Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

APP chuỗi quyền chọn AppLovin Corporation

Cboe delayed options data · tính đến 15:33 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±58.6% (110.36–422.36) · ATM IV 67.6% · Open interest P/C 0.78

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
142.40 151.20 66.3% 0.90 0.0008 -0.023 140 13.90 15.10 2 70.3% -0.10 0.0008 -0.040
143.60 149.90 3 72.3% 0.89 0.0009 -0.025 145 14.40 16.60 24 69.3% -0.11 0.0009 -0.042
138.50 144.90 68.9% 0.88 0.0009 -0.028 150 15.80 18.20 55 69.2% -0.12 0.0010 -0.044
135.10 142.60 262 69.3% 0.88 0.0010 -0.030 155 17.20 19.70 74 68.9% -0.13 0.0010 -0.046
132.00 140.00 69.6% 0.87 0.0010 -0.033 160 19.70 21.30 41 69.4% -0.13 0.0011 -0.048
125.40 138.80 96 68.1% 0.86 0.0011 -0.035 165 21.40 23.10 1,163 69.3% -0.14 0.0011 -0.050
125.10 133.70 19 68.4% 0.85 0.0011 -0.037 170 23.60 24.70 155 69.4% -0.15 0.0012 -0.052
125.60 130.40 24 70.4% 0.84 0.0012 -0.039 175 25.40 26.40 512 69.1% -0.16 0.0012 -0.053
120.20 126.60 23 67.9% 0.83 0.0012 -0.041 180 27.20 28.50 128 69.0% -0.17 0.0013 -0.055
118.70 123.30 24 68.3% 0.83 0.0012 -0.043 185 29.20 30.40 114 68.9% -0.18 0.0013 -0.057
112.10 120.70 8 65.8% 0.82 0.0013 -0.045 190 31.20 32.40 166 68.7% -0.19 0.0014 -0.059
109.90 119.50 4 66.9% 0.81 0.0013 -0.047 195 33.10 34.90 1 39 68.7% -0.20 0.0014 -0.060
112.10 119.40 153 71.2% 0.80 0.0014 -0.049 200 35.30 36.60 1 350 68.4% -0.21 0.0014 -0.062
104.10 111.70 34 67.7% 0.78 0.0014 -0.053 210 39.70 41.00 4 173 68.0% -0.23 0.0015 -0.065
98.80 106.70 18 67.1% 0.76 0.0015 -0.056 220 44.30 45.70 409 67.7% -0.25 0.0016 -0.068
92.10 100.80 16 65.2% 0.74 0.0016 -0.059 230 49.30 50.90 1 433 67.7% -0.27 0.0017 -0.070
92.40 96.80 53 67.6% 0.73 0.0016 -0.062 240 54.50 56.70 226 67.8% -0.29 0.0018 -0.072
89.00 92.20 1 254 67.6% 0.71 0.0017 -0.065 250 59.70 61.40 473 67.2% -0.30 0.0018 -0.074
84.80 88.20 1 83 67.3% 0.69 0.0018 -0.067 260 65.40 66.80 402 67.0% -0.32 0.0019 -0.076
80.60 85.80 949 67.6% 0.67 0.0018 -0.069 270 71.00 74.60 547 67.6% -0.34 0.0020 -0.077
76.60 84.60 100 68.4% 0.65 0.0018 -0.071 280 75.60 79.10 331 66.1% -0.36 0.0020 -0.079
74.30 77.20 62 67.0% 0.64 0.0019 -0.073 290 83.20 85.10 1 272 66.5% -0.38 0.0021 -0.080
71.30 73.50 1 669 66.8% 0.62 0.0019 -0.074 300 88.00 91.80 437 65.8% -0.40 0.0021 -0.081
66.00 70.50 72 65.8% 0.60 0.0019 -0.076 310 93.60 99.80 308 65.9% -0.42 0.0022 -0.082
65.30 67.70 1 251 66.7% 0.58 0.0020 -0.077 320 102.90 108.10 264 67.6% -0.44 0.0022 -0.082
62.50 64.80 14 235 66.6% 0.57 0.0020 -0.078 330 109.80 112.80 225 66.6% -0.46 0.0022 -0.083
59.00 63.40 96 66.7% 0.55 0.0020 -0.078 340 116.90 119.30 1 174 66.3% -0.48 0.0022 -0.083
55.70 61.00 153 66.4% 0.54 0.0020 -0.079 350 123.50 128.00 396 66.6% -0.49 0.0023 -0.083
54.70 57.20 60 66.3% 0.52 0.0020 -0.080 360 131.40 133.80 142 66.1% -0.51 0.0023 -0.083
49.20 55.00 72 65.0% 0.51 0.0020 -0.080 370 138.90 143.30 67 67.0% -0.53 0.0023 -0.083
49.80 54.50 5 106 66.8% 0.49 0.0020 -0.080 380 146.20 152.10 129 67.3% -0.54 0.0023 -0.083
48.50 52.30 88 67.1% 0.48 0.0020 -0.080 390 151.00 160.50 100 66.3% -0.56 0.0024 -0.082

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Jan 21, 2028

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

60%64%68%72%266.4220.0310.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company