Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

APP chuỗi quyền chọn AppLovin Corporation

Cboe delayed options data · tính đến 12:33 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±19.4% (216.18–320.58) · ATM IV 79.0% · Open interest P/C 1.24

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
99.10 107.30 3 38 97.3% 0.97 0.0010 -0.073 165 0.7500 1.35 129 91.2% -0.03 0.0010 -0.073
94.00 104.00 101.6% 0.96 0.0011 -0.085 170 0.8500 1.35 75 121 87.1% -0.04 0.0011 -0.085
89.30 99.30 99.0% 0.95 0.0013 -0.098 175 0.9000 1.50 257 319 85.9% -0.05 0.0013 -0.098
85.40 95.40 12 103.0% 0.94 0.0016 -0.112 180 1.40 1.90 287 653 84.7% -0.06 0.0016 -0.113
80.90 90.80 8 100.7% 0.93 0.0018 -0.128 185 1.50 2.90 19 279 85.5% -0.07 0.0018 -0.128
76.10 85.80 5 95.6% 0.92 0.0021 -0.144 190 1.35 3.90 140 460 84.3% -0.08 0.0021 -0.144
71.70 80.50 7 91.0% 0.91 0.0024 -0.161 195 2.05 3.50 33 274 80.5% -0.09 0.0024 -0.162
66.10 75.50 59 83.4% 0.89 0.0027 -0.179 200 2.95 4.50 758 18.6K 82.2% -0.11 0.0027 -0.180
58.60 68.60 7 88.2% 0.86 0.0033 -0.216 210 5.20 7.10 689 1,274 85.5% -0.14 0.0033 -0.217
52.40 59.40 44 86.9% 0.82 0.0040 -0.253 220 6.50 8.10 41 1,706 79.6% -0.18 0.0040 -0.254
0 0 0.00 0.0000 0.000 225 0 0 0.00 0.0000 0.000
45.40 52.70 40 75 87.1% 0.77 0.0046 -0.287 230 9.10 10.90 143 1,295 79.1% -0.23 0.0047 -0.288
0 0 0.00 0.0000 0.000 235 0 0 0.00 0.0000 0.000
38.60 42.40 3 25 79.1% 0.71 0.0052 -0.317 240 11.50 15.40 60 969 79.1% -0.29 0.0052 -0.319
0 0 0.00 0.0000 0.000 245 0 0 0.00 0.0000 0.000
28.40 38.30 6 152 75.0% 0.65 0.0057 -0.340 250 16.30 18.00 235 2,285 77.8% -0.35 0.0057 -0.342
0 0 0.00 0.0000 0.000 252.5 0 0 0.00 0.0000 0.000
0 0 0.00 0.0000 0.000 255 0 0 0.00 0.0000 0.000
0 0 0.00 0.0000 0.000 257.5 0 0 0.00 0.0000 0.000
25.50 30.40 26 168 74.7% 0.59 0.0060 -0.356 260 21.50 23.20 241 1,741 79.4% -0.41 0.0061 -0.358
0 0 0.00 0.0000 0.000 262.5 0 0 0.00 0.0000 0.000
0 0 0.00 0.0000 0.000 265 0 0 0.00 0.0000 0.000
0 0 0.00 0.0000 0.000 267.5 0 0 0.00 0.0000 0.000
23.00 25.00 45 564 76.8% 0.53 0.0062 -0.363 270 26.50 29.90 137 2,491 81.1% -0.47 0.0063 -0.365
0 0 0.00 0.0000 0.000 272.5 0 0 0.00 0.0000 0.000
0 0 0.00 0.0000 0.000 275 0 0 0.00 0.0000 0.000
0 0 0.00 0.0000 0.000 277.5 0 0 0.00 0.0000 0.000
19.80 21.50 197 1,870 76.8% 0.47 0.0063 -0.361 280 32.30 34.10 119 1,724 78.0% -0.53 0.0063 -0.364
0 0 0.00 0.0000 0.000 282.5 0 0 0.00 0.0000 0.000
0 0 0.00 0.0000 0.000 285 0 0 0.00 0.0000 0.000
0 0 0.00 0.0000 0.000 287.5 0 0 0.00 0.0000 0.000
14.30 17.80 43 1,299 75.5% 0.41 0.0061 -0.352 290 35.80 41.00 37 1,218 74.0% -0.59 0.0062 -0.356
0 0 0.00 0.0000 0.000 292.5 0 0 0.00 0.0000 0.000
0 0 0.00 0.0000 0.000 295 0 0 0.00 0.0000 0.000
0 0 0.00 0.0000 0.000 297.5 0 0 0.00 0.0000 0.000
12.50 13.60 81 1,111 75.3% 0.36 0.0059 -0.337 300 44.10 49.30 24 1,142 77.9% -0.65 0.0060 -0.341
0 0 0.00 0.0000 0.000 305 0 0 0.00 0.0000 0.000
10.00 11.10 37 1,133 75.2% 0.31 0.0055 -0.317 310 51.30 55.60 3 593 75.3% -0.70 0.0056 -0.322
0 0 0.00 0.0000 0.000 315 0 0 0.00 0.0000 0.000
8.00 9.00 23 950 75.2% 0.26 0.0051 -0.295 320 59.30 64.70 2 866 77.6% -0.74 0.0052 -0.300
6.50 7.30 50 1,119 75.6% 0.22 0.0047 -0.270 330 67.10 72.00 16 582 74.6% -0.78 0.0048 -0.276
5.10 5.90 53 757 75.5% 0.19 0.0042 -0.245 340 76.90 81.30 488 78.8% -0.82 0.0043 -0.252
4.10 4.70 59 1,462 75.7% 0.16 0.0038 -0.221 350 82.80 91.60 722 75.0% -0.85 0.0039 -0.228
3.20 5.00 78 1,420 79.2% 0.14 0.0034 -0.198 360 92.00 99.10 2 269 69.6% -0.87 0.0035 -0.205
2.65 4.50 10 800 81.0% 0.11 0.0030 -0.176 370 101.80 111.00 89 80.3% -0.89 0.0031 -0.184
1.75 3.20 8 377 78.2% 0.10 0.0026 -0.156 380 110.40 120.30 148 77.0% -0.91 0.0027 -0.165
0.7500 2.65 1 1,056 75.8% 0.08 0.0023 -0.138 390 117.70 130.10 131 57.6% -0.93 0.0024 -0.147
1.50 1.85 67 2,633 79.4% 0.07 0.0020 -0.121 400 129.30 139.80 398 76.7% -0.94 0.0021 -0.131

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Nov 20, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

68%76%84%92%268.4230.0310.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company