Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Máy tính quyền chọn Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

AXP chuỗi quyền chọn American Express Company

Cboe delayed options data · tính đến 21:52 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±21.5% (248.31–384.51) · ATM IV 28.2% · Open interest P/C 1.09

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
150.50 154.50 35.7% 0.99 0.0004 0.000 170 0.5800 1.14 14 36.3% -0.02 0.0004 -0.007
146.50 149.85 37.2% 0.98 0.0005 0.000 175 0.7400 1.13 1 35.4% -0.02 0.0005 -0.008
141.50 144.75 2 34.2% 0.98 0.0006 0.000 180 0.9300 1.24 1 9 34.9% -0.03 0.0006 -0.009
137.00 140.20 34.2% 0.97 0.0006 0.000 185 1.16 1.47 26 34.7% -0.03 0.0006 -0.010
132.50 135.60 34.0% 0.97 0.0007 0.000 190 1.35 1.73 28 34.3% -0.03 0.0007 -0.011
128.00 131.10 33.8% 0.96 0.0008 0.000 195 1.64 1.97 91 34.0% -0.04 0.0008 -0.013
123.50 126.60 33.4% 0.96 0.0009 0.000 200 1.85 2.28 23 33.6% -0.05 0.0010 -0.014
114.50 117.80 18 32.7% 0.95 0.0012 -0.001 210 2.52 2.93 15 32.8% -0.06 0.0012 -0.017
105.50 109.00 31.6% 0.93 0.0014 -0.005 220 3.40 3.90 113 32.3% -0.08 0.0015 -0.020
97.00 100.50 31.2% 0.91 0.0017 -0.010 230 4.45 4.90 19 31.6% -0.10 0.0018 -0.024
89.00 91.75 6 30.5% 0.89 0.0021 -0.015 240 5.75 6.25 1 25 31.0% -0.12 0.0022 -0.027
81.00 83.70 2 30.0% 0.86 0.0024 -0.019 250 7.35 7.95 250 43 30.6% -0.15 0.0025 -0.031
74.25 76.05 1 30.2% 0.83 0.0028 -0.024 260 9.35 9.95 1 252 30.1% -0.18 0.0029 -0.035
67.15 68.70 16 29.9% 0.80 0.0032 -0.029 270 11.65 12.35 31 29.7% -0.21 0.0033 -0.038
59.00 62.40 1 29.2% 0.76 0.0035 -0.033 280 14.30 15.15 444 29.3% -0.25 0.0037 -0.042
52.50 55.35 4 28.5% 0.72 0.0039 -0.036 290 17.65 18.40 26 29.0% -0.29 0.0041 -0.044
46.50 49.30 34 28.3% 0.68 0.0042 -0.040 300 21.40 21.80 58 174 28.6% -0.34 0.0045 -0.047
40.50 43.35 314 27.7% 0.64 0.0044 -0.042 310 25.50 26.30 19 44 28.5% -0.38 0.0048 -0.049
36.60 38.35 28 28.1% 0.60 0.0046 -0.044 320 30.30 30.95 10 264 28.2% -0.43 0.0051 -0.050
32.40 33.40 112 28.0% 0.55 0.0047 -0.045 330 35.10 37.30 42 28.3% -0.48 0.0053 -0.051
28.15 29.15 45 136 27.8% 0.51 0.0048 -0.046 340 40.85 42.30 10 27.9% -0.54 0.0054 -0.051
24.30 25.30 16 204 27.6% 0.46 0.0048 -0.046 350 47.00 49.10 8 27.9% -0.59 0.0056 -0.050
20.95 21.90 221 27.4% 0.42 0.0048 -0.045 360 53.55 55.25 1 27.4% -0.64 0.0056 -0.049
17.90 18.85 3 12 27.3% 0.38 0.0046 -0.044 370 60.55 63.00 2 27.5% -0.69 0.0057 -0.048
15.35 16.20 175 27.2% 0.34 0.0045 -0.042 380 68.40 70.70 2 27.5% -0.74 0.0057 -0.047
12.80 13.85 12 6 26.9% 0.30 0.0043 -0.040 390 76.35 78.85 10 27.4% -0.79 0.0058 -0.046
10.90 11.75 110 26.9% 0.27 0.0041 -0.038 400 84.95 86.95 4 27.2% -0.84 0.0059 -0.046
9.20 9.95 93 26.8% 0.24 0.0038 -0.036 410 93.95 95.70 27.1% -0.89 0.0061 -0.046
7.90 8.55 2 14 26.9% 0.21 0.0035 -0.033 420 103.05 106.00 28.2% -0.94 0.0061 -0.044
6.30 7.15 10 26.5% 0.18 0.0033 -0.031 430 112.55 116.00 29.2% -0.97 0.0040 -0.052
5.25 6.10 17 26.5% 0.16 0.0030 -0.028 440 121.50 126.00 -0.99 0.0012 -0.052
4.40 5.25 6 26.6% 0.14 0.0027 -0.026 450 131.50 135.30 -1.00 0.0000 -0.052
3.75 4.50 7 26.7% 0.12 0.0025 -0.023 460 141.50 146.00 -1.00 0.0000 -0.052
3.15 3.75 20 26.7% 0.10 0.0022 -0.021 470 151.50 155.85 -1.00 0.0000 -0.052

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Sep 17, 2027

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

25%27%30%32%316.4260.0370.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company