Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Máy tính quyền chọn Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

BABA chuỗi quyền chọn Alibaba Group Holding Limited

Cboe delayed options data · tính đến 06:34 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±15.8% (91.55–125.95) · ATM IV 40.1% · Open interest P/C 0.84

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
53.65 55.45 12 72.2% 1.00 0.0005 0.000 55 0.0300 0.1100 460 60.1% -0.00 0.0005 -0.002
48.80 50.50 42 65.7% 0.99 0.0007 0.000 60 0 0.1200 1,867 52.1% -0.01 0.0007 -0.003
43.85 45.65 6 59.4% 0.99 0.0011 0.000 65 0.0100 0.1200 332 46.2% -0.01 0.0011 -0.004
39.00 40.80 318 54.5% 0.98 0.0017 0.000 70 0.1000 0.1600 2 497 44.3% -0.02 0.0017 -0.006
34.35 36.45 625 55.4% 0.97 0.0029 -0.003 75 0.1500 0.4800 859 44.5% -0.03 0.0029 -0.009
29.65 31.50 616 49.4% 0.95 0.0047 -0.008 80 0.4400 0.6100 2 6,743 42.2% -0.05 0.0047 -0.013
25.20 27.20 375 47.9% 0.91 0.0071 -0.015 85 0.8700 1.08 8 2,783 41.6% -0.09 0.0072 -0.020
20.95 21.45 1 2,120 39.6% 0.86 0.0101 -0.023 90 1.63 1.81 9 10.8K 41.3% -0.14 0.0102 -0.027
17.05 17.55 1,388 39.5% 0.80 0.0131 -0.032 95 2.65 2.87 234 10.7K 40.6% -0.21 0.0133 -0.035
13.55 14.15 8 2,776 39.5% 0.72 0.0157 -0.039 100 4.10 4.40 180 17.0K 40.3% -0.29 0.0161 -0.041
10.75 11.10 3 7,441 39.8% 0.63 0.0176 -0.044 105 6.10 6.45 60 4,681 40.4% -0.38 0.0181 -0.046
8.30 8.60 61 11.7K 39.9% 0.54 0.0185 -0.047 110 8.60 8.90 7 7,149 40.3% -0.47 0.0192 -0.049
6.35 6.60 18 3,788 40.1% 0.45 0.0184 -0.047 115 11.65 11.90 38 9,941 40.7% -0.56 0.0192 -0.048
4.80 5.05 38 11.5K 40.7% 0.37 0.0174 -0.046 120 15.05 15.35 355 24.1K 40.9% -0.65 0.0183 -0.046
3.55 3.75 220 8,940 40.8% 0.30 0.0158 -0.042 125 18.80 19.25 53 8,993 41.4% -0.72 0.0169 -0.043
2.65 2.84 165 15.6K 41.3% 0.24 0.0139 -0.038 130 22.90 23.45 7,391 42.1% -0.79 0.0152 -0.038
1.93 2.12 17 9,926 41.6% 0.19 0.0120 -0.034 135 27.35 27.75 4,990 42.7% -0.84 0.0134 -0.033
1.50 1.66 264 23.7K 42.7% 0.15 0.0101 -0.029 140 31.90 32.50 17.2K 44.3% -0.89 0.0118 -0.028
1.06 1.27 4 4,940 43.0% 0.12 0.0085 -0.025 145 35.50 37.25 11.7K -0.93 0.0102 -0.024
0.8500 0.9100 543 24.5K 43.6% 0.09 0.0070 -0.021 150 40.35 42.05 13.1K -0.96 0.0088 -0.020
0.6100 0.7800 42 5,741 44.5% 0.07 0.0058 -0.018 155 45.25 47.15 767 -0.98 0.0076 -0.014
0.5100 0.6100 176 6,534 45.6% 0.06 0.0048 -0.015 160 50.20 52.10 166 -0.99 0.0033 -0.020

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Jan 15, 2027

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

36%39%41%44%108.890.00125.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company