Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Máy tính quyền chọn Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

AVGO chuỗi quyền chọn Broadcom Inc.

Cboe delayed options data · tính đến 00:34 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±9.0% (305.55–366.05) · ATM IV 38.1% · Open interest P/C 1.05

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
164.10 167.45 24 112.4% 1.00 0.0001 0.000 170 0 0.0500 1 504 78.4% -0.00 0.0001 -0.007
159.20 162.20 16 108.9% 1.00 0.0001 0.000 175 0.0100 0.1100 14 573 81.7% -0.00 0.0001 -0.008
154.15 157.50 9 104.1% 1.00 0.0001 0.000 180 0.0100 0.1200 4 379 76.2% -0.00 0.0001 -0.008
149.20 152.25 15 98.0% 1.00 0.0001 0.000 185 0.0200 0.2200 6 279 81.0% -0.00 0.0001 -0.009
144.25 147.25 24 94.8% 1.00 0.0001 0.000 190 0.0200 0.2300 25 196 72.6% -0.00 0.0001 -0.010
139.20 142.30 3 89.8% 1.00 0.0001 0.000 195 0.0400 0.0800 13 1,662 69.0% -0.00 0.0001 -0.011
134.20 137.30 1 206 84.0% 1.00 0.0002 0.000 200 0.0500 0.2500 4 2,530 69.7% -0.00 0.0002 -0.012
124.50 127.40 24 45 81.9% 0.99 0.0002 -0.000 210 0.0800 0.2900 1 1,841 66.8% -0.01 0.0002 -0.015
114.45 117.45 2 151 74.4% 0.99 0.0004 -0.005 220 0.1200 0.2000 7 3,962 61.3% -0.01 0.0004 -0.019
104.70 107.55 107 69.8% 0.99 0.0005 -0.012 230 0.1900 0.2600 9 2,693 58.0% -0.01 0.0005 -0.025
94.85 97.70 112 64.3% 0.98 0.0007 -0.020 240 0.1600 0.4700 1 1,796 54.6% -0.02 0.0007 -0.032
84.80 87.85 4 125 57.4% 0.98 0.0010 -0.031 250 0.4300 0.6100 116 1,601 53.0% -0.02 0.0010 -0.042
75.10 78.10 5 136 53.8% 0.97 0.0015 -0.045 260 0.5900 0.6800 149 4,676 48.8% -0.03 0.0015 -0.054
65.55 68.50 1 247 50.4% 0.95 0.0022 -0.063 270 0.9100 0.9800 660 2,445 46.1% -0.05 0.0022 -0.071
56.05 59.05 9 195 46.9% 0.93 0.0032 -0.087 280 1.42 1.54 554 7,792 44.0% -0.07 0.0032 -0.094
46.85 49.60 1 119 43.4% 0.89 0.0044 -0.116 290 2.20 2.49 581 13.3K 42.4% -0.11 0.0045 -0.122
43.00 45.35 44.4% 0.87 0.0052 -0.132 295 2.78 3.10 255 41.8% -0.13 0.0052 -0.138
39.05 40.55 47 413 42.6% 0.84 0.0060 -0.149 300 3.55 3.75 579 17.1K 41.0% -0.16 0.0061 -0.155
34.65 36.95 42.2% 0.81 0.0068 -0.167 305 4.20 4.75 227 39.9% -0.20 0.0069 -0.172
31.05 32.30 6 762 40.7% 0.77 0.0077 -0.184 310 5.55 5.90 1,078 11.8K 39.9% -0.23 0.0077 -0.189
29.20 30.40 40.5% 0.75 0.0081 -0.192 312.5 6.10 6.70 260 40.0% -0.25 0.0082 -0.197
27.35 28.55 5 40.1% 0.73 0.0085 -0.200 315 6.85 7.40 94 39.7% -0.27 0.0086 -0.204
25.60 26.80 39.9% 0.71 0.0088 -0.207 317.5 7.55 7.95 136 39.3% -0.30 0.0089 -0.211
24.05 24.65 27 980 39.3% 0.68 0.0092 -0.214 320 8.35 8.70 624 12.5K 39.1% -0.32 0.0093 -0.218
22.45 23.05 92 39.2% 0.66 0.0095 -0.220 322.5 9.25 9.90 56 39.0% -0.34 0.0096 -0.224
20.90 21.50 163 39.0% 0.63 0.0097 -0.225 325 9.95 10.75 163 39.1% -0.37 0.0099 -0.229
19.40 19.90 199 38.8% 0.61 0.0100 -0.229 327.5 10.60 11.65 302 38.9% -0.39 0.0101 -0.233
18.00 18.45 729 1,545 38.6% 0.58 0.0102 -0.232 330 12.05 12.55 679 11.5K 38.4% -0.42 0.0103 -0.236
16.65 17.10 698 38.5% 0.56 0.0103 -0.234 332.5 13.30 13.75 60 38.1% -0.45 0.0105 -0.238
15.35 15.80 396 38.3% 0.53 0.0104 -0.235 335 14.45 14.90 140 37.9% -0.47 0.0106 -0.239
14.15 14.55 73 38.2% 0.51 0.0105 -0.235 337.5 15.30 16.25 196 38.2% -0.50 0.0107 -0.239
13.00 13.35 822 6,401 38.1% 0.48 0.0105 -0.235 340 17.15 17.50 541 13.7K 37.9% -0.53 0.0107 -0.238
11.90 12.30 311 38.0% 0.45 0.0105 -0.233 342.5 18.25 18.95 63 37.3% -0.55 0.0107 -0.236
10.90 11.25 210 37.9% 0.43 0.0104 -0.230 345 19.70 20.55 76 37.4% -0.58 0.0106 -0.233
9.90 10.30 76 37.8% 0.40 0.0103 -0.226 347.5 21.15 22.05 116 37.0% -0.60 0.0105 -0.230
9.10 9.35 1,031 6,945 37.6% 0.38 0.0102 -0.221 350 22.60 23.65 103 12.3K 36.6% -0.63 0.0104 -0.225
8.20 8.55 102 37.6% 0.35 0.0100 -0.216 352.5 24.35 25.70 74 36.1% -0.65 0.0102 -0.220
7.50 7.75 105 37.6% 0.33 0.0097 -0.210 355 26.15 27.15 66 36.8% -0.68 0.0100 -0.213
6.80 7.05 85 37.6% 0.31 0.0094 -0.203 357.5 27.90 29.15 41 37.0% -0.70 0.0097 -0.207
6.15 6.35 1,040 7,217 37.5% 0.29 0.0091 -0.196 360 29.65 31.30 42 8,368 36.4% -0.72 0.0094 -0.200
4.95 5.20 322 37.5% 0.25 0.0085 -0.181 365 33.60 34.95 35.8% -0.77 0.0088 -0.184
4.10 4.25 3,918 7,086 37.6% 0.21 0.0077 -0.165 370 37.00 39.30 35 5,292 35.7% -0.81 0.0081 -0.168
3.25 3.45 391 37.6% 0.18 0.0069 -0.149 375 41.10 43.20 1 34.8% -0.84 0.0073 -0.152
2.64 2.82 1,209 10.6K 37.9% 0.15 0.0062 -0.133 380 45.75 47.45 22 4,409 34.7% -0.87 0.0066 -0.137
2.10 2.27 748 38.1% 0.13 0.0054 -0.119 385 49.80 52.20 6 33.1% -0.89 0.0059 -0.122
1.73 1.86 915 10.2K 38.3% 0.10 0.0048 -0.105 390 54.60 56.85 273 2,532 31.3% -0.92 0.0052 -0.109
1.15 1.20 4,660 19.7K 38.8% 0.07 0.0036 -0.083 400 64.25 66.55 79 3,192 -0.95 0.0040 -0.085
0.7700 0.8200 421 8,384 39.6% 0.05 0.0027 -0.065 410 73.95 76.30 1 1,063 -0.97 0.0033 -0.067
0.5600 0.5900 9,576 16.9K 40.9% 0.04 0.0020 -0.051 420 83.65 86.95 1,012 -0.99 0.0021 -0.052
0.4000 0.4400 170 4,621 42.1% 0.03 0.0016 -0.042 430 93.65 96.45 489 -1.00 0.0011 -0.041
0.3100 0.3500 101 3,679 43.6% 0.02 0.0012 -0.035 440 103.65 107.00 71 -1.00 0.0003 -0.041
0.2400 0.2600 176 2,641 44.9% 0.02 0.0010 -0.030 450 113.70 116.35 30 255 -1.00 0.0000 -0.041
0.2000 0.4400 192 2,549 49.4% 0.01 0.0008 -0.026 460 123.65 126.25 265 -1.00 0.0000 -0.041
0.1300 0.4000 61 9,738 50.9% 0.01 0.0007 -0.023 470 133.65 136.40 24 -1.00 0.0000 -0.041
0.1100 0.1900 16 2,637 50.1% 0.01 0.0006 -0.021 480 143.65 146.60 2 -1.00 0.0000 -0.041
0.0800 0.1600 20 1,841 51.0% 0.01 0.0005 -0.019 490 153.65 156.65 3 -1.00 0.0000 -0.041
0.0800 0.1900 160 4,823 54.1% 0.01 0.0004 -0.017 500 163.65 166.40 10 -1.00 0.0000 -0.041

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Nov 20, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

29%36%43%50%335.8280.0390.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company