Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Máy tính quyền chọn Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

ARM chuỗi quyền chọn Arm Holdings plc American Depositary Shares

Cboe delayed options data · tính đến 03:33 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±32.3% (154.47–301.82) · ATM IV 63.3% · Open interest P/C 1.28

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
115.20 119.00 2 73.6% 0.96 0.0008 -0.009 115 1.13 2.20 1 97 68.9% -0.04 0.0008 -0.027
111.40 114.95 131 73.2% 0.96 0.0009 -0.014 120 1.50 2.60 2 264 68.4% -0.04 0.0009 -0.031
106.50 109.75 20 68.3% 0.95 0.0011 -0.019 125 1.99 2.97 1 98 67.7% -0.05 0.0011 -0.035
102.90 106.10 11 72.2% 0.94 0.0012 -0.024 130 2.76 3.30 2 99 67.4% -0.06 0.0012 -0.040
98.60 101.85 27 71.1% 0.93 0.0014 -0.029 135 3.35 4.00 4 47 67.2% -0.07 0.0014 -0.044
94.15 97.00 53 68.4% 0.92 0.0015 -0.035 140 3.80 4.75 2 213 66.3% -0.08 0.0016 -0.049
89.35 93.30 1 35 67.4% 0.91 0.0017 -0.040 145 3.90 6.25 164 66.1% -0.10 0.0017 -0.054
85.55 89.30 104 128 67.5% 0.89 0.0019 -0.046 150 4.85 6.35 1,057 64.4% -0.11 0.0019 -0.059
81.70 84.65 25 65.9% 0.88 0.0021 -0.051 155 5.20 7.80 343 64.0% -0.12 0.0021 -0.064
77.85 81.35 23 66.4% 0.86 0.0023 -0.057 160 6.20 9.25 423 64.3% -0.14 0.0023 -0.069
74.15 77.80 77 66.4% 0.85 0.0025 -0.063 165 7.35 10.25 615 63.7% -0.15 0.0025 -0.074
70.45 73.50 2,749 65.0% 0.83 0.0026 -0.068 170 8.65 11.90 486 64.0% -0.17 0.0027 -0.079
66.80 69.85 38 65.4% 0.81 0.0028 -0.073 175 10.85 12.90 8 303 64.3% -0.19 0.0029 -0.084
64.00 66.45 504 64.8% 0.80 0.0030 -0.079 180 11.55 14.40 3 2,411 63.0% -0.21 0.0031 -0.088
60.70 63.70 72 65.1% 0.78 0.0032 -0.084 185 14.20 15.55 86 172 63.4% -0.23 0.0032 -0.092
57.80 60.55 49 65.2% 0.76 0.0033 -0.088 190 15.75 17.85 4 1,150 63.6% -0.25 0.0034 -0.097
54.65 57.55 40 64.8% 0.74 0.0035 -0.093 195 17.15 19.45 1 370 62.6% -0.27 0.0036 -0.100
51.75 54.40 4 354 64.4% 0.72 0.0036 -0.097 200 19.95 21.65 27 5,555 63.5% -0.29 0.0037 -0.104
45.95 48.75 65 64.0% 0.68 0.0038 -0.104 210 23.55 26.20 26 1,732 62.6% -0.33 0.0039 -0.110
41.30 44.40 1 115 64.2% 0.64 0.0040 -0.110 220 28.40 31.10 9 3,442 62.3% -0.37 0.0041 -0.115
36.85 40.00 1 199 64.2% 0.59 0.0042 -0.115 230 33.95 36.55 6 1,912 62.4% -0.41 0.0043 -0.119
33.40 36.00 11 429 64.7% 0.55 0.0042 -0.118 240 39.90 42.55 1 1,361 62.6% -0.46 0.0044 -0.121
30.00 32.45 6 536 64.9% 0.51 0.0042 -0.119 250 46.20 48.95 1,755 62.7% -0.50 0.0044 -0.121
26.35 29.20 582 64.6% 0.48 0.0042 -0.120 260 52.95 55.80 3 880 63.0% -0.54 0.0044 -0.121
23.75 26.35 7 243 65.0% 0.44 0.0042 -0.119 270 60.05 62.90 2 458 63.1% -0.57 0.0044 -0.120
21.25 23.80 749 65.3% 0.41 0.0041 -0.118 280 67.40 70.30 807 63.2% -0.61 0.0043 -0.117
18.90 21.25 2 480 65.2% 0.38 0.0040 -0.116 290 75.15 77.95 1 207 63.5% -0.64 0.0042 -0.114
16.95 19.50 88 573 65.9% 0.35 0.0039 -0.113 300 83.10 86.10 432 63.8% -0.67 0.0041 -0.111
15.10 17.20 4 338 65.7% 0.32 0.0037 -0.110 310 91.25 94.40 288 64.1% -0.70 0.0040 -0.107
13.20 16.05 4 276 65.9% 0.29 0.0036 -0.107 320 99.65 102.75 272 64.2% -0.73 0.0039 -0.102
12.15 14.50 2 812 66.7% 0.27 0.0034 -0.103 330 108.35 111.45 349 64.6% -0.75 0.0038 -0.098
11.15 12.90 17 382 66.6% 0.25 0.0033 -0.099 340 117.10 120.00 102 64.5% -0.78 0.0036 -0.093

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Mar 19, 2027

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

57%61%65%69%228.1190.0260.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company