Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

ARM chuỗi quyền chọn Arm Holdings plc American Depositary Shares

Cboe delayed options data · tính đến 12:33 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±18.4% (193.92–281.47) · ATM IV 74.2% · Open interest P/C 1.18

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
107.15 110.90 214 110.6% 0.99 0.0003 -0.019 120 0 0.4800 5 160 91.6% -0.01 0.0003 -0.019
102.20 105.45 93 97.4% 0.99 0.0004 -0.024 125 0 0.7500 1 535 95.8% -0.01 0.0004 -0.024
97.30 101.00 142 100.5% 0.99 0.0006 -0.029 130 0.0200 0.5300 13 185 81.6% -0.01 0.0006 -0.029
92.65 96.00 43 98.0% 0.98 0.0007 -0.035 135 0 1.15 11 68 90.9% -0.02 0.0007 -0.036
87.80 91.25 68 95.6% 0.98 0.0009 -0.044 140 0.0300 1.40 4 442 88.8% -0.02 0.0009 -0.044
82.80 85.70 1 102 84.1% 0.97 0.0011 -0.053 145 0.2100 1.44 2 127 85.6% -0.03 0.0011 -0.054
77.70 80.90 130 320 85.0% 0.96 0.0014 -0.065 150 0.4000 1.60 5 500 83.2% -0.04 0.0014 -0.065
73.60 77.00 34 88.2% 0.95 0.0017 -0.079 155 0.4000 2.11 6 54 81.6% -0.05 0.0017 -0.079
68.60 71.80 82 83.5% 0.94 0.0021 -0.094 160 0.7600 2.47 36 418 80.7% -0.06 0.0021 -0.094
64.25 68.00 115 84.4% 0.93 0.0025 -0.111 165 1.13 3.20 8 605 80.8% -0.07 0.0025 -0.111
59.80 62.85 1 120 80.0% 0.91 0.0029 -0.129 170 1.46 4.00 77 315 80.0% -0.09 0.0030 -0.129
55.50 59.40 61 82.4% 0.89 0.0034 -0.148 175 1.87 3.65 6 1,161 74.4% -0.11 0.0034 -0.149
51.25 54.35 47 185 78.3% 0.87 0.0039 -0.168 180 2.94 5.00 101 2,268 77.1% -0.13 0.0039 -0.169
47.20 50.30 97 77.7% 0.84 0.0044 -0.188 185 4.00 5.45 55 1,482 75.5% -0.16 0.0044 -0.189
43.55 46.35 1 57 77.6% 0.81 0.0049 -0.208 190 5.05 7.00 239 842 76.3% -0.19 0.0049 -0.209
40.10 43.20 168 79.1% 0.79 0.0054 -0.227 195 6.90 7.80 139 983 76.1% -0.22 0.0054 -0.228
35.80 39.65 203 782 78.4% 0.75 0.0058 -0.245 200 7.55 9.10 220 3,233 73.6% -0.25 0.0058 -0.246
0 0 0.00 0.0000 0.000 205 0 0 0.00 0.0000 0.000
30.00 33.15 5 151 77.4% 0.69 0.0066 -0.275 210 11.20 13.35 263 1,373 75.1% -0.32 0.0066 -0.276
0 0 0.00 0.0000 0.000 212.5 0 0 0.00 0.0000 0.000
0 0 0.00 0.0000 0.000 215 0 0 0.00 0.0000 0.000
0 0 0.00 0.0000 0.000 217.5 0 0 0.00 0.0000 0.000
24.55 27.40 20 190 77.1% 0.61 0.0071 -0.294 220 16.00 17.20 126 2,535 74.9% -0.39 0.0072 -0.297
0 0 0.00 0.0000 0.000 222.5 0 0 0.00 0.0000 0.000
0 0 0.00 0.0000 0.000 225 0 0 0.00 0.0000 0.000
0 0 0.00 0.0000 0.000 227.5 0 0 0.00 0.0000 0.000
20.00 22.50 35 152 77.4% 0.54 0.0074 -0.303 230 20.90 22.35 204 4,025 74.4% -0.46 0.0075 -0.306
0 0 0.00 0.0000 0.000 232.5 0 0 0.00 0.0000 0.000
0 0 0.00 0.0000 0.000 235 0 0 0.00 0.0000 0.000
0 0 0.00 0.0000 0.000 237.5 0 0 0.00 0.0000 0.000
15.00 18.30 123 1,274 75.5% 0.47 0.0075 -0.302 240 26.25 28.00 182 3,905 72.9% -0.54 0.0076 -0.305
0 0 0.00 0.0000 0.000 242.5 0 0 0.00 0.0000 0.000
0 0 0.00 0.0000 0.000 245 0 0 0.00 0.0000 0.000
0 0 0.00 0.0000 0.000 247.5 0 0 0.00 0.0000 0.000
12.55 14.60 164 1,198 76.7% 0.40 0.0073 -0.290 250 32.30 35.50 101 5,741 73.5% -0.61 0.0074 -0.294
0 0 0.00 0.0000 0.000 252.5 0 0 0.00 0.0000 0.000
0 0 0.00 0.0000 0.000 255 0 0 0.00 0.0000 0.000
0 0 0.00 0.0000 0.000 257.5 0 0 0.00 0.0000 0.000
9.75 10.95 86 1,846 75.2% 0.33 0.0069 -0.273 260 39.40 42.60 67 2,054 72.9% -0.67 0.0070 -0.277
0 0 0.00 0.0000 0.000 265 0 0 0.00 0.0000 0.000
7.50 8.65 843 1,449 75.2% 0.28 0.0063 -0.250 270 47.20 50.35 27 2,675 72.9% -0.73 0.0065 -0.255
0 0 0.00 0.0000 0.000 275 0 0 0.00 0.0000 0.000
5.80 6.70 182 794 75.2% 0.23 0.0057 -0.226 280 55.45 58.55 29 1,086 72.8% -0.78 0.0058 -0.231
3.90 5.70 28 1,393 75.2% 0.19 0.0050 -0.201 290 64.00 67.75 11 1,633 74.0% -0.82 0.0052 -0.208
3.00 4.25 91 3,960 74.9% 0.15 0.0044 -0.178 300 72.65 76.65 6 1,342 73.0% -0.86 0.0046 -0.185
2.10 4.55 24 2,685 78.9% 0.13 0.0038 -0.157 310 82.00 85.85 890 73.4% -0.89 0.0040 -0.164
1.84 2.80 269 2,782 77.0% 0.10 0.0033 -0.138 320 91.50 95.45 2 383 74.8% -0.91 0.0034 -0.146
1.41 2.51 35 2,021 78.9% 0.09 0.0028 -0.121 330 101.05 104.55 302 71.5% -0.93 0.0030 -0.130
1.08 2.71 31 1,298 83.0% 0.07 0.0024 -0.107 340 110.75 114.25 1 178 70.2% -0.94 0.0026 -0.116
1.09 1.52 229 1,481 80.9% 0.06 0.0021 -0.095 350 120.55 124.05 367 66.6% -0.95 0.0022 -0.104

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Nov 20, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

67%73%78%84%237.7195.0280.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company