Nghiên cứu thị trường options độc lập
★
Menu
Cổ phiếu Biến động kỳ vọng Biến động Kết quả kinh doanh Bảng điều khiển thị trường Hoạt động Quyền Chọn Bộ lọc Tin tức
Tìm hiểu & Công cụ Tìm hiểu Hỏi dữ liệu AI Agents Phương pháp luận ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Xem quyền chọn
Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá cả, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường. Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
DATA API

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào các chỉ số tóm tắt, có giới hạn tốc độ.

AMZN chuỗi quyền chọn Amazon.com, Inc.

Cboe delayed options data · tính đến 13:03 UTC

Mỗi hàng là một strike. Nửa bên trái là call, nửa bên phải là put. Bid/ask là mức giá người mua và người bán đang chào; khối lượng là số hợp đồng được giao dịch trong phiên này; open interest là các hợp đồng đang mở. Hàng được làm nổi bật nằm gần giá cổ phiếu nhất.

Kỳ đáo hạn này định giá một mức biến động khoảng ±8.5% (233.47–276.93) · ATM IV 47.5% · Open interest P/C 0.68

CALLS Strike PUTS
Giá muaHỏiKLOIThe number of option contracts currently outstanding at a strike or expiration. High open interest shows where positions are concentrated. IVΔModel sensitivity of an option's price to a $1 move in the stock; also used as a rough moneyness scale (a 25-delta option is well out of the money).ΓΘ Giá muaHỏiKLOI IVΔΓΘ
111.30 119.85 5 7 0.99 0.0004 -0.038 140 0 2.15 18 154.8% -0.01 0.0004 -0.054
106.30 114.90 8 15 77.0% 0.99 0.0005 -0.042 145 0 2.15 1 37 146.9% -0.01 0.0005 -0.058
101.35 109.90 14 15 81.2% 0.99 0.0006 -0.046 150 0 2.16 5 39 139.5% -0.01 0.0006 -0.061
96.30 104.90 0.98 0.0006 -0.051 155 0 2.17 4 14 132.2% -0.02 0.0006 -0.065
91.80 100.45 108.4% 0.98 0.0007 -0.056 160 0 2.17 2 515 125.0% -0.02 0.0007 -0.069
86.85 95.30 99.9% 0.98 0.0008 -0.061 165 0 2.19 23 118.2% -0.02 0.0008 -0.074
81.85 90.50 3 96.9% 0.98 0.0010 -0.066 170 0 2.20 1 3 111.5% -0.02 0.0010 -0.078
76.90 85.30 1 88.1% 0.97 0.0012 -0.072 175 0 2.22 20 30 105.0% -0.03 0.0012 -0.084
71.95 80.35 3 83.5% 0.97 0.0014 -0.079 180 0 2.25 4 46 98.8% -0.03 0.0014 -0.089
67.00 75.40 40 21 79.0% 0.97 0.0016 -0.086 185 0.0100 2.28 99 92.7% -0.03 0.0016 -0.096
62.05 70.70 80 40 77.3% 0.96 0.0019 -0.093 190 0.0200 2.34 1 387 87.0% -0.04 0.0019 -0.103
57.15 65.80 52 27 73.4% 0.95 0.0022 -0.102 195 0.0300 2.41 2 131 81.4% -0.05 0.0022 -0.111
52.25 60.90 2 52 69.3% 0.95 0.0027 -0.111 200 0.0600 2.51 21 313 76.2% -0.05 0.0027 -0.119
47.40 56.00 2 57 65.4% 0.94 0.0032 -0.122 205 0.0900 2.64 40 1,150 71.2% -0.06 0.0032 -0.130
42.60 51.00 8 60.9% 0.92 0.0039 -0.135 210 0.1000 2.84 51 3,046 66.3% -0.08 0.0039 -0.142
37.90 46.30 8 58.6% 0.91 0.0047 -0.150 215 0.2100 3.10 124 420 62.2% -0.09 0.0047 -0.157
33.25 41.90 82 57.3% 0.89 0.0057 -0.169 220 0.1400 3.50 378 1,008 57.5% -0.11 0.0057 -0.174
28.80 37.00 4 99 53.7% 0.86 0.0069 -0.190 225 0.0500 4.00 223 1,377 53.0% -0.14 0.0069 -0.195
24.50 33.00 52 127 53.2% 0.83 0.0083 -0.213 230 0.4300 4.70 298 1,251 50.5% -0.18 0.0083 -0.218
22.45 31.00 52.8% 0.80 0.0090 -0.225 232.5 0.8500 5.15 50.1% -0.20 0.0091 -0.230
20.45 29.00 10 44 52.2% 0.78 0.0098 -0.237 235 1.34 5.70 275 1,369 49.8% -0.22 0.0098 -0.241
18.50 27.00 51.3% 0.76 0.0106 -0.248 237.5 1.89 6.20 49.1% -0.24 0.0106 -0.252
16.65 25.00 19 112 50.5% 0.73 0.0113 -0.258 240 2.57 6.80 1,642 2,921 48.8% -0.27 0.0114 -0.262
14.85 23.00 49.4% 0.70 0.0121 -0.268 242.5 3.20 7.60 48.4% -0.30 0.0122 -0.271
13.15 21.70 100 658 50.0% 0.67 0.0128 -0.275 245 4.00 8.40 100 2,012 48.0% -0.33 0.0129 -0.279
11.50 17.00 42.2% 0.64 0.0135 -0.282 247.5 5.40 9.20 48.7% -0.36 0.0136 -0.285
12.10 15.55 649 1,193 47.1% 0.61 0.0140 -0.286 250 6.40 10.35 251 3,970 48.8% -0.40 0.0142 -0.290
10.65 14.15 46.9% 0.57 0.0145 -0.289 252.5 7.55 11.40 48.6% -0.43 0.0146 -0.292
9.30 13.15 284 687 47.3% 0.53 0.0148 -0.291 255 8.50 12.50 64 1,087 47.7% -0.47 0.0150 -0.293
8.05 12.00 47.2% 0.50 0.0150 -0.290 257.5 9.65 13.75 47.2% -0.51 0.0151 -0.292
6.75 11.20 1,749 5,459 47.4% 0.46 0.0150 -0.287 260 11.05 15.10 58 712 47.0% -0.54 0.0152 -0.289
5.70 10.15 47.2% 0.42 0.0148 -0.282 262.5 12.45 16.40 46.3% -0.58 0.0150 -0.285
4.70 9.15 855 3,486 46.8% 0.39 0.0145 -0.276 265 11.55 20.05 552 45.3% -0.62 0.0147 -0.279
3.85 8.25 46.6% 0.35 0.0140 -0.268 267.5 13.15 21.70 45.1% -0.65 0.0142 -0.271
3.05 7.45 421 5,306 46.4% 0.32 0.0135 -0.259 270 14.80 23.40 191 44.6% -0.68 0.0137 -0.261
2.44 6.70 46.3% 0.29 0.0129 -0.249 272.5 16.70 25.15 44.4% -0.71 0.0131 -0.251
1.80 6.05 495 2,873 46.1% 0.26 0.0122 -0.238 275 18.45 27.05 31 61 43.9% -0.74 0.0124 -0.240
1.24 5.50 46.0% 0.24 0.0115 -0.227 277.5 20.55 29.00 44.0% -0.77 0.0117 -0.228
0.7500 5.00 557 3,566 45.9% 0.21 0.0107 -0.214 280 22.40 31.00 8 67 43.1% -0.79 0.0110 -0.216
0.1600 4.25 343 1,220 46.6% 0.17 0.0093 -0.190 285 26.80 35.25 35 43.1% -0.84 0.0095 -0.191
0.3400 3.65 216 3,406 49.8% 0.14 0.0079 -0.166 290 31.05 39.70 17 41.2% -0.87 0.0082 -0.166
0.1600 3.25 85 811 51.9% 0.11 0.0067 -0.143 295 35.65 44.30 39.2% -0.90 0.0069 -0.144
0.1200 2.94 299 2,386 54.5% 0.09 0.0056 -0.124 300 40.60 49.00 12 36.5% -0.92 0.0058 -0.124
0.0900 2.74 98 549 57.4% 0.07 0.0047 -0.109 305 45.45 53.85 -0.94 0.0050 -0.108
0.0700 2.59 30 290 60.3% 0.06 0.0040 -0.096 310 50.10 58.75 2 -0.95 0.0042 -0.095
0.0400 2.48 18 712 63.2% 0.05 0.0034 -0.087 315 55.05 63.70 -0.96 0.0036 -0.086
0.0200 2.40 44 139 66.1% 0.05 0.0029 -0.080 320 60.25 68.65 -0.97 0.0032 -0.078
0.0100 2.34 8 41 69.1% 0.04 0.0026 -0.075 325 65.00 73.65 -0.97 0.0028 -0.072
0.0100 2.27 1 328 72.0% 0.04 0.0023 -0.071 330 70.00 78.65 -0.98 0.0025 -0.067
0 2.24 16 74.9% 0.03 0.0020 -0.069 335 75.00 83.65 -0.98 0.0022 -0.064
0 2.22 23 77.9% 0.03 0.0018 -0.067 340 80.00 88.65 -0.98 0.0020 -0.063
0 2.20 23 80.8% 0.03 0.0017 -0.065 345 85.00 93.65 -0.98 0.0018 -0.060

Các mức giá thực hiện hiển thị: trong phạm vi ±50% so với giá tài sản cơ sở. Giá trị nội tại = max(0, giá − strike) đối với call, max(0, strike − giá) đối với put; giá trị ngoại tại = giá quyền chọn − giá trị nội tại. Chỉ số Greeks và IV do nguồn dữ liệu sàn giao dịch tính toán.

Nụ cười biến động — Nov 06, 2026

Trang biến động →

Biến động ngụ ý theo strike cho kỳ đáo hạn này. Các quyền chọn put ngoài tiền thường có IV cao hơn call — đó là skew.

34%46%58%70%255.2210.0300.0
callput

Hàng tiêu dùng chu kỳ

ABNB · Airbnb, Inc.AMZN · Amazon.com, Inc.AZO · AutoZone, Inc.BABA · Alibaba Group Holding…BBY · Best Buy Co., Inc.BYD · Boyd Gaming CorporationCAVA · CAVA Group, Inc.CCL · Carnival Corporation & plc

ETF

ARKK · ARK Innovation ETFBITO · ProShares Bitcoin ETFDIA · State Street SPDR Dow…EEM · iShares MSCI Emerging…EFA · iShares MSCI EAFE ETFEWZ · iShares MSCI Brazil ETFFXI · iShares China Large-Cap ETFGDX · VanEck Gold Miners ETF

Công nghệ

AAPL · Apple Inc.ADBE · Adobe Inc.AI · C3.ai, Inc.AMAT · Applied Materials, Inc.AMD · Advanced Micro Device…APP · AppLovin CorporationARM · Arm Holdings plc Amer…ASML · ASML Holding N.V.

Dịch vụ tài chính

AFRM · Affirm Holdings, Inc.ALL · The Allstate CorporationALLY · Ally Financial Inc.AXP · American Express CompanyBAC · Bank of America CorporationBLK · BlackRock, Inc.BX · Blackstone Inc.C · Citigroup Inc.

Công nghiệp

AAL · American Airlines Gro…BA · The Boeing CompanyCAT · Caterpillar Inc.CMI · Cummins Inc.DAL · Delta Air Lines, Inc.DE · Deere & CompanyEMR · Emerson Electric Co.ETN · Eaton Corporation plc

Hàng tiêu dùng thiết yếu

CELH · Celsius Holdings, Inc.CL · Colgate-Palmolive CompanyCOST · Costco Wholesale Corp…DG · Dollar General CorporationDLTR · Dollar Tree, Inc.EL · The Estée Lauder Comp…GIS · General Mills, Inc.HSY · The Hershey Company