Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Máy tính quyền chọn Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

APP chuỗi quyền chọn AppLovin Corporation

Cboe delayed options data · tính đến 21:51 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±25.0% (202.14–336.64) · ATM IV 64.0% · Open interest P/C 0.81

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
131.10 141.80 76 79.9% 0.98 0.0004 -0.001 135 0 1.80 677 77.3% -0.02 0.0005 -0.025
124.20 139.80 102 81.9% 0.98 0.0005 -0.006 140 0.5000 1.30 185 73.7% -0.02 0.0006 -0.029
121.40 132.10 101 74.9% 0.97 0.0006 -0.011 145 0.3000 2.05 281 73.8% -0.03 0.0006 -0.034
117.00 127.60 46 76.3% 0.97 0.0008 -0.018 150 0.5000 2.05 4 484 71.4% -0.03 0.0008 -0.039
111.00 125.30 60 79.0% 0.96 0.0009 -0.024 155 0.7500 2.40 158 71.0% -0.04 0.0009 -0.044
105.40 120.40 9 73.0% 0.95 0.0010 -0.031 160 0.9500 2.15 17 411 67.3% -0.05 0.0010 -0.051
100.70 114.10 22 65.1% 0.95 0.0012 -0.038 165 1.20 3.40 16 93 69.8% -0.05 0.0012 -0.057
99.50 106.40 31 182 65.6% 0.94 0.0013 -0.046 170 1.50 3.90 3 84 69.0% -0.06 0.0013 -0.064
93.60 103.60 80 66.0% 0.93 0.0015 -0.054 175 1.75 4.70 115 68.6% -0.07 0.0015 -0.071
89.00 98.60 140 63.4% 0.92 0.0017 -0.062 180 3.00 5.00 1 147 69.1% -0.08 0.0017 -0.079
87.40 93.20 167 67.2% 0.90 0.0019 -0.071 185 3.00 6.00 3 520 67.8% -0.10 0.0019 -0.086
82.20 90.90 95 619 68.7% 0.89 0.0021 -0.079 190 3.40 6.80 43 224 66.8% -0.11 0.0021 -0.094
75.90 85.90 12 62.2% 0.88 0.0023 -0.088 195 5.50 8.50 18 430 70.3% -0.12 0.0023 -0.102
72.40 82.40 98 193 64.1% 0.86 0.0025 -0.097 200 6.40 8.50 27 1,354 68.1% -0.14 0.0025 -0.110
65.40 75.40 94 66.0% 0.83 0.0029 -0.114 210 6.10 12.20 65 455 65.8% -0.17 0.0029 -0.126
57.50 67.50 58 63.7% 0.79 0.0033 -0.131 220 10.80 15.60 582 68.9% -0.21 0.0033 -0.141
51.40 57.90 5 53 60.8% 0.75 0.0036 -0.146 230 12.30 18.40 3 878 65.8% -0.25 0.0037 -0.155
44.20 54.20 3 173 62.6% 0.71 0.0040 -0.159 240 16.40 19.30 12 1,392 62.8% -0.29 0.0040 -0.167
41.20 49.10 1 108 65.9% 0.66 0.0042 -0.170 250 21.50 26.80 2 2,156 67.0% -0.34 0.0043 -0.176
37.70 44.10 6 76 67.6% 0.62 0.0044 -0.178 260 27.10 28.50 10 757 64.6% -0.38 0.0045 -0.183
31.00 39.40 4 200 65.5% 0.57 0.0046 -0.183 270 30.70 33.40 5 639 62.6% -0.43 0.0047 -0.187
28.00 32.10 65 509 63.6% 0.53 0.0047 -0.186 280 36.10 44.80 12 1,040 67.7% -0.48 0.0048 -0.189
24.50 30.00 12 324 65.4% 0.48 0.0047 -0.187 290 40.80 50.10 824 65.4% -0.52 0.0048 -0.188
22.00 25.00 19 784 64.7% 0.44 0.0046 -0.185 300 47.00 53.90 301 1,532 62.3% -0.57 0.0048 -0.185
19.60 22.80 9 627 66.0% 0.40 0.0046 -0.182 310 53.60 62.70 2 1,048 63.6% -0.61 0.0047 -0.180
15.50 20.70 2 462 65.1% 0.36 0.0044 -0.176 320 63.00 72.80 12 624 68.5% -0.65 0.0046 -0.174
13.00 18.80 7 644 65.4% 0.33 0.0042 -0.170 330 70.50 77.70 367 65.6% -0.68 0.0044 -0.166
10.60 15.70 2 450 63.9% 0.29 0.0040 -0.162 340 78.60 86.40 367 66.7% -0.72 0.0042 -0.158
9.40 12.50 3 901 63.0% 0.26 0.0038 -0.154 350 85.90 93.70 963 64.7% -0.75 0.0040 -0.148
8.20 11.30 450 63.8% 0.23 0.0036 -0.146 360 95.60 100.60 826 64.3% -0.78 0.0038 -0.139
8.00 11.90 6 538 67.8% 0.21 0.0034 -0.137 370 100.50 112.70 253 63.8% -0.81 0.0036 -0.129
6.90 8.40 7 754 65.1% 0.19 0.0031 -0.128 380 107.40 123.40 501 63.6% -0.83 0.0034 -0.119
5.20 8.50 1 177 65.8% 0.17 0.0029 -0.120 390 119.00 132.50 537 67.9% -0.85 0.0032 -0.110
5.30 6.10 57 2,874 65.1% 0.15 0.0027 -0.111 400 127.10 141.60 1,404 66.2% -0.87 0.0030 -0.101

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Jan 15, 2027

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

56%61%66%72%269.4230.0310.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company