0 0.7500 6 68.6% 0.03 0.0067 -0.016 102 19.65 23.55 -0.99 0.0061 -0.017
0 0.7500 21 74.9% 0.02 0.0054 -0.015 105 22.65 26.55 84 -0.99 0.0046 -0.015
0 0.7500 84.8% 0.02 0.0040 -0.014 110 27.65 31.55 -1.00 0.0028 -0.016
0 0.7500 94.0% 0.02 0.0032 -0.013 115 32.60 36.55 -1.00 0.0019 -0.016
0 0.7500 102.6% 0.01 0.0026 -0.013 120 37.60 41.55 -1.00 0.0013 -0.015

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Nov 06, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

32%43%53%64%80.3670.0094.00
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company