Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Máy tính quyền chọn Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

BBY chuỗi quyền chọn Best Buy Co., Inc.

Cboe delayed options data · tính đến 21:52 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±14.9% (77.53–104.73) · ATM IV 45.5% · Open interest P/C 1.20

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
43.00 46.00 99.1% 1.00 0.0003 0.000 47.5 0 2.15 199 114.1% -0.00 0.0005 -0.002
40.30 43.60 89.6% 1.00 0.0005 0.000 50 0 2.15 340 106.5% -0.01 0.0007 -0.003
37.80 41.10 82.6% 1.00 0.0007 0.000 52.5 0 2.15 70 99.2% -0.01 0.0010 -0.004
35.60 38.60 81.2% 0.99 0.0011 0.000 55 0 2.15 468 92.3% -0.01 0.0014 -0.005
33.30 36.20 79.1% 0.99 0.0015 -0.001 57.5 0 2.20 57 86.2% -0.02 0.0019 -0.006
30.90 33.70 46 73.9% 0.98 0.0022 -0.003 60 0.0500 2.05 6 700 78.7% -0.02 0.0026 -0.008
28.40 30.90 22 63.9% 0.98 0.0030 -0.005 62.5 0 2.30 62 74.4% -0.03 0.0036 -0.011
26.50 28.90 121 69.7% 0.97 0.0041 -0.008 65 0.0500 0.4000 1,221 47.0% -0.04 0.0048 -0.014
23.90 25.80 125 56.9% 0.95 0.0055 -0.012 67.5 0 2.45 265 63.6% -0.06 0.0063 -0.017
21.70 24.20 202 61.3% 0.94 0.0073 -0.016 70 0.4000 0.7500 50 973 46.8% -0.08 0.0081 -0.021
19.40 21.90 404 58.0% 0.91 0.0093 -0.021 72.5 0.0500 2.80 225 54.7% -0.10 0.0103 -0.025
17.00 19.80 1,129 54.9% 0.88 0.0117 -0.026 75 1.05 1.65 4 249 48.0% -0.13 0.0126 -0.030
15.00 17.60 128 53.0% 0.85 0.0143 -0.031 77.5 1.25 2.10 154 45.9% -0.17 0.0152 -0.035
13.00 15.60 305 51.3% 0.81 0.0169 -0.037 80 1.95 2.75 200 46.4% -0.22 0.0177 -0.040
11.00 13.10 681 46.8% 0.76 0.0195 -0.042 82.5 2.60 3.50 145 45.9% -0.27 0.0201 -0.044
9.60 11.70 9 559 48.6% 0.70 0.0218 -0.046 85 3.40 3.90 4 184 43.6% -0.32 0.0222 -0.048
7.80 10.60 538 48.7% 0.64 0.0237 -0.050 87.5 4.30 5.40 109 44.7% -0.38 0.0238 -0.050
6.60 7.40 450 42.5% 0.58 0.0249 -0.052 90 5.50 7.70 396 48.5% -0.44 0.0248 -0.052
5.60 6.20 386 43.1% 0.52 0.0255 -0.053 92.5 6.70 7.60 1 2,245 43.0% -0.50 0.0252 -0.052
3.60 6.90 2 339 45.8% 0.46 0.0254 -0.052 95 8.20 9.90 448 45.8% -0.56 0.0249 -0.051
3.60 4.20 10 201 42.6% 0.40 0.0247 -0.051 97.5 9.40 11.40 65 43.8% -0.62 0.0240 -0.049
2.05 4.60 20 1,155 43.9% 0.34 0.0234 -0.049 100 10.00 13.20 80 39.5% -0.67 0.0227 -0.046
1.75 2.95 2 212 45.6% 0.25 0.0200 -0.042 105 13.90 17.00 28 38.5% -0.77 0.0192 -0.039
1.00 1.70 22 168 43.9% 0.17 0.0161 -0.035 110 18.20 20.90 16 35.2% -0.83 0.0154 -0.031
0.5500 1.25 1 519 44.9% 0.12 0.0124 -0.027 115 22.70 25.10 -0.88 0.0118 -0.023
0.2500 1.00 8 81 46.3% 0.08 0.0093 -0.021 120 27.40 29.90 -0.92 0.0089 -0.017
0 2.45 24 60.6% 0.06 0.0069 -0.016 125 32.60 34.60 -0.94 0.0066 -0.011
0 2.30 53 64.7% 0.04 0.0051 -0.012 130 37.00 39.50 -0.96 0.0048 -0.007
0 2.25 143 69.2% 0.03 0.0037 -0.009 135 41.90 44.60 -0.97 0.0036 -0.003

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Dec 18, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

35%43%51%58%91.1375.00105.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company